Module 9 & 10
Thư viện tổn thương tim bẩm sinh
Congenital heart lesion library
Mỗi bệnh được trình bày theo một mẫu 50 mục thống nhất, từ phôi thai học và giải phẫu hình thái đến theo dõi ở tuổi trưởng thành và khoảng trống bằng chứng. Mục chưa biên soạn được ghi rõ thay vì bị ẩn đi.
Hiện có 10 bệnh đã biên soạn nội dung và 39 mục mới có khung metadata.
Hiển thị 49/49 mục. Hệ phân loại được ghi rõ nguồn trên từng trang bệnh; ba cách nhóm ở đây phục vụ tra cứu, không phải một hệ danh pháp chính thức.
Khác (16)
Thất phải hai đường raDORV
Double-outlet right ventricle
Cả hai đại động mạch xuất phát chủ yếu từ thất phải. Đây không phải một bệnh mà là một **nhóm giải phẫu rộng**: biểu hiện và chiến lược phẫu thuật do vị trí lỗ thông liên thất so với hai đại động mạch và bởi tắc nghẽn đường ra quyết định.
Cấp cứuDo AI soạn — chưa thẩm địnhLỗ bầu dục thôngPFO
Patent foramen ovale
Vạt vách nguyên phát chưa dính hoàn toàn vào vách thứ phát; không phải khiếm khuyết mô và không gây quá tải thể tích.
Mới có khungChuyển vị đại động mạch có sửa chữa bẩm sinhccTGA
Congenitally corrected transposition of the great arteries
Bất hoà hợp kép nhĩ–thất và thất–đại động mạch; thất phải làm thất hệ thống; vấn đề chính là suy thất hệ thống và block nhĩ thất.
Mới có khungTĩnh mạch chủ trên trái tồn lưu
Persistent left superior vena cava
Biến thể tĩnh mạch hệ thống thường gặp, thường đổ vào xoang vành; quan trọng khi lập kế hoạch phẫu thuật và đặt catheter.
Mới có khungGián đoạn tĩnh mạch chủ dưới với tiếp nối tĩnh mạch đơn
Interrupted inferior vena cava with azygos continuation
Biến thể tĩnh mạch hệ thống hay gặp trong hội chứng đồng dạng trái; ảnh hưởng tới đường tiếp cận thông tim và kế hoạch Fontan.
Mới có khungBất thường Ebstein
Ebstein anomaly
Lá van ba lá bám lệch xuống phía mỏm với nhĩ hoá thất phải; phổ rất rộng từ không triệu chứng tới tím nặng ở sơ sinh.
Mới có khungHở van hai lá bẩm sinh
Congenital mitral regurgitation
Hở van hai lá do bất thường lá van hoặc bộ máy dưới van, hoặc do khe van trong phổ kênh nhĩ thất.
Mới có khungHội chứng đồng dạng (heterotaxy)
Heterotaxy syndrome / isomerism
Rối loạn xác lập trục trái – phải với đồng dạng tiểu nhĩ; thường kèm dị tật tim phức tạp, bất thường tĩnh mạch và bất thường lách.
Mới có khungTim chéo nhau
Criss-cross heart
Bất thường xoay của khối tâm thất làm hai dòng nhĩ thất bắt chéo nhau trong không gian.
Mới có khungVan nhĩ thất cưỡi ngựa hoặc bám hai bên vách
Overriding / straddling atrioventricular valve
Vòng van vắt qua vách (overriding) hoặc bộ máy dưới van bám sang thất đối diện (straddling); yếu tố quyết định khả năng sửa hai thất.
Mới có khungĐộng mạch vành trái xuất phát từ động mạch phổiALCAPA
Anomalous left coronary artery from the pulmonary artery
Nguyên nhân nhồi máu cơ tim và bệnh cơ tim giãn ở nhũ nhi; biểu hiện kinh điển là quấy khóc khi bú kèm suy tim.
Cấp cứuMới có khungBất thường nguyên uỷ động mạch vành từ động mạch chủAAOCA
Anomalous aortic origin of a coronary artery
Động mạch vành xuất phát từ xoang đối diện, có thể đi giữa hai đại động mạch hoặc trong thành động mạch chủ; liên quan đột tử khi gắng sức.
Mới có khungCung động mạch chủ đôi
Double aortic arch
Vòng mạch hoàn toàn bao quanh khí quản và thực quản; gây thở rít và khó nuốt.
Mới có khungCung động mạch chủ bên phải
Right aortic arch
Biến thể có thể đơn thuần hoặc tạo vòng mạch khi kèm động mạch dưới đòn trái lạc chỗ và dây chằng động mạch; hay đi kèm dị tật conotruncal.
Mới có khungĐộng mạch dưới đòn lạc chỗ
Aberrant subclavian artery
Động mạch dưới đòn xuất phát bất thường và đi sau thực quản; có thể gây khó nuốt hoặc làm sai lệch chênh huyết áp giữa hai tay.
Mới có khungQuai động mạch phổi
Pulmonary artery sling
Động mạch phổi trái xuất phát từ động mạch phổi phải và đi giữa khí quản và thực quản; hay kèm hẹp khí quản bẩm sinh.
Mới có khung
Luồng thông trái–phải (10)
Thông liên thấtVSD
Ventricular septal defect
Khiếm khuyết trên vách liên thất tạo luồng thông giữa hai thất. Biểu hiện, diễn tiến và chỉ định điều trị phụ thuộc chủ yếu vào **kích thước lỗ thông** và **vị trí** của nó trên vách, chứ không phụ thuộc mức độ to của tiếng thổi.
Do AI soạn — chưa thẩm địnhThông liên nhĩASD
Atrial septal defect
Luồng thông ở tầng nhĩ gây quá tải **thể tích tim phải**. Bệnh thường im lặng suốt tuổi nhỏ và chỉ bộc lộ ở tuổi trưởng thành bằng giảm khả năng gắng sức, rối loạn nhịp nhĩ hoặc tăng áp phổi.
Do AI soạn — chưa thẩm địnhCòn ống động mạchPDA
Patent ductus arteriosus
Ống động mạch không đóng sau sinh, tạo luồng thông từ động mạch chủ sang động mạch phổi trong **cả hai thì** của chu chuyển tim. Ý nghĩa lâm sàng hoàn toàn khác nhau giữa trẻ non tháng, trẻ đủ tháng và người lớn — và trong một số tổn thương, ống động mạch là cấu trúc cứu sống.
Do AI soạn — chưa thẩm địnhKênh nhĩ thấtAVSD
Atrioventricular septal defect
Khiếm khuyết vách nhĩ thất do thiếu hụt gối nội mạc, tạo nên một **van nhĩ thất chung** và mất chênh lệch vị trí bám của hai van. Liên quan chặt với hội chứng Down. Kết quả lâu dài phụ thuộc chủ yếu vào chức năng van nhĩ thất trái sau sửa chữa.
Do AI soạn — chưa thẩm địnhThông liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch
Sinus venosus defect
Khiếm khuyết gần chỗ đổ của tĩnh mạch chủ trên hoặc dưới, gần như luôn kèm hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường bán phần; không đóng được bằng dụng cụ.
Mới có khungKhiếm khuyết xoang vành
Coronary sinus defect (unroofed coronary sinus)
Mất một phần hoặc toàn bộ thành ngăn giữa xoang vành và nhĩ trái, tạo luồng thông ở tầng nhĩ; thường kèm tĩnh mạch chủ trên trái tồn lưu.
Mới có khungCửa sổ chủ – phổi
Aortopulmonary window
Thông thương trực tiếp giữa động mạch chủ lên và thân động mạch phổi với hai van bán nguyệt riêng biệt; luồng thông rất lớn, cần mổ sớm.
Cấp cứuMới có khungHồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường bán phầnPAPVC
Partial anomalous pulmonary venous connection
Một hoặc vài tĩnh mạch phổi đổ về hệ tĩnh mạch hệ thống; gây quá tải thể tích tim phải; thường kèm ASD kiểu xoang tĩnh mạch.
Mới có khungHội chứng Scimitar
Scimitar syndrome
Hồi lưu tĩnh mạch phổi phải bất thường về tĩnh mạch chủ dưới, kèm thiểu sản phổi phải và cấp máu động mạch từ động mạch chủ.
Mới có khungRò động mạch vành
Coronary artery fistula
Thông thương bất thường giữa động mạch vành và một buồng tim hoặc mạch máu lớn.
Mới có khung
Phụ thuộc ống động mạch (3)
Chuyển vị hoàn toàn hai đại động mạchd-TGA
Dextro-transposition of the great arteries
Kết nối thất – đại động mạch bất hoà hợp trên nền kết nối nhĩ – thất hoà hợp. Hai vòng tuần hoàn chạy **song song** thay vì nối tiếp; sự sống hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ **trộn máu**. Đây là cấp cứu tim mạch sơ sinh điển hình.
Cấp cứuDo AI soạn — chưa thẩm địnhGián đoạn cung động mạch chủ
Interrupted aortic arch
Mất liên tục cung động mạch chủ; tuần hoàn nửa dưới cơ thể phụ thuộc ống động mạch; hay kèm 22q11.2 và hẹp đường ra thất trái.
Cấp cứuMới có khungTeo van động mạch phổi với vách liên thất nguyên vẹnPA-IVS
Pulmonary atresia with intact ventricular septum
Không có dòng thuận từ thất phải ra động mạch phổi; thất phải thường thiểu sản; cần đánh giá tuần hoàn vành phụ thuộc thất phải.
Cấp cứuMới có khung
Tím, giảm lưu lượng máu phổi (4)
Tứ chứng FallotTOF
Tetralogy of Fallot
Bốn đặc điểm kinh điển đều bắt nguồn từ **một** bất thường phôi thai duy nhất: vách nón lệch ra trước – trên. Mức độ tím phụ thuộc mức độ tắc nghẽn đường ra thất phải, không phụ thuộc kích thước lỗ thông liên thất.
Cấp cứuDo AI soạn — chưa thẩm địnhTeo van động mạch phổi kèm thông liên thất
Pulmonary atresia with ventricular septal defect
Thuộc phổ conotruncal; tuần hoàn phổi có thể phụ thuộc ống động mạch hoặc phụ thuộc tuần hoàn bàng hệ chủ – phổi (MAPCAs).
Cấp cứuMới có khungTuần hoàn bàng hệ chủ – phổi lớnMAPCAs
Major aortopulmonary collateral arteries
Các nhánh bàng hệ từ động mạch chủ cấp máu cho phổi khi động mạch phổi bản thể không đủ; đòi hỏi lập bản đồ chi tiết và chiến lược unifocalization.
Mới có khungTứ chứng Fallot không có van động mạch phổi
Tetralogy of Fallot with absent pulmonary valve
Hở van động mạch phổi tự do với giãn khổng lồ nhánh động mạch phổi gây chèn ép khí – phế quản; vấn đề hô hấp nổi bật hơn tím.
Cấp cứuMới có khung
Tổn thương tắc nghẽn (9)
Hẹp eo động mạch chủCoA
Coarctation of the aorta
Hẹp khu trú ở đoạn eo động mạch chủ. Là nguyên nhân hàng đầu của **sốc sơ sinh** do tim, đồng thời là nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát ở người trẻ. Sàng lọc SpO₂ thường **không** phát hiện được bệnh này.
Cấp cứuDo AI soạn — chưa thẩm địnhHẹp van động mạch chủ bẩm sinh
Congenital aortic valve stenosis
Tắc nghẽn tại van động mạch chủ; thể nặng ở sơ sinh có thể phụ thuộc ống động mạch.
Cấp cứuMới có khungVan động mạch chủ hai lá
Bicuspid aortic valve
Bất thường van tim bẩm sinh thường gặp nhất; liên quan bệnh động mạch chủ lên và hay đi kèm hẹp eo động mạch chủ.
Mới có khungHẹp dưới van động mạch chủ
Subaortic stenosis
Tắc nghẽn dạng màng hoặc dạng đường hầm dưới van động mạch chủ; có xu hướng tiến triển và gây hở van động mạch chủ.
Mới có khungHẹp trên van động mạch chủ
Supravalvar aortic stenosis
Hẹp ở chỗ nối xoang – ống; liên quan hội chứng Williams–Beuren, có thể kèm hẹp nhánh động mạch phổi và bất thường động mạch vành.
Mới có khungHội chứng Shone
Shone complex
Nhiều mức tắc nghẽn nối tiếp ở tim trái, từ van hai lá tới eo động mạch chủ.
Mới có khungHẹp van động mạch phổi
Pulmonary valve stenosis
Tắc nghẽn tại van động mạch phổi; nong bóng qua catheter là điều trị được lựa chọn cho phần lớn trường hợp.
Mới có khungThất phải hai buồng
Double-chambered right ventricle
Bó cơ bất thường chia thất phải thành hai buồng có chênh áp; thường kèm thông liên thất.
Mới có khungHẹp van hai lá bẩm sinh
Congenital mitral stenosis
Nhiều dạng hình thái (van dạng dù, vòng trên van, cầu cơ nhú); gây tăng áp phổi sau mao mạch.
Mới có khung
Tổn thương trộn máu (2)
Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường toàn phầnTAPVC
Total anomalous pulmonary venous connection
Không tĩnh mạch phổi nào nối trực tiếp vào nhĩ trái; toàn bộ máu tĩnh mạch phổi đổ về tuần hoàn tĩnh mạch hệ thống. Sự sống phụ thuộc hoàn toàn vào một luồng thông ở tầng nhĩ. Thể **có tắc nghẽn** là một trong số ít cấp cứu ngoại khoa thật sự của tim bẩm sinh sơ sinh.
Cấp cứuDo AI soạn — chưa thẩm địnhThân chung động mạch
Truncus arteriosus
Một thân động mạch duy nhất ra khỏi tim, cấp máu cho tuần hoàn vành, phổi và hệ thống; thường kèm thông liên thất và bất thường van thân chung.
Cấp cứuMới có khung
Tuần hoàn một thất (5)
Tuần hoàn FontanFontan
Fontan circulation
Không phải một dị tật mà là một **trạng thái tuần hoàn nhân tạo**: máu tĩnh mạch hệ thống đi thẳng vào động mạch phổi mà không có bơm. Mọi biến chứng muộn — bệnh gan, mất protein qua ruột, rối loạn nhịp, suy tuần hoàn — đều bắt nguồn từ đặc điểm sinh lý đó.
Do AI soạn — chưa thẩm địnhHội chứng thiểu sản tim tráiHLHS
Hypoplastic left heart syndrome
Thiểu sản nặng các cấu trúc tim trái; tuần hoàn hệ thống phụ thuộc ống động mạch; đi theo con đường một thất (Norwood – Glenn – Fontan).
Cấp cứuMới có khungTeo van ba lá
Tricuspid atresia
Không có kết nối nhĩ phải – thất phải; đi theo con đường một thất; lưu lượng máu phổi phụ thuộc kích thước lỗ thông liên thất và đường ra thất phải.
Mới có khungThất trái hai đường vào
Double-inlet left ventricle
Cả hai van nhĩ thất mở vào một thất trái hình thái; đi theo con đường một thất.
Mới có khungKênh nhĩ thất mất cân bằng
Unbalanced atrioventricular septal defect
Van nhĩ thất chung mở không đều vào hai thất; nằm ở ranh giới giữa sửa hai thất và con đường một thất.
Mới có khung