Hẹp eo động mạch chủ
Coarctation of the aorta (CoA)
Hẹp khu trú ở đoạn eo động mạch chủ. Là nguyên nhân hàng đầu của sốc sơ sinh do tim, đồng thời là nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát ở người trẻ. Sàng lọc SpO₂ thường không phát hiện được bệnh này.
| Chiều luồng thông | none |
|---|---|
| Lưu lượng máu phổi | normal |
| Phụ thuộc ống động mạch | Phụ thuộc ống — tuần hoàn hệ thống |
| Con đường tâm thất | biventricular |
| Quá tải | Áp lực: Thất trái |
Hệ phân loại độ phức tạp: Xếp "trung bình" theo tinh thần phân tầng độ phức tạp giải phẫu của guideline ACHD. · Rà soát lần cuối 27/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 27/07/2026 · Đã biên soạn 31/50 mục của mẫu trình bày.
Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh
Định nghĩa Definition
Hẹp eo động mạch chủ là hẹp khu trú của động mạch chủ, điển hình ở đoạn eo — ngay đối diện chỗ đổ vào của ống động mạch, sau chỗ xuất phát của động mạch dưới đòn trái. Hẹp có thể là một màng ngăn khu trú hoặc thiểu sản một đoạn dài của cung động mạch chủ.
Tần suất và dịch tễ Epidemiology
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Phôi thai học Embryology
- Hai giả thuyết chính, không loại trừ nhau: (1) mô ống động mạch lan vào thành động mạch chủ và co lại sau sinh; (2) giảm lưu lượng máu qua đoạn eo trong bào thai làm đoạn này kém phát triển.
- Giả thuyết lưu lượng giải thích vì sao hẹp eo hay đi kèm các tổn thương làm giảm dòng qua tim trái: van động mạch chủ hai lá, hẹp van động mạch chủ, thông liên thất, hội chứng Shone.
- Đây cũng là lý do hẹp eo thường bộc lộ sau khi ống động mạch đóng: mô ống co lại kéo theo thành động mạch chủ.
Giải phẫu hình thái Morphology
- Hẹp khu trú dạng màng ngăn — thường gặp ở trẻ lớn và người lớn.
- Thiểu sản đoạn dài cung động mạch chủ — thường gặp ở trẻ sơ sinh có triệu chứng nặng.
- Tuần hoàn bàng hệ phát triển ở bệnh nhân đến muộn: động mạch vú trong, động mạch liên sườn, động mạch quanh vai.
- Tổn thương kèm theo hay gặp: van động mạch chủ hai lá (rất thường gặp), thông liên thất, bất thường van hai lá, hội chứng Shone.
Các biến thể giải phẫu Anatomic variants
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Sinh lý bệnh Pathophysiology
- Ở trẻ sơ sinh: khi ống động mạch còn mở, máu từ động mạch phổi qua ống cấp cho động mạch chủ xuống, che giấu chỗ hẹp. Khi ống đóng, thất trái đột ngột phải thắng một hậu tải rất lớn → sốc tim, toan chuyển hoá, suy thận.
- Ở trẻ lớn và người lớn: hẹp phát triển từ từ, tuần hoàn bàng hệ hình thành → biểu hiện là tăng huyết áp chi trên chứ không phải sốc.
- Tăng huyết áp trong hẹp eo không chỉ do cơ học: có cả cơ chế thần kinh – thể dịch và bất thường chức năng thành mạch ở nửa trên cơ thể. Điều này giải thích vì sao tăng huyết áp có thể tồn tại sau khi đã sửa chữa thành công.
Huyết động Hemodynamics
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chẩn đoán
Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation
| Nhóm | Biểu hiện | Bẫy |
|---|---|---|
| Sơ sinh (1–4 tuần) | Sốc, thở nhanh, li bì, bú kém, mạch bẹn yếu hoặc mất, toan chuyển hoá, thiểu niệu, gan to | Rất dễ nhầm với nhiễm khuẩn huyết. Không tím nên sàng lọc SpO₂ có thể bỏ sót |
| Trẻ lớn / người lớn | Tăng huyết áp chi trên phát hiện tình cờ; đau đầu, chảy máu cam, đau cách hồi chi dưới, mỏi chân khi chạy | Bị chẩn đoán là tăng huyết áp nguyên phát nếu không bắt mạch bẹn và không đo huyết áp chi dưới |
Khám lâm sàng Physical examination
- Chênh huyết áp tâm thu chi trên – chi dưới và mạch bẹn yếu, đến chậm so với mạch cánh tay (radio-femoral delay).
- Nếu động mạch dưới đòn trái xuất phát ở dưới chỗ hẹp hoặc có động mạch dưới đòn phải lạc chỗ, kiểu chênh huyết áp giữa hai tay sẽ thay đổi — phải đo cả bốn chi.
- Tiếng thổi tâm thu ở vùng liên bả vai trái.
- Tiếng thổi liên tục ở lưng khi có tuần hoàn bàng hệ nhiều.
- Tìm dấu hiệu van động mạch chủ hai lá kèm theo: tiếng click tống máu, tiếng thổi tâm thu ở bờ trái xương ức cao.
Điện tâm đồ Electrocardiogram
- Sơ sinh: có thể thấy ưu thế thất phải (bình thường ở tuổi này) hoặc dấu hiệu thiếu máu cơ tim khi sốc nặng.
- Trẻ lớn: phì đại thất trái.
X-quang ngực Chest radiograph
- Sơ sinh: tim to, phù phổi.
- Trẻ lớn/người lớn: dấu "số 3" ở bờ động mạch chủ; khuyết bờ dưới xương sườn (rib notching) do tuần hoàn bàng hệ động mạch liên sườn — thường chỉ thấy sau tuổi thiếu niên.
Siêu âm tim Echocardiography
- Khảo sát toàn bộ cung động mạch chủ từ cửa sổ trên hõm ức, đo đường kính cung ngang, đoạn eo và động mạch chủ xuống.
- Doppler tại chỗ hẹp: vận tốc tối đa và hình thái phổ.
- Doppler ở động mạch chủ bụng: mất dạng sóng đập bình thường, dòng tâm trương kéo dài liên tục — dấu hiệu gián tiếp có giá trị cao.
- Đánh giá van động mạch chủ (hai lá?), van hai lá, kích thước và chức năng thất trái.
- Xác định ống động mạch còn hay đóng và chiều dòng.
- Tìm thông liên thất và các tổn thương tắc nghẽn tim trái khác (hội chứng Shone).
Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Các thông số cần đo Required measurements
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls
CT tim Cardiac CT
CT mạch máu cho hình ảnh toàn bộ cung động mạch chủ, mức độ và chiều dài đoạn hẹp, tuần hoàn bàng hệ và giải phẫu các nhánh — hữu ích khi lập kế hoạch can thiệp hoặc phẫu thuật, đặc biệt ở trẻ lớn và người lớn có cửa sổ siêu âm kém.
MRI tim Cardiac MRI
- Đánh giá giải phẫu cung động mạch chủ mà không dùng tia ion hoá — ưu tiên ở bệnh nhân cần theo dõi nhiều lần.
- Phase-contrast để định lượng dòng qua chỗ hẹp và qua tuần hoàn bàng hệ.
- Theo dõi phình hoặc giả phình sau can thiệp, đặc biệt sau nong bóng hoặc đặt stent.
Thông tim Cardiac catheterization
- Đo chênh áp trực tiếp qua chỗ hẹp — tiêu chuẩn để xác nhận mức độ có ý nghĩa huyết động.
- Chụp động mạch chủ xác định giải phẫu trước can thiệp.
- Can thiệp: nong bóng ± đặt stent.
Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis
- Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh — chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất ở trẻ sốc.
- Gián đoạn cung động mạch chủ.
- Hẹp van động mạch chủ nặng, hội chứng thiểu sản tim trái.
- Bệnh cơ tim, viêm cơ tim.
- Ở người lớn: tăng huyết áp nguyên phát, hẹp động mạch thận, hội chứng động mạch chủ giữa.
Điều trị
Diễn tiến tự nhiên Natural history
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Biến chứng Complications
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Dấu hiệu nguy hiểm Red flags
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Điều trị nội khoa Medical therapy
Chỉ định can thiệp Catheter indications
- Đặt stent là lựa chọn thường dùng cho hẹp eo ở thanh thiếu niên và người lớn đã đủ kích thước mạch máu.
- Nong bóng là lựa chọn chính cho tái hẹp sau phẫu thuật ở mọi lứa tuổi.
- Nong bóng cho hẹp eo nguyên phát ở trẻ sơ sinh còn tranh luận: tỉ lệ tái hẹp cao và có nguy cơ tổn thương thành mạch.
Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chỉ định phẫu thuật Surgical indications
Can thiệp (phẫu thuật hoặc qua catheter) được chỉ định khi hẹp eo gây chênh áp có ý nghĩa, tăng huyết áp, phì đại thất trái, hoặc khi có hẹp giải phẫu đáng kể kèm tuần hoàn bàng hệ.
Class of Recommendation và Level of Evidence không được chép lại ở đây — phải đọc trực tiếp trong guideline gốc để tránh sai lệch hoặc quy đổi nhầm giữa các hệ ACC/AHA, ESC và GRADE.
Lưu ý: Ngưỡng chênh áp cụ thể và tiêu chí hình ảnh khác nhau giữa các guideline và giữa nhóm tuổi. Ở trẻ sơ sinh có triệu chứng, chỉ định dựa trên lâm sàng chứ không chờ ngưỡng chênh áp.
Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques
| Kỹ thuật | Nguyên lý | Ưu / nhược |
|---|---|---|
| Cắt nối tận – tận mở rộng (extended end-to-end) | Cắt bỏ đoạn hẹp và toàn bộ mô ống, nối lại kèm mở rộng lên cung ngang | Ưu: bỏ hết mô ống, tỉ lệ tái hẹp thấp. Nhược: cần huy động động mạch chủ nhiều |
| Tạo hình bằng vạt động mạch dưới đòn (subclavian flap) | Dùng động mạch dưới đòn trái làm vạt mở rộng đoạn eo | Ưu: dùng mô tự thân có khả năng phát triển. Nhược: hy sinh động mạch dưới đòn trái |
| Vá mở rộng bằng miếng vá | Mở dọc chỗ hẹp và vá mở rộng | Ưu: kỹ thuật đơn giản. Nhược: nguy cơ phình tại vị trí vá |
| Ghép đoạn mạch nhân tạo | Bắc cầu qua đoạn hẹp | Dùng ở người lớn có đoạn hẹp dài hoặc giải phẫu phức tạp; không phát triển theo cơ thể |
Ở trẻ sơ sinh, đường mổ thường là mở ngực trái không cần tuần hoàn ngoài cơ thể; khi có thiểu sản cung ngang đáng kể hoặc tổn thương trong tim kèm theo, cần đường giữa xương ức.
Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chăm sóc trước mổ Preoperative care
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chăm sóc sau mổ Postoperative care
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Biến chứng sau mổ Postoperative complications
- Tăng huyết áp sau mổ (paradoxical hypertension) trong những ngày đầu — cần kiểm soát tích cực.
- Hội chứng sau cắt hẹp eo (mesenteric arteritis): đau bụng, có thể nặng; cần thận trọng khi cho ăn lại.
- Tổn thương thần kinh thanh quản quặt ngược trái; tràn dịch dưỡng chấp.
- Liệt hai chi dưới do thiếu máu tuỷ — biến chứng hiếm nhưng nặng nề.
- Tái hẹp — thường gặp hơn ở trẻ mổ khi còn rất nhỏ.
Theo dõi và giai đoạn sau
Theo dõi dài hạn Long-term follow-up
- Tăng huyết áp tồn tại hoặc xuất hiện muộn là vấn đề lâu dài quan trọng nhất, kể cả khi không còn hẹp tồn lưu. Cần đo huyết áp định kỳ, cân nhắc theo dõi huyết áp 24 giờ và nghiệm pháp gắng sức.
- Tái hẹp cần theo dõi bằng chênh áp và hình ảnh.
- Phình hoặc giả phình tại vị trí can thiệp.
- Bệnh van động mạch chủ hai lá kèm theo: hẹp, hở, giãn động mạch chủ lên.
- Bệnh động mạch chủ lan toả và tăng nguy cơ biến cố mạch máu não.
Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease
- Người lớn có hẹp eo chưa chẩn đoán: tìm ở mọi bệnh nhân tăng huyết áp khởi phát sớm.
- Người lớn đã sửa: đánh giá tái hẹp, phình, van động mạch chủ hai lá, kích thước động mạch chủ lên, và kiểm soát huyết áp.
- Tầm soát phình mạch nội sọ được đề cập ở một số tài liệu do liên quan giữa hẹp eo và bất thường mạch máu — chỉ định cụ thể phải đọc trong guideline gốc.
Thai kỳ Pregnancy
- Hẹp eo chưa sửa hoặc tái hẹp có ý nghĩa: nguy cơ tăng huyết áp nặng, tiền sản giật và biến cố động mạch chủ.
- Đã sửa tốt, huyết áp kiểm soát, động mạch chủ không giãn: nguy cơ thường thấp hơn nhưng vẫn cần theo dõi huyết áp chặt.
- Phân tầng và theo dõi theo guideline hiện hành [3].
Hoạt động thể lực Exercise and sports
Cần đánh giá huyết áp khi gắng sức và tình trạng động mạch chủ trước khi tư vấn. Bệnh nhân có tăng huyết áp không kiểm soát, hẹp tồn lưu đáng kể hoặc giãn động mạch chủ cần hạn chế các hoạt động gắng sức tĩnh cường độ cao — tư vấn cá thể hoá theo guideline [4].
Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Bằng chứng
Guideline liên quan Relevant guidelines
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Systematic review quan trọng Key systematic reviews
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps
Học tập
Những sai lầm thường gặp Common mistakes
- Không bắt mạch bẹn ở trẻ sơ sinh sốc và ở người trẻ tăng huyết áp.
- Loại trừ hẹp eo bằng siêu âm làm trong ngày đầu khi ống động mạch còn mở lớn.
- Dùng chênh áp Doppler đơn thuần mà không xét vận tốc đến gần và không xem Doppler ở động mạch chủ bụng.
- Coi bệnh nhân đã sửa hẹp eo là đã khỏi và ngừng theo dõi huyết áp.
- Bỏ qua van động mạch chủ hai lá kèm theo.
Clinical pearls Clinical pearls
Tóm tắt một phút One-minute summary
Tóm tắt một phút. Hẹp eo động mạch chủ là hẹp khu trú ở đoạn eo, thường bộc lộ sau khi ống động mạch đóng. Ở sơ sinh, biểu hiện là sốc chứ không phải tím — và vì vậy sàng lọc SpO₂ dễ bỏ sót; hai thao tác cứu bệnh nhân là bắt mạch bẹn và đo huyết áp bốn chi. Ở trẻ lớn và người lớn, biểu hiện là tăng huyết áp chi trên. Siêu âm phải khảo sát toàn bộ cung động mạch chủ và đặc biệt chú ý Doppler ở động mạch chủ bụng; chênh áp Bernoulli dễ bị thổi phồng do vận tốc đến gần cao. Xử trí cấp cứu sơ sinh là prostaglandin E1 để mở lại ống động mạch. Điều trị triệt để là phẫu thuật (thường cắt nối tận – tận mở rộng ở trẻ nhỏ) hoặc đặt stent ở người lớn. Tăng huyết áp muộn là vấn đề lâu dài quan trọng nhất, và bệnh nhân cần theo dõi suốt đời kể cả khi phẫu thuật thành công.
Flashcard Flashcards
Vì sao sàng lọc SpO₂ sơ sinh thường bỏ sót hẹp eo động mạch chủ?
Vì hẹp eo gây sốc do giảm tưới máu, không gây giảm bão hoà oxy. Khi ống động mạch còn mở, máu qua ống cấp cho nửa dưới cơ thể nên chênh lệch SpO₂ có thể rất nhẹ hoặc không có.
Dấu hiệu Doppler nào đáng tin cậy hơn vận tốc đỉnh khi đánh giá hẹp eo?
Mất dạng đập ở động mạch chủ bụng kèm dòng tâm trương liên tục kéo dài. Vận tốc đỉnh dễ bị ước tính vượt vì vận tốc đến gần đã cao (bỏ qua V₁ trong Bernoulli cải biên).
Vì sao bệnh nhân đã sửa hẹp eo thành công vẫn cần theo dõi huyết áp suốt đời?
Tăng huyết áp trong hẹp eo không chỉ do cơ học mà còn do cơ chế thần kinh – thể dịch và bất thường chức năng thành mạch; nó có thể tồn tại hoặc xuất hiện muộn dù không còn hẹp tồn lưu.
Câu hỏi trắc nghiệm Quiz
- Trẻ 12 ngày tuổi nhập viện vì li bì, bú kém, thở nhanh, chi lạnh, toan chuyển hoá. SpO₂ 94% cả tay và chân. Thao tác khám nào có giá trị định hướng cao nhất?
Tình huống lâm sàng Clinical cases
Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.
Tài liệu tham khảo References
Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.
Tổn thương liên quan
Tài liệu tham khảo
- 1.
Stout KK, Daniels CJ, Aboulhosn JA, Bozkurt B, Broberg CS, et al.. 2018 AHA/ACC Guideline for the Management of Adults With Congenital Heart Disease: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines. Circulation. 2019;139(14):e698-e800. doi:10.1161/CIR.0000000000000603. PMID: 30121239.
- 2.
Baumgartner H, De Backer J, Babu-Narayan SV, Budts W, et al.. 2020 ESC Guidelines for the management of adult congenital heart disease. European Heart Journal. 2021;42(6):563-645. doi:10.1093/eurheartj/ehaa554.
- 3.
De Backer J, Haugaa KH, et al.. 2025 ESC Guidelines for the management of cardiovascular disease and pregnancy. European Heart Journal. 2025;46(43):4462-4568. doi:10.1093/eurheartj/ehaf193.
- 4.
Pelliccia A, Sharma S, Gati S, et al.. 2020 ESC Guidelines on sports cardiology and exercise in patients with cardiovascular disease. European Heart Journal. 2021;42(1):17-96. doi:10.1093/eurheartj/ehaa605.
- 5.
Kemper AR, Mahle WT, Martin GR, Cooley WC, Kumar P, et al.. Strategies for Implementing Screening for Critical Congenital Heart Disease. Pediatrics. 2011;128(5):e1259-e1267. doi:10.1542/peds.2011-1317. PMID: 21987707.
- 6.
Lopez L, Saurers DL, Barker PCA, et al.. Guidelines for Performing a Comprehensive Pediatric Transthoracic Echocardiogram: Recommendations From the American Society of Echocardiography. Journal of the American Society of Echocardiography. 2024;37(2):119-170. doi:10.1016/j.echo.2023.11.015. PMID: 38309834.
- 7.
Feltes TF, Bacha E, Beekman RH 3rd, et al.. Indications for Cardiac Catheterization and Intervention in Pediatric Cardiac Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2011;123(22):2607-2652. doi:10.1161/CIR.0b013e31821b1f10. PMID: 21536996.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.