Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Hội chứng Eisenmenger

Eisenmenger syndrome (ES)

Bệnh mạch máu phổi tiến triển do luồng thông hệ thống–phổi lớn dẫn tới sức cản mạch phổi cao, shunt hai chiều hoặc phải–trái và tím. Siêu âm mô tả tổn thương gốc, chiều shunt và đáp ứng thất phải nhưng không tự xác lập tính không hồi phục của PVR.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhCó tình huống cấp cứuDị tật phức tạpTím, giảm lưu lượng máu phổiĐộ phức tạp: Phức tạp caoTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớnThai kỳ
Chiều luồng thôngright-to-left
Lưu lượng máu phổivariable
Phụ thuộc ống động mạchKhông phụ thuộc ống
Con đường tâm thấtbiventricular
Quá tảiThể tích: Thay đổi theo tổn thương gốc và giai đoạn bệnh · Áp lực: Thất phải, Động mạch phổi

Hệ phân loại độ phức tạp: Hội chứng Eisenmenger thuộc nhóm PAH-CHD nguy cơ cao, cần theo dõi tại trung tâm tim bẩm sinh/tăng áp phổi chuyên sâu. · Rà soát lần cuối 28/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 28/07/2026 · Đã biên soạn 17/50 mục của mẫu trình bày.

Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh

Định nghĩa Definition

Hội chứng Eisenmenger là giai đoạn tiến triển của một luồng thông hệ thống–phổi lớn, khi bệnh lý tái cấu trúc mạch phổi làm sức cản mạch phổi tăng cao, chiều shunt trở thành hai chiều hoặc phải–trái và xuất hiện tím. Đây không phải đồng nghĩa của mọi trường hợp tăng áp phổi kèm tim bẩm sinh.

Tần suất và dịch tễ Epidemiology

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Phôi thai học Embryology

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Giải phẫu hình thái Morphology

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Các biến thể giải phẫu Anatomic variants

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Sinh lý bệnh Pathophysiology

  • Phơi nhiễm kéo dài với lưu lượng và/hoặc áp lực phổi cao gây tái cấu trúc tiểu động mạch phổi.
  • Khi PVR tiến gần hoặc vượt sức cản hệ thống, shunt trái–phải giảm rồi đảo chiều.
  • Shunt phải–trái duy trì cung lượng hệ thống nhưng gây giảm oxy mạn, tăng hồng cầu thứ phát và biến chứng đa cơ quan.
  • Thất phải thích nghi với tải áp lực hệ thống; mất thích nghi dẫn tới hở van ba lá, suy RV và nguy cơ tử vong.

Huyết động Hemodynamics

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Chẩn đoán

Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation

  • Tím trung tâm, giảm khả năng gắng sức, khó thở và ngất.
  • Ho ra máu, đau ngực, rối loạn nhịp hoặc dấu suy tim phải.
  • Tăng hồng cầu thứ phát; triệu chứng thiếu sắt có thể tồn tại dù hemoglobin cao.
  • Tím phân ly gợi ý PDA với shunt phải–trái qua ống động mạch.

Khám lâm sàng Physical examination

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Điện tâm đồ Electrocardiogram

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

X-quang ngực Chest radiograph

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Siêu âm tim Echocardiography

Siêu âm trả lời bốn nhóm câu hỏi: tổn thương gốc, chiều và tính hạn chế của shunt, tải áp lực/chức năng thất phải, và biến chứng. Không dùng một vận tốc TR hoặc một Qp/Qs Doppler để kết luận PVR không hồi phục [1],[2].

Câu hỏi huyết động bắt buộc

  • Chiều shunt phải–trái hay hai chiều ở thì nào; có thay đổi theo điều kiện tải?
  • RV thích nghi hay suy: kích thước, chức năng, TR, áp lực và dịch màng tim?
  • Có tắc nghẽn đường ra bảo vệ phổi hay tổn thương khác làm diễn giải sai?
  • Dữ liệu echo có đủ cho theo dõi hay cần thông tim tại trung tâm PAH-CHD?

Tổn thương phối hợp phải chủ động tìm

  • Huyết khối động mạch phổi, giãn/phình PA và chèn ép cấu trúc lân cận.
  • Hở van ba lá/phổi, suy RV, tràn dịch màng tim.
  • Nhiều shunt hoặc phẫu thuật giảm nhẹ cũ làm giải phẫu dòng phức tạp.

Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views

Mặt cắt bắt buộc

  • Mặt cắt tối ưu tổn thương gốc (VSD/ASD/PDA/AVSD) ở ít nhất hai trục.
  • Mỏm RV-focused và PSAX: kích thước/chức năng RV, hình dạng vách và TR.
  • RVOT/van/nhánh PA: loại trừ tắc nghẽn và đánh giá hở van phổi.
  • Doppler shunt theo chu chuyển; cửa sổ tĩnh mạch hệ thống và màng tim.

Các thông số cần đo Required measurements

Bộ phép đo tối thiểu

  • Kích thước tổn thương gốc và Vmax nếu jet có envelope tin cậy; không quy “PVR” từ một gradient.
  • RV/LV size, FAC/TAPSE/S′/strain theo xu hướng; TR Vmax khi đầy đủ.
  • PA diameter, pulmonary regurgitation, PAAT và hình dạng vách như dữ liệu hỗ trợ.
  • RA, IVC, tràn dịch; chức năng LV và cung lượng theo phương pháp lặp lại.

Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls

Bẫy chẩn đoán cần loại trừ

  • Gọi Eisenmenger chỉ từ shunt phải–trái mà không chứng minh bệnh mạch máu phổi và loại trừ tắc nghẽn.
  • Đề xuất đóng shunt dựa trên kích thước/Qp/Qs echo khi PVR có thể không hồi phục.
  • Ước tính áp lực “không cao” từ TR kém chất lượng và bỏ qua suy RV nặng.

CT tim Cardiac CT

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

MRI tim Cardiac MRI

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Thông tim Cardiac catheterization

Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Điều trị

Diễn tiến tự nhiên Natural history

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Biến chứng Complications

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Dấu hiệu nguy hiểm Red flags

Điều trị nội khoa Medical therapy

Điều trị hướng đích PAH, quản lý thiếu sắt, tránh mất nước, dự phòng/điều trị biến chứng và tư vấn sinh sản phải cá thể hóa tại trung tâm chuyên khoa. Không chích tháo máu thường quy chỉ vì hematocrit cao; trước hết đánh giá triệu chứng tăng độ nhớt và thiếu sắt [1].

Chỉ định can thiệp Catheter indications

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Chỉ định phẫu thuật Surgical indications

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Chăm sóc trước mổ Preoperative care

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Chăm sóc sau mổ Postoperative care

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Biến chứng sau mổ Postoperative complications

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Theo dõi và giai đoạn sau

Theo dõi dài hạn Long-term follow-up

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Thai kỳ Pregnancy

Hoạt động thể lực Exercise and sports

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Bằng chứng

Guideline liên quan Relevant guidelines

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Systematic review quan trọng Key systematic reviews

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Học tập

Những sai lầm thường gặp Common mistakes

  • Đóng luồng thông dựa trên kích thước lỗ hoặc Qp/Qs siêu âm khi PVR đã cao cố định.
  • Gọi mọi shunt phải–trái là Eisenmenger mà không loại trừ tắc nghẽn đường ra hay sinh lý một thất.
  • Giảm thể tích tuần hoàn quá mức bằng lợi tiểu/chích máu, làm giảm cung lượng và tăng nguy cơ biến cố.
  • Dùng guideline người lớn không chuyên PAH-CHD cho trẻ em hoặc phụ nữ mang thai.

Clinical pearls Clinical pearls

Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.

Tóm tắt một phút One-minute summary

Tóm tắt một phút. Eisenmenger là bệnh mạch máu phổi tiến triển do shunt hệ thống–phổi lớn, dẫn tới PVR cao, shunt hai chiều/phải–trái và tím. Siêu âm phải mô tả tổn thương gốc, chiều shunt, tải/chức năng RV và biến chứng, nhưng không tự chứng minh PVR không hồi phục. Không đóng luồng thông khi đã có sinh lý Eisenmenger nếu chưa đánh giá chuyên sâu; chăm sóc cần trung tâm PAH-CHD, quản lý biến chứng đa cơ quan và tư vấn thai kỳ nguy cơ cực cao.

Flashcard Flashcards

Chưa có flashcard cho bệnh này.

Câu hỏi trắc nghiệm Quiz

Chưa có câu hỏi cho bệnh này.

Tình huống lâm sàng Clinical cases

Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.

Tài liệu tham khảo References

Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.

Tổn thương liên quan