Qp/Qs, sức cản mạch máu phổi và sức cản hệ thống
Qp/Qs, pulmonary and systemic vascular resistance
Cách tính, cách diễn giải và — quan trọng nhất — cách nhận ra khi nào những con số này không đáng tin. Bao gồm nguyên lý Fick, nguồn sai số khi lấy mẫu oxy, chỉ số hoá sức cản theo diện tích cơ thể và ý nghĩa của test đáp ứng giãn mạch.
- Đối tượng:
- Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ hồi sức, Bác sĩ tim mạch người lớn, Học viên chuyên khoa, Bác sĩ gây mê hồi sức
- Rà soát lần cuối:
- 27/07/2026
- Bằng chứng chốt đến:
- 27/07/2026
- Cần thẩm định bởi:
- Bác sĩ can thiệp tim bẩm sinh, Chuyên gia huyết động
Mục tiêu học tập
- Viết và giải thích phương trình Fick cho lưu lượng máu phổi và hệ thống.
- Tính Qp/Qs từ dữ liệu bão hoà oxy và nêu các giả định ẩn trong phép tính.
- Nhận ra các nguồn sai số làm Qp/Qs sai lệch nhiều nhất.
- Phân biệt sức cản tuyệt đối và sức cản chỉ số hoá; nêu vì sao trẻ em bắt buộc dùng chỉ số hoá.
- Mô tả mục đích và giới hạn của test đáp ứng giãn mạch phổi.
Nên học trước: Áp lực thất phải tăng không đồng nghĩa với tăng áp động mạch phổi
Nguyên lý Fick
Q = VO₂ / [(CaO₂ − CvO₂) × 10]
- Q
- lưu lượng máu qua giường mạch đang xét[L/phút]
- VO₂
- tiêu thụ oxy toàn cơ thể[mL/phút]
- CaO₂
- hàm lượng oxy máu đi vào (phía sau giường mao mạch)[mL O₂/dL]
- CvO₂
- hàm lượng oxy máu đi ra (phía trước giường mao mạch)[mL O₂/dL]
Hàm lượng oxy = 1,36 × Hb × SaO₂ + 0,003 × PaO₂. Ở bão hoà thấp và FiO₂ bình thường, phần oxy hoà tan rất nhỏ nhưng không còn nhỏ khi thở FiO₂ cao — bỏ qua nó sẽ làm sai kết quả trong nghiệm pháp oxy.
VO₂ lý tưởng phải đo trực tiếp. Trong thực hành thường dùng bảng giá trị giả định theo tuổi, giới và diện tích cơ thể — đây là nguồn sai số hệ thống khi tính lưu lượng tuyệt đối.
Tính Qp/Qs từ bão hoà oxy
Qp/Qs = (SaO₂ − SvO₂) / (SpvO₂ − SpaO₂)
- SaO₂
- bão hoà oxy động mạch hệ thống[%]
- SvO₂
- bão hoà oxy tĩnh mạch hỗn hợp[%]
- SpvO₂
- bão hoà oxy tĩnh mạch phổi[%]
- SpaO₂
- bão hoà oxy động mạch phổi[%]
Rút gọn được vì 1,36 × Hb xuất hiện ở cả tử số và mẫu số — với điều kiện Hb không đổi giữa các vị trí lấy mẫu và phần oxy hoà tan không đáng kể.
Khi có luồng thông ở tầng nhĩ, bão hoà tĩnh mạch hỗn hợp không lấy được ở động mạch phổi. Thường dùng bão hoà tĩnh mạch chủ trên, hoặc công thức kết hợp tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới. Cách chọn phải được ghi rõ trong báo cáo thông tim.
Bão hoà tĩnh mạch phổi thường giả định 95–98% khi không lấy được mẫu trực tiếp. Ở bệnh nhân có bệnh phổi, xẹp phổi hoặc thông khí kém, giả định này sai và làm Qp/Qs sai theo.
| Qp/Qs | Ý nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| ≈ 1 | Không có luồng thông thực sự, hoặc luồng thông hai chiều cân bằng | Không loại trừ tổn thương giải phẫu lớn |
| > 1 | Luồng thông trái–phải chiếm ưu thế | Con số càng lớn thì độ tin cậy càng giảm do mẫu số nhỏ |
| < 1 | Luồng thông phải–trái chiếm ưu thế | Gặp khi sức cản phổi cao hoặc có tắc nghẽn đường ra thất phải |
Không có một ngưỡng Qp/Qs đơn độc nào quyết định chỉ định can thiệp. Ngưỡng khác nhau giữa các guideline, giữa các tổn thương và giữa các nhóm tuổi — phải đọc trong nguồn tương ứng [2].
Sức cản
PVR = (mPAP − PAWP) / Qp | SVR = (MAP − RAP) / Qs
- mPAP
- áp lực động mạch phổi trung bình[mmHg]
- PAWP
- áp lực mao mạch phổi bít (thay thế cho áp lực nhĩ trái)[mmHg]
- MAP
- huyết áp động mạch trung bình[mmHg]
- RAP
- áp lực nhĩ phải trung bình[mmHg]
- Qp, Qs
- lưu lượng máu phổi và hệ thống[L/phút]
Kết quả tính theo công thức trên có đơn vị Wood (mmHg·phút/L). Nhân với 80 để chuyển sang dyn·s·cm⁻⁵.
Ở trẻ em, bắt buộc chỉ số hoá theo diện tích cơ thể: dùng Qp và Qs đã chỉ số hoá (L/phút/m²), kết quả là đơn vị Wood·m² [3].
Nếu áp lực nhĩ trái không đo được và PAWP không đáng tin (thường gặp khi giải phẫu phức tạp hoặc có tĩnh mạch phổi bất thường), PVR tính ra sẽ cao giả tạo.
Test đáp ứng giãn mạch phổi
Mục đích: xác định phần sức cản mạch máu phổi còn hồi phục được. Thực hiện bằng cách đo lại huyết động sau khi cho một tác nhân giãn mạch phổi tác dụng nhanh (thường là oxy nồng độ cao và/hoặc nitric oxide dạng hít) trong điều kiện huyết động ổn định.
- Kết quả cho biết giường mạch phổi còn khả năng đáp ứng hay đã cố định.
- Tiêu chí đáp ứng dương tính khác nhau giữa các tài liệu và giữa nhóm tuổi — phải dùng tiêu chí của tài liệu phù hợp với bệnh nhân [3],[4].
- Đáp ứng dương tính không đồng nghĩa với "đóng luồng thông sẽ an toàn". Đó là hai câu hỏi khác nhau.
- Ở bệnh nhân có luồng thông lớn, thở oxy nồng độ cao còn làm tăng Qp và do đó thay đổi cả tử số lẫn mẫu số của phép tính sức cản.
Điểm chính cần nhớ
- Qp/Qs tính từ bão hoà oxy là một ước tính có nhiều giả định, không phải phép đo trực tiếp.
- Sai số bị khuếch đại khi hiệu số bão hoà ở tử số hoặc mẫu số nhỏ.
- Ở trẻ em, sức cản phải được chỉ số hoá theo diện tích cơ thể; ngưỡng của người lớn không áp dụng trực tiếp.
- Tiêu thụ oxy (VO₂) hiếm khi được đo trực tiếp — dùng giá trị giả định là nguồn sai số lớn khi tính lưu lượng tuyệt đối.
- Test đáp ứng giãn mạch cho biết giường mạch phổi còn khả năng đáp ứng hay không; nó không trả lời câu hỏi "mổ có an toàn không".
Bài liên quan
Tài liệu tham khảo
- 1.
Feltes TF, Bacha E, Beekman RH 3rd, et al.. Indications for Cardiac Catheterization and Intervention in Pediatric Cardiac Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2011;123(22):2607-2652. doi:10.1161/CIR.0b013e31821b1f10. PMID: 21536996.
- 2.
Baumgartner H, De Backer J, Babu-Narayan SV, Budts W, et al.. 2020 ESC Guidelines for the management of adult congenital heart disease. European Heart Journal. 2021;42(6):563-645. doi:10.1093/eurheartj/ehaa554.
- 3.
Abman SH, Hansmann G, Archer SL, et al.. Pediatric Pulmonary Hypertension: Guidelines From the American Heart Association and American Thoracic Society. Circulation. 2015;132(21):2037-2099. doi:10.1161/CIR.0000000000000329. PMID: 26534956.
- 4.
Humbert M, Kovacs G, Hoeper MM, et al.. 2022 ESC/ERS Guidelines for the diagnosis and treatment of pulmonary hypertension. European Heart Journal. 2022;43(38):3618-3731.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.