Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Hồi sức sau phẫu thuật tim bẩm sinh

Postoperative cardiac intensive care

Tư duy theo sinh lý tuần hoàn thay vì theo tên phẫu thuật: nhận diện hội chứng cung lượng tim thấp, cân bằng Qp/Qs, dùng thông khí như một công cụ huyết động, và phân biệt các nguyên nhân mất bù đặc thù sau mổ tim bẩm sinh.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhNâng cao ~35 phútSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niên
Đối tượng:
Bác sĩ hồi sức, Bác sĩ gây mê hồi sức, Bác sĩ tim mạch nhi, Phẫu thuật viên tim, Học viên chuyên khoa
Rà soát lần cuối:
27/07/2026
Bằng chứng chốt đến:
27/07/2026
Cần thẩm định bởi:
Bác sĩ hồi sức tim nhi, Bác sĩ gây mê hồi sức tim, Phẫu thuật viên tim bẩm sinh

Mục tiêu học tập

  • Nhận diện sớm hội chứng cung lượng tim thấp bằng dấu hiệu lâm sàng và các chỉ số tưới máu.
  • Giải thích ảnh hưởng của thông khí cơ học lên sức cản mạch phổi và lên tuần hoàn Fontan.
  • Phân biệt các nguyên nhân mất bù sau mổ: tổn thương tồn lưu, rối loạn nhịp, chèn ép tim, cơn tăng áp phổi, chảy máu.
  • Mô tả nguyên tắc xử trí cơn tăng áp phổi và nhịp nhanh bộ nối lạc chỗ.
  • Nêu các chỉ số theo dõi tưới máu và giới hạn diễn giải của chúng.

Nên học trước: Qp/Qs, sức cản mạch máu phổi và sức cản hệ thống

Bàn giao: thông tin bắt buộc phải có

Hội chứng cung lượng tim thấp

Sau tuần hoàn ngoài cơ thể, cung lượng tim thường giảm và đạt đáy trong khoảng 6–18 giờ đầu, do phối hợp nhiều yếu tố: tổn thương thiếu máu – tái tưới máu cơ tim, đáp ứng viêm hệ thống, thay đổi tiền tải và hậu tải đột ngột sau khi sửa chữa, và rối loạn nhịp.

Thông khí là một can thiệp huyết động

Cân bằng Qp/Qs trong sinh lý một thất

Ở trẻ sơ sinh có tuần hoàn một thất trước giai đoạn Glenn (ví dụ sau phẫu thuật Norwood), một tâm thất duy nhất cấp máu cho cả hai vòng tuần hoàn qua một shunt. Nếu quá nhiều máu vào phổi, tuần hoàn hệ thống bị "ăn cắp" — bão hoà oxy trông rất đẹp trong khi tưới máu mô đang xấu đi.

  • Đánh giá cân bằng bằng tưới máu: lactate, lượng nước tiểu, chênh lệch nhiệt độ trung tâm – ngoại vi, ScvO₂ và NIRS — không bằng SpO₂ đơn độc.
  • SpO₂ cao bất thường kèm toan chuyển hoá là dấu hiệu kinh điển của Qp quá lớn.
  • SpO₂ thấp kèm huyết áp tốt và lactate bình thường có thể là cân bằng chấp nhận được — không phải lúc nào cũng cần can thiệp.
  • Trước khi coi tình trạng bão hoà thấp là "shunt nhỏ", phải loại trừ: xẹp phổi, tràn dịch màng phổi, hematocrit thấp, cung lượng tim thấp và tắc một phần shunt.

Cơn tăng áp phổi

Nhịp nhanh bộ nối lạc chỗ (junctional ectopic tachycardia – JET)

  • Thường xuất hiện trong 24–48 giờ đầu sau mổ, đặc biệt sau các phẫu thuật gần vùng nút nhĩ thất (sửa tứ chứng Fallot, đóng thông liên thất, sửa kênh nhĩ thất).
  • Đặc điểm: nhịp nhanh phức bộ hẹp, phân ly nhĩ thất với tần số bộ nối nhanh hơn tần số nhĩ.
  • Hậu quả huyết động chủ yếu do mất đồng bộ nhĩ thất và do tần số quá nhanh làm giảm thời gian đổ đầy.
  • Nguyên tắc xử trí: hạ thân nhiệt về mức bình thường hoặc hạ nhẹ, giảm liều thuốc tăng co bóp gây nhịp nhanh nếu có thể, điều chỉnh điện giải, cân nhắc tạo nhịp nhĩ hoặc tạo nhịp hai buồng để khôi phục đồng bộ, và dùng thuốc chống loạn nhịp theo phác đồ của cơ sở.
  • Dây tạo nhịp nhĩ tạm thời đặt trong mổ vừa giúp chẩn đoán (ghi điện đồ nhĩ để thấy phân ly) vừa giúp điều trị.

Các vấn đề đặc thù khác

Bài liên quan