Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Áp lực thất phải tăng không đồng nghĩa với tăng áp động mạch phổi

Elevated right ventricular pressure is not the same as pulmonary hypertension

Ba đại lượng thường bị dùng lẫn lộn: áp lực thất phải, áp lực động mạch phổi và sức cản mạch máu phổi. Bài này tách bạch chúng, chỉ ra khi nào chúng bằng nhau, khi nào không, và vì sao một quả tim có mạch máu phổi nhỏ và tưới máu phổi giảm vẫn có thể có áp lực thất phải rất cao.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhCốt lõi ~30 phútSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớn
Đối tượng:
Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ siêu âm tim, Bác sĩ hồi sức, Bác sĩ nội trú, Học viên chuyên khoa, Bác sĩ tim mạch người lớn
Rà soát lần cuối:
27/07/2026
Bằng chứng chốt đến:
27/07/2026
Cần thẩm định bởi:
Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ siêu âm tim

Mục tiêu học tập

  • Phân biệt rõ áp lực thất phải, áp lực động mạch phổi và sức cản mạch máu phổi về định nghĩa và cách đo.
  • Nêu các điều kiện để áp lực tâm thu thất phải bằng áp lực tâm thu động mạch phổi.
  • Ước tính áp lực thất phải từ dòng hở van ba lá, dòng qua thông liên thất và dòng qua ống động mạch — và biết giới hạn của từng cách.
  • Giải thích vì sao tắc nghẽn đường ra thất phải nặng gây áp lực thất phải cao nhưng áp lực động mạch phổi thấp.
  • Liệt kê các nguồn sai số làm ước tính Doppler sai lệch.

Nên học trước: Tuần hoàn thai nhi và chuyển tiếp sau sinh

Ba đại lượng khác nhau

Áp lực thất phải (right ventricular pressure)
Áp lực trong buồng thất phải. Do hậu tải mà thất phải phải thắng quyết định — hậu tải này có thể nằm ở van động mạch phổi, ở phễu, ở nhánh động mạch phổi, hoặc ở giường mao mạch phổi.
Áp lực động mạch phổi (pulmonary artery pressure)
Áp lực trong thân động mạch phổi, sau mọi tắc nghẽn nằm ở đường ra thất phải và van động mạch phổi.
Sức cản mạch máu phổi (pulmonary vascular resistance – PVR)
Tính bằng chênh áp qua giường mạch phổi chia cho lưu lượng máu phổi. Đây là đại lượng phản ánh tình trạng giường mạch phổi, và là đại lượng quyết định trong hầu hết quyết định điều trị.

Khi nào áp lực thất phải bằng áp lực động mạch phổi?

Chỉ khi không có tắc nghẽn giữa buồng thất phải và thân động mạch phổi. Nếu có hẹp phễu, hẹp van động mạch phổi hoặc hẹp trên van, áp lực thất phải sẽ cao hơn áp lực động mạch phổi đúng bằng chênh áp qua chỗ hẹp.

Ước tính áp lực bằng Doppler

Khi nào cần thông tim

Siêu âm tim ước tính áp lực; thông tim đo áp lực và cho phép tính sức cản. Khi quyết định điều trị phụ thuộc vào sức cản — điển hình là câu hỏi "luồng thông này còn đóng được không" — thì siêu âm đơn thuần không đủ.

Bài liên quan