Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Medical English for Congenital Heart Disease

Tiếng Anh giao tiếp y khoa cho bệnh tim bẩm sinh

Luyện cách nói với người bệnh và gia đình, trình bày giải phẫu–huyết động trong giao ban, đọc case report có phê phán và viết kết luận đúng mức bằng chứng. Mỗi câu tiếng Anh đều đi cùng bản dịch, mục đích giao tiếp và giới hạn an toàn.

01

Giao tiếp với gia đình

Đồng cảm, giải thích điều chưa chắc chắn, plain language, safety-netting và teach-back.

02

Trình bày ca lâm sàng

One-liner, sinh lý hiện tại, giải phẫu tuần tự, đánh giá và kế hoạch có giới hạn.

03

Đọc và viết case report

Đọc theo CARE, nhận diện thông điệp học tập và không suy rộng từ một ca đơn lẻ.

Clinical communication lab

100 tình huống giao tiếp với người bệnh và gia đình

25 nhóm bệnh × 4 nhiệm vụ: giải thích chẩn đoán, trao đổi siêu âm, quyết định điều trị và safety-netting. Tìm theo bệnh, mở từng tình huống, nghe tiếng Anh và ẩn bản dịch để role-play.

100 kết quả phù hợp

Thông liên nhĩ (ASD)Phòng tư vấn sau siêu âmNâng cao

Giải thích chẩn đoán mới: Thông liên nhĩ

Explaining a new diagnosis: Atrial septal defect

Giải thích cấu trúc và cơ chế bằng plain language, nêu điều đã biết và điều còn cần xác định.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: trẻ có tiếng thổi hoặc giãn thất phải phát hiện tình cờ. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENThe echocardiogram shows Atrial septal defect. In simple terms, there is an opening between the two upper chambers, allowing extra blood to pass to the right side and the lungs.

    VISiêu âm cho thấy Thông liên nhĩ. Nói đơn giản, cấu trúc và dòng máu khác với bình thường theo cơ chế đặc trưng của bệnh.

    Gợi ý diễn đạt: Nêu tên bệnh rồi chuyển ngay sang một câu plain language.

  2. Parent

    ENHow serious is this, and did we do anything to cause it?

    VIBệnh này nghiêm trọng đến mức nào, và có phải chúng tôi đã làm gì gây ra không?

  3. Doctor

    ENYou did not cause this. Severity varies from person to person. The main physiological question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

    VIAnh/chị không gây ra bệnh này. Mức độ nặng khác nhau giữa từng người; câu hỏi chính là ảnh hưởng lên huyết động hiện tại.

    Gợi ý diễn đạt: Gỡ cảm giác tội lỗi và tránh tiên lượng chỉ từ tên bệnh.

  4. Doctor

    ENWe still need to define defect type, rims, systemic and pulmonary venous connections, atrioventricular valves, and right-heart size. That information will guide the next discussion.

    VIChúng tôi vẫn cần xác định đầy đủ các chi tiết giải phẫu liên quan; thông tin đó sẽ định hướng buổi trao đổi tiếp theo.

  5. Doctor

    ENCould you tell me, in your own words, what you understand about the diagnosis and what we still need to clarify?

    VIAnh/chị có thể nói lại theo cách của mình về chẩn đoán và điều chúng ta còn cần làm rõ không?

    Gợi ý diễn đạt: Teach-back đánh giá độ rõ của lời giải thích, không chấm điểm gia đình.

Language pearls

  • “In simple terms…” báo hiệu chuyển từ ngôn ngữ chuyên môn sang plain language.
  • “Severity varies from person to person” tránh gắn tiên lượng cố định vào nhãn chẩn đoán.
  • Cụm trọng tâm: “a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance”.

Giới hạn an toàn

Đây là kịch bản ngôn ngữ. Chẩn đoán và tiên lượng ASD phải dựa trên giải phẫu, huyết động, tuổi và đánh giá chuyên khoa đầy đủ.

Thông liên nhĩ (ASD)Buồng siêu âm / hội chẩn hình ảnhCốt lõi

Trao đổi kết quả siêu âm và giới hạn: Thông liên nhĩ

Discussing echocardiographic findings and limitations: Atrial septal defect

Trình bày phát hiện chính, câu hỏi huyết động và điều hình ảnh hiện tại chưa chứng minh.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: trẻ có tiếng thổi hoặc giãn thất phải phát hiện tình cờ. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENToday’s study focused on subcostal and apical imaging with colour Doppler, right-heart dimensions, pulmonary pressure estimate, and venous connections.

    VIKhảo sát hôm nay tập trung vào các mặt cắt, phép đo và câu hỏi huyết động quan trọng của tổn thương.

  2. Parent

    ENDoes the scan tell us exactly what treatment is needed?

    VIKết quả siêu âm có cho biết chính xác cần điều trị gì không?

  3. Doctor

    ENIt defines important anatomy and physiology, especially whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease. It does not, by itself, determine the best treatment for every patient.

    VISiêu âm xác định nhiều dữ liệu quan trọng nhưng một mình nó không quyết định lựa chọn tốt nhất cho mọi bệnh nhân.

    Gợi ý diễn đạt: Phân biệt “shows” với “proves” và “supports a decision” với “determines”.

  4. Doctor

    ENThe remaining questions include defect type, rims, systemic and pulmonary venous connections, atrioventricular valves, and right-heart size. We may need repeat imaging or another modality if those details remain incomplete.

    VIMột số chi tiết giải phẫu vẫn cần làm rõ; có thể cần lặp lại siêu âm hoặc dùng phương thức hình ảnh khác.

  5. Doctor

    ENWhat is the main finding you are taking away, and what do you understand the scan cannot answer yet?

    VIAnh/chị ghi nhớ phát hiện chính nào, và hiểu siêu âm hiện chưa trả lời được điều gì?

Language pearls

  • “The study focused on…” mở đầu báo cáo theo câu hỏi lâm sàng.
  • “Does not, by itself, determine…” nêu giới hạn mà không hạ thấp giá trị xét nghiệm.
  • “Remaining questions include…” biến khoảng trống thành kế hoạch cụ thể.

Giới hạn an toàn

Không suy ra kế hoạch điều trị ASD chỉ từ một đoạn mô tả siêu âm; cần xem toàn bộ dữ liệu và hội chẩn phù hợp.

Thông liên nhĩ (ASD)Hội chẩn tim bẩm sinh đa chuyên khoaCốt lõi

Thảo luận lựa chọn điều trị: Thông liên nhĩ

Discussing treatment choices: Atrial septal defect

Nêu lựa chọn, lợi ích, nguy cơ và độ không chắc chắn theo nguyên tắc quyết định chia sẻ.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: trẻ có tiếng thổi hoặc giãn thất phải phát hiện tình cờ. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENFor Atrial septal defect, possible strategies include observation, transcatheter closure when anatomy is suitable, or surgical repair for unsuitable anatomy or associated lesions.

    VIVới bệnh này, các chiến lược có thể gồm theo dõi, nội khoa, can thiệp hoặc phẫu thuật tùy giải phẫu và huyết động.

  2. Parent

    ENWhich option is the safest and most durable?

    VILựa chọn nào an toàn và bền nhất?

  3. Doctor

    ENThere is no single safest option for every anatomy. We compare expected benefit, procedural risk, durability, and the key question of whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

    VIKhông có một lựa chọn an toàn nhất cho mọi giải phẫu; chúng tôi so sánh lợi ích dự kiến, nguy cơ, độ bền và câu hỏi huyết động chính.

    Gợi ý diễn đạt: Dùng “expected” và “may” để diễn đạt xác suất, không hứa chắc.

  4. Doctor

    ENThe congenital heart team also needs to review defect type, rims, systemic and pulmonary venous connections, atrioventricular valves, and right-heart size before making a recommendation.

    VIÊ-kíp tim bẩm sinh còn cần xem đầy đủ các chi tiết giải phẫu trước khi đưa ra khuyến nghị.

  5. Doctor

    ENWhat matters most to you as we compare these options, and which risk would you like us to explain again?

    VIĐiều gì quan trọng nhất với anh/chị khi so sánh các lựa chọn, và anh/chị muốn chúng tôi giải thích lại nguy cơ nào?

Language pearls

  • Options → benefits → risks → uncertainty → patient values → joint plan.
  • “Expected benefit” không đồng nghĩa “guaranteed outcome”.
  • “Before making a recommendation” cho biết quyết định vẫn đang trong quá trình hội chẩn.

Giới hạn an toàn

Chiến lược ASD thay đổi theo từng ca và nguồn lực trung tâm; nội dung không phải chỉ định thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Thông liên nhĩ (ASD)Trước xuất viện / phòng khámNâng cao

Dặn dò theo dõi và dấu hiệu báo động: Thông liên nhĩ

Follow-up and safety-netting: Atrial septal defect

Thống nhất mục tiêu theo dõi, dấu hiệu cần liên hệ và kiểm tra lại bằng teach-back.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: trẻ có tiếng thổi hoặc giãn thất phải phát hiện tình cờ. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENFollow-up will focus on right-heart size, rhythm, pulmonary pressure, residual shunt, and device or surgical complications.

    VITheo dõi sẽ tập trung vào cấu trúc, huyết động, chức năng, triệu chứng và biến chứng đặc hiệu của bệnh.

  2. Parent

    ENWhat changes should make us call sooner?

    VIThay đổi nào khiến chúng tôi cần liên hệ sớm hơn?

  3. Doctor

    ENPlease seek earlier review for worsening exercise tolerance, arrhythmia, syncope, cyanosis, or signs of pulmonary hypertension.

    VIHãy liên hệ hoặc đi khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu báo động được dặn riêng.

    Gợi ý diễn đạt: Safety-netting phải nêu dấu hiệu, hành động và mức độ khẩn.

  4. Doctor

    ENIf symptoms are severe, sudden, or associated with reduced responsiveness, use emergency services rather than waiting for a clinic call-back.

    VINếu triệu chứng nặng, đột ngột hoặc kèm giảm đáp ứng, hãy dùng dịch vụ cấp cứu thay vì chờ phòng khám gọi lại.

  5. Doctor

    ENCould you walk me through which changes you will monitor and what you will do if they occur?

    VIAnh/chị có thể nói lại mình sẽ theo dõi thay đổi nào và sẽ làm gì nếu chúng xuất hiện không?

Language pearls

  • “Seek earlier review” phù hợp dấu hiệu cần khám sớm nhưng chưa chắc là cấp cứu.
  • “Severe, sudden, or associated with…” giúp phân tầng mức khẩn bằng plain language.
  • Teach-back kết thúc bằng hành động cụ thể thay vì hỏi “Do you understand?”.

Giới hạn an toàn

Kế hoạch báo động phải được cá thể hóa cho ASD và hệ thống cấp cứu địa phương; không thay thế hướng dẫn xuất viện trực tiếp.

Thông liên thất (VSD)Phòng tư vấn sau siêu âmCốt lõi

Giải thích chẩn đoán mới: Thông liên thất

Explaining a new diagnosis: Ventricular septal defect

Giải thích cấu trúc và cơ chế bằng plain language, nêu điều đã biết và điều còn cần xác định.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: nhũ nhi thở nhanh, bú kém hoặc trẻ có tiếng thổi toàn tâm thu. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENThe echocardiogram shows Ventricular septal defect. In simple terms, there is an opening between the two pumping chambers, so blood can pass from the left ventricle to the right ventricle.

    VISiêu âm cho thấy Thông liên thất. Nói đơn giản, cấu trúc và dòng máu khác với bình thường theo cơ chế đặc trưng của bệnh.

    Gợi ý diễn đạt: Nêu tên bệnh rồi chuyển ngay sang một câu plain language.

  2. Parent

    ENHow serious is this, and did we do anything to cause it?

    VIBệnh này nghiêm trọng đến mức nào, và có phải chúng tôi đã làm gì gây ra không?

  3. Doctor

    ENYou did not cause this. Severity varies from person to person. The main physiological question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

    VIAnh/chị không gây ra bệnh này. Mức độ nặng khác nhau giữa từng người; câu hỏi chính là ảnh hưởng lên huyết động hiện tại.

    Gợi ý diễn đạt: Gỡ cảm giác tội lỗi và tránh tiên lượng chỉ từ tên bệnh.

  4. Doctor

    ENWe still need to define location, number, size, relation to valves, restriction mechanism, aortic valve involvement, and associated arch or outflow lesions. That information will guide the next discussion.

    VIChúng tôi vẫn cần xác định đầy đủ các chi tiết giải phẫu liên quan; thông tin đó sẽ định hướng buổi trao đổi tiếp theo.

  5. Doctor

    ENCould you tell me, in your own words, what you understand about the diagnosis and what we still need to clarify?

    VIAnh/chị có thể nói lại theo cách của mình về chẩn đoán và điều chúng ta còn cần làm rõ không?

    Gợi ý diễn đạt: Teach-back đánh giá độ rõ của lời giải thích, không chấm điểm gia đình.

Language pearls

  • “In simple terms…” báo hiệu chuyển từ ngôn ngữ chuyên môn sang plain language.
  • “Severity varies from person to person” tránh gắn tiên lượng cố định vào nhãn chẩn đoán.
  • Cụm trọng tâm: “shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction”.

Giới hạn an toàn

Đây là kịch bản ngôn ngữ. Chẩn đoán và tiên lượng VSD phải dựa trên giải phẫu, huyết động, tuổi và đánh giá chuyên khoa đầy đủ.

Thông liên thất (VSD)Buồng siêu âm / hội chẩn hình ảnhCốt lõi

Trao đổi kết quả siêu âm và giới hạn: Thông liên thất

Discussing echocardiographic findings and limitations: Ventricular septal defect

Trình bày phát hiện chính, câu hỏi huyết động và điều hình ảnh hiện tại chưa chứng minh.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: nhũ nhi thở nhanh, bú kém hoặc trẻ có tiếng thổi toàn tâm thu. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENToday’s study focused on multiwindow two-dimensional and colour Doppler imaging, Doppler gradient, chamber size, ventricular function, and pulmonary pressure.

    VIKhảo sát hôm nay tập trung vào các mặt cắt, phép đo và câu hỏi huyết động quan trọng của tổn thương.

  2. Parent

    ENDoes the scan tell us exactly what treatment is needed?

    VIKết quả siêu âm có cho biết chính xác cần điều trị gì không?

  3. Doctor

    ENIt defines important anatomy and physiology, especially whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present. It does not, by itself, determine the best treatment for every patient.

    VISiêu âm xác định nhiều dữ liệu quan trọng nhưng một mình nó không quyết định lựa chọn tốt nhất cho mọi bệnh nhân.

    Gợi ý diễn đạt: Phân biệt “shows” với “proves” và “supports a decision” với “determines”.

  4. Doctor

    ENThe remaining questions include location, number, size, relation to valves, restriction mechanism, aortic valve involvement, and associated arch or outflow lesions. We may need repeat imaging or another modality if those details remain incomplete.

    VIMột số chi tiết giải phẫu vẫn cần làm rõ; có thể cần lặp lại siêu âm hoặc dùng phương thức hình ảnh khác.

  5. Doctor

    ENWhat is the main finding you are taking away, and what do you understand the scan cannot answer yet?

    VIAnh/chị ghi nhớ phát hiện chính nào, và hiểu siêu âm hiện chưa trả lời được điều gì?

Language pearls

  • “The study focused on…” mở đầu báo cáo theo câu hỏi lâm sàng.
  • “Does not, by itself, determine…” nêu giới hạn mà không hạ thấp giá trị xét nghiệm.
  • “Remaining questions include…” biến khoảng trống thành kế hoạch cụ thể.

Giới hạn an toàn

Không suy ra kế hoạch điều trị VSD chỉ từ một đoạn mô tả siêu âm; cần xem toàn bộ dữ liệu và hội chẩn phù hợp.

Thông liên thất (VSD)Hội chẩn tim bẩm sinh đa chuyên khoaNâng cao

Thảo luận lựa chọn điều trị: Thông liên thất

Discussing treatment choices: Ventricular septal defect

Nêu lựa chọn, lợi ích, nguy cơ và độ không chắc chắn theo nguyên tắc quyết định chia sẻ.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: nhũ nhi thở nhanh, bú kém hoặc trẻ có tiếng thổi toàn tâm thu. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENFor Ventricular septal defect, possible strategies include observation, symptom-directed medical therapy, catheter closure in selected anatomy, or surgical closure.

    VIVới bệnh này, các chiến lược có thể gồm theo dõi, nội khoa, can thiệp hoặc phẫu thuật tùy giải phẫu và huyết động.

  2. Parent

    ENWhich option is the safest and most durable?

    VILựa chọn nào an toàn và bền nhất?

  3. Doctor

    ENThere is no single safest option for every anatomy. We compare expected benefit, procedural risk, durability, and the key question of whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

    VIKhông có một lựa chọn an toàn nhất cho mọi giải phẫu; chúng tôi so sánh lợi ích dự kiến, nguy cơ, độ bền và câu hỏi huyết động chính.

    Gợi ý diễn đạt: Dùng “expected” và “may” để diễn đạt xác suất, không hứa chắc.

  4. Doctor

    ENThe congenital heart team also needs to review location, number, size, relation to valves, restriction mechanism, aortic valve involvement, and associated arch or outflow lesions before making a recommendation.

    VIÊ-kíp tim bẩm sinh còn cần xem đầy đủ các chi tiết giải phẫu trước khi đưa ra khuyến nghị.

  5. Doctor

    ENWhat matters most to you as we compare these options, and which risk would you like us to explain again?

    VIĐiều gì quan trọng nhất với anh/chị khi so sánh các lựa chọn, và anh/chị muốn chúng tôi giải thích lại nguy cơ nào?

Language pearls

  • Options → benefits → risks → uncertainty → patient values → joint plan.
  • “Expected benefit” không đồng nghĩa “guaranteed outcome”.
  • “Before making a recommendation” cho biết quyết định vẫn đang trong quá trình hội chẩn.

Giới hạn an toàn

Chiến lược VSD thay đổi theo từng ca và nguồn lực trung tâm; nội dung không phải chỉ định thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Thông liên thất (VSD)Trước xuất viện / phòng khámCốt lõi

Dặn dò theo dõi và dấu hiệu báo động: Thông liên thất

Follow-up and safety-netting: Ventricular septal defect

Thống nhất mục tiêu theo dõi, dấu hiệu cần liên hệ và kiểm tra lại bằng teach-back.

Mở bài luyện
Bối cảnh: Tình huống luyện tập hư cấu: nhũ nhi thở nhanh, bú kém hoặc trẻ có tiếng thổi toàn tâm thu. Người học cần dùng thuật ngữ chính xác nhưng không biến câu mẫu thành khuyến cáo cá thể hóa.

Role-play

  1. Doctor

    ENFollow-up will focus on growth, left-heart volume load, pulmonary pressure, aortic valve prolapse or regurgitation, and spontaneous restriction.

    VITheo dõi sẽ tập trung vào cấu trúc, huyết động, chức năng, triệu chứng và biến chứng đặc hiệu của bệnh.

  2. Parent

    ENWhat changes should make us call sooner?

    VIThay đổi nào khiến chúng tôi cần liên hệ sớm hơn?

  3. Doctor

    ENPlease seek earlier review for persistent tachypnoea, feeding fatigue, diaphoresis, poor weight gain, recurrent respiratory illness, or cyanosis.

    VIHãy liên hệ hoặc đi khám sớm khi xuất hiện các dấu hiệu báo động được dặn riêng.

    Gợi ý diễn đạt: Safety-netting phải nêu dấu hiệu, hành động và mức độ khẩn.

  4. Doctor

    ENIf symptoms are severe, sudden, or associated with reduced responsiveness, use emergency services rather than waiting for a clinic call-back.

    VINếu triệu chứng nặng, đột ngột hoặc kèm giảm đáp ứng, hãy dùng dịch vụ cấp cứu thay vì chờ phòng khám gọi lại.

  5. Doctor

    ENCould you walk me through which changes you will monitor and what you will do if they occur?

    VIAnh/chị có thể nói lại mình sẽ theo dõi thay đổi nào và sẽ làm gì nếu chúng xuất hiện không?

Language pearls

  • “Seek earlier review” phù hợp dấu hiệu cần khám sớm nhưng chưa chắc là cấp cứu.
  • “Severe, sudden, or associated with…” giúp phân tầng mức khẩn bằng plain language.
  • Teach-back kết thúc bằng hành động cụ thể thay vì hỏi “Do you understand?”.

Giới hạn an toàn

Kế hoạch báo động phải được cá thể hóa cho VSD và hệ thống cấp cứu địa phương; không thay thế hướng dẫn xuất viện trực tiếp.

Two-register language

Cùng một ý: ngôn ngữ chuyên môn và ngôn ngữ cho người bệnh

Không dịch từng chữ. Chọn mức từ vựng phù hợp với người nghe nhưng giữ nguyên ý nghĩa huyết động.

Ý cần truyền đạtTrong hội chẩn / báo cáoVới người bệnh / gia đình
Tương hợp nhĩ–thất và thất–đại động mạchThe atrioventricular and ventriculoarterial connections are concordant.The chambers and great arteries connect in the usual sequence.
Luồng thông trái–phải có ý nghĩa huyết độngThere is a haemodynamically significant left-to-right shunt.Too much blood is being recirculated to the lungs.
Tắc nghẽn đường ra thất phải độngThe right ventricular outflow obstruction has a dynamic component.The pathway from the right ventricle can narrow more during stress or agitation.
Tổn thương phụ thuộc ống động mạchSystemic or pulmonary blood flow is duct-dependent.A temporary newborn blood vessel is currently helping maintain blood flow.
Tổn thương tồn lưu sau phẫu thuậtThere is a residual lesion that requires haemodynamic assessment.A remaining narrowing or leak needs to be assessed for its effect on circulation.
Không có bằng chứng xấu đi tại thời điểm nàyThere is no current evidence of haemodynamic deterioration.At present, the tests do not show that the circulation is getting worse.
Cần hội chẩn đa chuyên khoaThe case should be discussed by the congenital multidisciplinary team.Heart specialists from several fields will review the case together.
Giới hạn của kết quả siêu âmThis study defines the intracardiac anatomy but does not fully delineate the pulmonary veins.The scan answers the main heart questions, but another test may be needed to map the lung veins completely.

100-case presentation bank

100 ca lâm sàng để luyện trình bày bằng tiếng Anh

25 nhóm bệnh × 4 bối cảnh: chẩn đoán, xấu huyết động, hội chẩn heart team và theo dõi dài hạn. Tất cả là ca hư cấu; one-liner, history, examination, investigations, assessment, plan language và câu hỏi thảo luận đều hiển thị EN/VI song song.

100 kết quả phù hợp

Ca 001Diagnostic work-up · Tiếp cận chẩn đoánCốt lõi

Diagnostic work-up: Atrial septal defect

Tiếp cận chẩn đoán: Thông liên nhĩ

EN

This is a patient referred for suspected Atrial septal defect after an incidental murmur or right-ventricular dilatation, now undergoing anatomy-first and physiology-focused assessment.

VI

Đây là người bệnh được chuyển khám vì nghi ngờ Thông liên nhĩ sau bối cảnh trẻ có tiếng thổi hoặc giãn thất phải phát hiện tình cờ; hiện đang được đánh giá theo trình tự ưu tiên giải phẫu và sinh lý bệnh.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Clarify onset, feeding or exercise tolerance, growth, cyanosis, respiratory symptoms, family history, prenatal findings, and the sequence that led to suspicion of ASD.

VI

Làm rõ thời điểm khởi phát, khả năng bú hoặc gắng sức, tăng trưởng, tím, triệu chứng hô hấp, tiền sử gia đình, phát hiện trước sinh và trình tự dẫn tới nghi ngờ ASD.

Examination · Khám lâm sàng

EN

Report oxygen saturation, perfusion, pulses, blood pressure pattern, respiratory effort, precordial activity, heart sounds, murmur, liver size, oedema, and dysmorphic or extracardiac features when relevant.

VI

Trình bày độ bão hòa oxy, tưới máu, mạch, kiểu huyết áp, công thở, hoạt động trước tim, tiếng tim, tiếng thổi, kích thước gan, phù và các dấu hiệu ngoài tim liên quan.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

The imaging plan must define subcostal and apical imaging with colour Doppler, right-heart dimensions, pulmonary pressure estimate, and venous connections; explicitly record what remains uncertain about defect type, rims, systemic and pulmonary venous connections, atrioventricular valves, and right-heart size.

VI

Kế hoạch hình ảnh phải xác định đầy đủ các cấu trúc và câu hỏi huyết động cốt lõi của Thông liên nhĩ; ghi rõ chi tiết nào còn chưa chắc chắn và cần phương thức hình ảnh bổ sung.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient referred for suspected Atrial septal defect after an incidental murmur or right-ventricular dilatation, now undergoing anatomy-first and physiology-focused assessment. The working diagnosis is Atrial septal defect. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease. Anatomy is not considered complete until defect type, rims, systemic and pulmonary venous connections, atrioventricular valves, and right-heart size have been addressed. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh được chuyển khám vì nghi ngờ Thông liên nhĩ sau bối cảnh trẻ có tiếng thổi hoặc giãn thất phải phát hiện tình cờ; hiện đang được đánh giá theo trình tự ưu tiên giải phẫu và sinh lý bệnh. Chẩn đoán làm việc là Thông liên nhĩ. Cần tổng hợp cơ chế, ảnh hưởng huyết động và mức độ nặng; chưa xem giải phẫu là hoàn chỉnh khi các kết nối và tổn thương phối hợp quan trọng chưa được khảo sát đầy đủ. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

The working diagnosis is Atrial septal defect. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease. Anatomy is not considered complete until defect type, rims, systemic and pulmonary venous connections, atrioventricular valves, and right-heart size have been addressed.

VI

Chẩn đoán làm việc là Thông liên nhĩ. Cần tổng hợp cơ chế, ảnh hưởng huyết động và mức độ nặng; chưa xem giải phẫu là hoàn chỉnh khi các kết nối và tổn thương phối hợp quan trọng chưa được khảo sát đầy đủ.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“I recommend completing the anatomical and haemodynamic assessment before assigning severity or discussing a definitive pathway.”

VI

“Tôi đề nghị hoàn tất đánh giá giải phẫu và huyết động trước khi phân mức độ nặng hoặc thảo luận một lộ trình điều trị xác định.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Atrial septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Atrial septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Ca 002Haemodynamic deterioration · Xấu đi huyết độngCốt lõi

Haemodynamic deterioration: Atrial septal defect

Xấu đi huyết động: Thông liên nhĩ

EN

This is a patient with known Atrial septal defect presenting with a clinically important change, including worsening exercise tolerance, arrhythmia, syncope, cyanosis, or signs of pulmonary hypertension.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán Thông liên nhĩ, hiện có thay đổi lâm sàng quan trọng và cần đánh giá khẩn nguyên nhân xấu đi huyết động.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Establish the baseline, exact time course, precipitating illness or medication change, progression of worsening exercise tolerance, arrhythmia, syncope, cyanosis, or signs of pulmonary hypertension, and any change in oxygenation, perfusion, rhythm, or functional capacity.

VI

Xác định tình trạng nền, diễn tiến theo thời gian, bệnh hoặc thay đổi thuốc khởi phát; hỏi thay đổi về oxy hóa máu, tưới máu, nhịp tim và khả năng hoạt động.

Examination · Khám lâm sàng

EN

Lead with airway, breathing, circulation, mental status, oxygenation, perfusion, pulse quality, hepatomegaly, oedema, and signs that distinguish low output, congestion, cyanosis, or arrhythmia.

VI

Bắt đầu bằng đường thở, hô hấp, tuần hoàn, tri giác, oxy hóa máu, tưới máu, chất lượng mạch, gan to, phù và các dấu hiệu phân biệt cung lượng thấp, sung huyết, tím hoặc loạn nhịp.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

Compare current and baseline ECG, imaging, laboratory and physiological data; urgently reassess subcostal and apical imaging with colour Doppler, right-heart dimensions, pulmonary pressure estimate, and venous connections and search for reversible triggers.

VI

So sánh điện tâm đồ, hình ảnh, xét nghiệm và dữ liệu sinh lý hiện tại với nền; đánh giá lại khẩn chức năng tim, huyết động và các nguyên nhân có thể đảo ngược.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient with known Atrial septal defect presenting with a clinically important change, including worsening exercise tolerance, arrhythmia, syncope, cyanosis, or signs of pulmonary hypertension. The priority is to determine whether the change reflects the known lesion, a postoperative or interventional complication, arrhythmia, infection, thrombosis, bleeding, or another reversible stressor. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán Thông liên nhĩ, hiện có thay đổi lâm sàng quan trọng và cần đánh giá khẩn nguyên nhân xấu đi huyết động. Ưu tiên là xác định thay đổi hiện tại do chính tổn thương Thông liên nhĩ, biến chứng sau can thiệp hoặc phẫu thuật, loạn nhịp, nhiễm trùng, huyết khối, chảy máu hay một yếu tố thúc đẩy có thể đảo ngược. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

The priority is to determine whether the change reflects the known lesion, a postoperative or interventional complication, arrhythmia, infection, thrombosis, bleeding, or another reversible stressor. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

VI

Ưu tiên là xác định thay đổi hiện tại do chính tổn thương Thông liên nhĩ, biến chứng sau can thiệp hoặc phẫu thuật, loạn nhịp, nhiễm trùng, huyết khối, chảy máu hay một yếu tố thúc đẩy có thể đảo ngược.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“The patient requires severity-based stabilization while the team identifies the mechanism of deterioration and activates the appropriate congenital pathway.”

VI

“Người bệnh cần được ổn định theo mức độ nặng trong khi ê-kíp xác định cơ chế xấu đi và kích hoạt quy trình tim bẩm sinh phù hợp.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Atrial septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Atrial septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Ca 003Heart-team conference · Hội chẩn Heart TeamNâng cao

Heart-team conference: Atrial septal defect

Hội chẩn Heart Team: Thông liên nhĩ

EN

This is a patient with Atrial septal defect referred to the congenital multidisciplinary team to compare observation, transcatheter closure when anatomy is suitable, or surgical repair for unsuitable anatomy or associated lesions.

VI

Đây là người bệnh Thông liên nhĩ được đưa ra hội chẩn tim bẩm sinh đa chuyên khoa để so sánh các lựa chọn theo dõi, nội khoa, can thiệp hoặc phẫu thuật.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Summarize prior interventions, current symptoms, patient and family goals, procedural constraints, comorbidity, and what is already known about defect type, rims, systemic and pulmonary venous connections, atrioventricular valves, and right-heart size.

VI

Tóm tắt các can thiệp trước đây, triệu chứng hiện tại, mục tiêu của người bệnh và gia đình, bệnh đồng mắc, giới hạn kỹ thuật và những chi tiết giải phẫu còn chưa rõ.

Examination · Khám lâm sàng

EN

State current haemodynamic stability, oxygenation, growth or body size, functional class, surgical access considerations, and examination findings that affect procedural risk.

VI

Nêu tình trạng ổn định huyết động, oxy hóa máu, tăng trưởng hoặc kích thước cơ thể, phân độ chức năng, các yếu tố ảnh hưởng đường tiếp cận và nguy cơ thủ thuật.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

Present only measurements and images that change feasibility, timing, or risk, including subcostal and apical imaging with colour Doppler, right-heart dimensions, pulmonary pressure estimate, and venous connections; identify whether additional CT, CMR, catheterization, or electrophysiology data are needed.

VI

Chỉ trình bày các số đo và hình ảnh làm thay đổi tính khả thi, thời điểm hoặc nguy cơ; nêu rõ có cần CT, CMR, thông tim hay thăm dò điện sinh lý bổ sung hay không.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient with Atrial septal defect referred to the congenital multidisciplinary team to compare observation, transcatheter closure when anatomy is suitable, or surgical repair for unsuitable anatomy or associated lesions. Decision-making must integrate anatomy, current physiology, expected benefit, procedural risk, durability, alternatives, centre expertise, and patient goals. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh Thông liên nhĩ được đưa ra hội chẩn tim bẩm sinh đa chuyên khoa để so sánh các lựa chọn theo dõi, nội khoa, can thiệp hoặc phẫu thuật. Quyết định phải tích hợp giải phẫu, sinh lý hiện tại, lợi ích dự kiến, nguy cơ thủ thuật, độ bền, phương án thay thế, kinh nghiệm trung tâm và mục tiêu của người bệnh. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

Decision-making must integrate anatomy, current physiology, expected benefit, procedural risk, durability, alternatives, centre expertise, and patient goals. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

VI

Quyết định phải tích hợp giải phẫu, sinh lý hiện tại, lợi ích dự kiến, nguy cơ thủ thuật, độ bền, phương án thay thế, kinh nghiệm trung tâm và mục tiêu của người bệnh.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“The heart team should compare the realistic options, including no immediate intervention, and communicate uncertainty and reintervention risk explicitly.”

VI

“Heart Team cần so sánh các lựa chọn thực tế, kể cả chưa can thiệp ngay, đồng thời trình bày rõ độ không chắc chắn và nguy cơ phải can thiệp lại.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Atrial septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Atrial septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Ca 004Long-term follow-up · Theo dõi dài hạnNâng cao

Long-term follow-up: Atrial septal defect

Theo dõi dài hạn: Thông liên nhĩ

EN

This is a patient with previously diagnosed or treated Atrial septal defect attending surveillance focused on right-heart size, rhythm, pulmonary pressure, residual shunt, and device or surgical complications.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán hoặc điều trị Thông liên nhĩ, đến khám để theo dõi cấu trúc tim, huyết động, chức năng, nhịp tim và biến chứng dài hạn.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Compare current symptoms and function with the individual baseline; review adherence, rhythm symptoms, exercise, pregnancy or lifestyle questions, and interval events relevant to right-heart size, rhythm, pulmonary pressure, residual shunt, and device or surgical complications.

VI

So sánh triệu chứng và khả năng hoạt động với tình trạng nền; rà soát tuân thủ điều trị, triệu chứng loạn nhịp, gắng sức, thai kỳ, lối sống và các biến cố từ lần khám trước.

Examination · Khám lâm sàng

EN

Document blood pressure, saturation, rhythm, exercise-related signs, murmurs or gallop, venous pressure, liver, oedema, and comparison with prior examinations.

VI

Ghi nhận huyết áp, độ bão hòa oxy, nhịp tim, dấu hiệu liên quan gắng sức, tiếng thổi hoặc tiếng ngựa phi, áp lực tĩnh mạch, gan, phù và so sánh với lần khám trước.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

Trend right-heart size, rhythm, pulmonary pressure, residual shunt, and device or surgical complications; use serial data rather than a single measurement and state the limits of each modality.

VI

Đánh giá xu hướng bằng dữ liệu nối tiếp thay vì một số đo đơn lẻ; theo dõi tổn thương tồn lưu, chức năng, nhịp tim và nói rõ giới hạn của từng phương thức.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient with previously diagnosed or treated Atrial septal defect attending surveillance focused on right-heart size, rhythm, pulmonary pressure, residual shunt, and device or surgical complications. Current status should be compared with the personal baseline; absence of symptoms does not exclude subclinical change in right-heart size, rhythm, pulmonary pressure, residual shunt, and device or surgical complications. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán hoặc điều trị Thông liên nhĩ, đến khám để theo dõi cấu trúc tim, huyết động, chức năng, nhịp tim và biến chứng dài hạn. Cần so sánh tình trạng hiện tại với nền riêng của người bệnh; không có triệu chứng không loại trừ thay đổi dưới lâm sàng về cấu trúc, huyết động, chức năng hoặc nhịp tim. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

Current status should be compared with the personal baseline; absence of symptoms does not exclude subclinical change in right-heart size, rhythm, pulmonary pressure, residual shunt, and device or surgical complications. a left-to-right atrial shunt may cause right-sided volume loading; the effect depends on defect type, size, ventricular compliance, and pulmonary vascular resistance. The key question is whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

VI

Cần so sánh tình trạng hiện tại với nền riêng của người bệnh; không có triệu chứng không loại trừ thay đổi dưới lâm sàng về cấu trúc, huyết động, chức năng hoặc nhịp tim.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“Surveillance should be individualized to anatomy, prior intervention, symptoms and trend; earlier review is required if the agreed red flags occur.”

VI

“Kế hoạch theo dõi cần cá thể hóa theo giải phẫu, can thiệp trước đây, triệu chứng và xu hướng; cần khám sớm hơn nếu xuất hiện các dấu hiệu báo động đã thống nhất.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Atrial septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Atrial septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether the shunt produces meaningful right-heart volume overload or pulmonary vascular disease?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Ca 005Diagnostic work-up · Tiếp cận chẩn đoánCốt lõi

Diagnostic work-up: Ventricular septal defect

Tiếp cận chẩn đoán: Thông liên thất

EN

This is a patient referred for suspected Ventricular septal defect after tachypnoea, poor feeding, or a pansystolic murmur in infancy, now undergoing anatomy-first and physiology-focused assessment.

VI

Đây là người bệnh được chuyển khám vì nghi ngờ Thông liên thất sau bối cảnh nhũ nhi thở nhanh, bú kém hoặc trẻ có tiếng thổi toàn tâm thu; hiện đang được đánh giá theo trình tự ưu tiên giải phẫu và sinh lý bệnh.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Clarify onset, feeding or exercise tolerance, growth, cyanosis, respiratory symptoms, family history, prenatal findings, and the sequence that led to suspicion of VSD.

VI

Làm rõ thời điểm khởi phát, khả năng bú hoặc gắng sức, tăng trưởng, tím, triệu chứng hô hấp, tiền sử gia đình, phát hiện trước sinh và trình tự dẫn tới nghi ngờ VSD.

Examination · Khám lâm sàng

EN

Report oxygen saturation, perfusion, pulses, blood pressure pattern, respiratory effort, precordial activity, heart sounds, murmur, liver size, oedema, and dysmorphic or extracardiac features when relevant.

VI

Trình bày độ bão hòa oxy, tưới máu, mạch, kiểu huyết áp, công thở, hoạt động trước tim, tiếng tim, tiếng thổi, kích thước gan, phù và các dấu hiệu ngoài tim liên quan.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

The imaging plan must define multiwindow two-dimensional and colour Doppler imaging, Doppler gradient, chamber size, ventricular function, and pulmonary pressure; explicitly record what remains uncertain about location, number, size, relation to valves, restriction mechanism, aortic valve involvement, and associated arch or outflow lesions.

VI

Kế hoạch hình ảnh phải xác định đầy đủ các cấu trúc và câu hỏi huyết động cốt lõi của Thông liên thất; ghi rõ chi tiết nào còn chưa chắc chắn và cần phương thức hình ảnh bổ sung.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient referred for suspected Ventricular septal defect after tachypnoea, poor feeding, or a pansystolic murmur in infancy, now undergoing anatomy-first and physiology-focused assessment. The working diagnosis is Ventricular septal defect. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present. Anatomy is not considered complete until location, number, size, relation to valves, restriction mechanism, aortic valve involvement, and associated arch or outflow lesions have been addressed. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh được chuyển khám vì nghi ngờ Thông liên thất sau bối cảnh nhũ nhi thở nhanh, bú kém hoặc trẻ có tiếng thổi toàn tâm thu; hiện đang được đánh giá theo trình tự ưu tiên giải phẫu và sinh lý bệnh. Chẩn đoán làm việc là Thông liên thất. Cần tổng hợp cơ chế, ảnh hưởng huyết động và mức độ nặng; chưa xem giải phẫu là hoàn chỉnh khi các kết nối và tổn thương phối hợp quan trọng chưa được khảo sát đầy đủ. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

The working diagnosis is Ventricular septal defect. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present. Anatomy is not considered complete until location, number, size, relation to valves, restriction mechanism, aortic valve involvement, and associated arch or outflow lesions have been addressed.

VI

Chẩn đoán làm việc là Thông liên thất. Cần tổng hợp cơ chế, ảnh hưởng huyết động và mức độ nặng; chưa xem giải phẫu là hoàn chỉnh khi các kết nối và tổn thương phối hợp quan trọng chưa được khảo sát đầy đủ.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“I recommend completing the anatomical and haemodynamic assessment before assigning severity or discussing a definitive pathway.”

VI

“Tôi đề nghị hoàn tất đánh giá giải phẫu và huyết động trước khi phân mức độ nặng hoặc thảo luận một lộ trình điều trị xác định.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Ventricular septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Ventricular septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Ca 006Haemodynamic deterioration · Xấu đi huyết độngCốt lõi

Haemodynamic deterioration: Ventricular septal defect

Xấu đi huyết động: Thông liên thất

EN

This is a patient with known Ventricular septal defect presenting with a clinically important change, including persistent tachypnoea, feeding fatigue, diaphoresis, poor weight gain, recurrent respiratory illness, or cyanosis.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán Thông liên thất, hiện có thay đổi lâm sàng quan trọng và cần đánh giá khẩn nguyên nhân xấu đi huyết động.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Establish the baseline, exact time course, precipitating illness or medication change, progression of persistent tachypnoea, feeding fatigue, diaphoresis, poor weight gain, recurrent respiratory illness, or cyanosis, and any change in oxygenation, perfusion, rhythm, or functional capacity.

VI

Xác định tình trạng nền, diễn tiến theo thời gian, bệnh hoặc thay đổi thuốc khởi phát; hỏi thay đổi về oxy hóa máu, tưới máu, nhịp tim và khả năng hoạt động.

Examination · Khám lâm sàng

EN

Lead with airway, breathing, circulation, mental status, oxygenation, perfusion, pulse quality, hepatomegaly, oedema, and signs that distinguish low output, congestion, cyanosis, or arrhythmia.

VI

Bắt đầu bằng đường thở, hô hấp, tuần hoàn, tri giác, oxy hóa máu, tưới máu, chất lượng mạch, gan to, phù và các dấu hiệu phân biệt cung lượng thấp, sung huyết, tím hoặc loạn nhịp.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

Compare current and baseline ECG, imaging, laboratory and physiological data; urgently reassess multiwindow two-dimensional and colour Doppler imaging, Doppler gradient, chamber size, ventricular function, and pulmonary pressure and search for reversible triggers.

VI

So sánh điện tâm đồ, hình ảnh, xét nghiệm và dữ liệu sinh lý hiện tại với nền; đánh giá lại khẩn chức năng tim, huyết động và các nguyên nhân có thể đảo ngược.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient with known Ventricular septal defect presenting with a clinically important change, including persistent tachypnoea, feeding fatigue, diaphoresis, poor weight gain, recurrent respiratory illness, or cyanosis. The priority is to determine whether the change reflects the known lesion, a postoperative or interventional complication, arrhythmia, infection, thrombosis, bleeding, or another reversible stressor. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán Thông liên thất, hiện có thay đổi lâm sàng quan trọng và cần đánh giá khẩn nguyên nhân xấu đi huyết động. Ưu tiên là xác định thay đổi hiện tại do chính tổn thương Thông liên thất, biến chứng sau can thiệp hoặc phẫu thuật, loạn nhịp, nhiễm trùng, huyết khối, chảy máu hay một yếu tố thúc đẩy có thể đảo ngược. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

The priority is to determine whether the change reflects the known lesion, a postoperative or interventional complication, arrhythmia, infection, thrombosis, bleeding, or another reversible stressor. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

VI

Ưu tiên là xác định thay đổi hiện tại do chính tổn thương Thông liên thất, biến chứng sau can thiệp hoặc phẫu thuật, loạn nhịp, nhiễm trùng, huyết khối, chảy máu hay một yếu tố thúc đẩy có thể đảo ngược.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“The patient requires severity-based stabilization while the team identifies the mechanism of deterioration and activates the appropriate congenital pathway.”

VI

“Người bệnh cần được ổn định theo mức độ nặng trong khi ê-kíp xác định cơ chế xấu đi và kích hoạt quy trình tim bẩm sinh phù hợp.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Ventricular septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Ventricular septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Ca 007Heart-team conference · Hội chẩn Heart TeamNâng cao

Heart-team conference: Ventricular septal defect

Hội chẩn Heart Team: Thông liên thất

EN

This is a patient with Ventricular septal defect referred to the congenital multidisciplinary team to compare observation, symptom-directed medical therapy, catheter closure in selected anatomy, or surgical closure.

VI

Đây là người bệnh Thông liên thất được đưa ra hội chẩn tim bẩm sinh đa chuyên khoa để so sánh các lựa chọn theo dõi, nội khoa, can thiệp hoặc phẫu thuật.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Summarize prior interventions, current symptoms, patient and family goals, procedural constraints, comorbidity, and what is already known about location, number, size, relation to valves, restriction mechanism, aortic valve involvement, and associated arch or outflow lesions.

VI

Tóm tắt các can thiệp trước đây, triệu chứng hiện tại, mục tiêu của người bệnh và gia đình, bệnh đồng mắc, giới hạn kỹ thuật và những chi tiết giải phẫu còn chưa rõ.

Examination · Khám lâm sàng

EN

State current haemodynamic stability, oxygenation, growth or body size, functional class, surgical access considerations, and examination findings that affect procedural risk.

VI

Nêu tình trạng ổn định huyết động, oxy hóa máu, tăng trưởng hoặc kích thước cơ thể, phân độ chức năng, các yếu tố ảnh hưởng đường tiếp cận và nguy cơ thủ thuật.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

Present only measurements and images that change feasibility, timing, or risk, including multiwindow two-dimensional and colour Doppler imaging, Doppler gradient, chamber size, ventricular function, and pulmonary pressure; identify whether additional CT, CMR, catheterization, or electrophysiology data are needed.

VI

Chỉ trình bày các số đo và hình ảnh làm thay đổi tính khả thi, thời điểm hoặc nguy cơ; nêu rõ có cần CT, CMR, thông tim hay thăm dò điện sinh lý bổ sung hay không.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient with Ventricular septal defect referred to the congenital multidisciplinary team to compare observation, symptom-directed medical therapy, catheter closure in selected anatomy, or surgical closure. Decision-making must integrate anatomy, current physiology, expected benefit, procedural risk, durability, alternatives, centre expertise, and patient goals. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh Thông liên thất được đưa ra hội chẩn tim bẩm sinh đa chuyên khoa để so sánh các lựa chọn theo dõi, nội khoa, can thiệp hoặc phẫu thuật. Quyết định phải tích hợp giải phẫu, sinh lý hiện tại, lợi ích dự kiến, nguy cơ thủ thuật, độ bền, phương án thay thế, kinh nghiệm trung tâm và mục tiêu của người bệnh. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

Decision-making must integrate anatomy, current physiology, expected benefit, procedural risk, durability, alternatives, centre expertise, and patient goals. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

VI

Quyết định phải tích hợp giải phẫu, sinh lý hiện tại, lợi ích dự kiến, nguy cơ thủ thuật, độ bền, phương án thay thế, kinh nghiệm trung tâm và mục tiêu của người bệnh.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“The heart team should compare the realistic options, including no immediate intervention, and communicate uncertainty and reintervention risk explicitly.”

VI

“Heart Team cần so sánh các lựa chọn thực tế, kể cả chưa can thiệp ngay, đồng thời trình bày rõ độ không chắc chắn và nguy cơ phải can thiệp lại.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Ventricular septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Ventricular septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Ca 008Long-term follow-up · Theo dõi dài hạnNâng cao

Long-term follow-up: Ventricular septal defect

Theo dõi dài hạn: Thông liên thất

EN

This is a patient with previously diagnosed or treated Ventricular septal defect attending surveillance focused on growth, left-heart volume load, pulmonary pressure, aortic valve prolapse or regurgitation, and spontaneous restriction.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán hoặc điều trị Thông liên thất, đến khám để theo dõi cấu trúc tim, huyết động, chức năng, nhịp tim và biến chứng dài hạn.

Mở ca

History · Bệnh sử

EN

Compare current symptoms and function with the individual baseline; review adherence, rhythm symptoms, exercise, pregnancy or lifestyle questions, and interval events relevant to growth, left-heart volume load, pulmonary pressure, aortic valve prolapse or regurgitation, and spontaneous restriction.

VI

So sánh triệu chứng và khả năng hoạt động với tình trạng nền; rà soát tuân thủ điều trị, triệu chứng loạn nhịp, gắng sức, thai kỳ, lối sống và các biến cố từ lần khám trước.

Examination · Khám lâm sàng

EN

Document blood pressure, saturation, rhythm, exercise-related signs, murmurs or gallop, venous pressure, liver, oedema, and comparison with prior examinations.

VI

Ghi nhận huyết áp, độ bão hòa oxy, nhịp tim, dấu hiệu liên quan gắng sức, tiếng thổi hoặc tiếng ngựa phi, áp lực tĩnh mạch, gan, phù và so sánh với lần khám trước.

Investigations · Cận lâm sàng

EN

Trend growth, left-heart volume load, pulmonary pressure, aortic valve prolapse or regurgitation, and spontaneous restriction; use serial data rather than a single measurement and state the limits of each modality.

VI

Đánh giá xu hướng bằng dữ liệu nối tiếp thay vì một số đo đơn lẻ; theo dõi tổn thương tồn lưu, chức năng, nhịp tim và nói rõ giới hạn của từng phương thức.

Oral presentation · Trình bày miệng

EN

This is a patient with previously diagnosed or treated Ventricular septal defect attending surveillance focused on growth, left-heart volume load, pulmonary pressure, aortic valve prolapse or regurgitation, and spontaneous restriction. Current status should be compared with the personal baseline; absence of symptoms does not exclude subclinical change in growth, left-heart volume load, pulmonary pressure, aortic valve prolapse or regurgitation, and spontaneous restriction. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present. The immediate communication task is to state what is known, what is uncertain, and what action is time-sensitive.

VI

Đây là người bệnh đã được chẩn đoán hoặc điều trị Thông liên thất, đến khám để theo dõi cấu trúc tim, huyết động, chức năng, nhịp tim và biến chứng dài hạn. Cần so sánh tình trạng hiện tại với nền riêng của người bệnh; không có triệu chứng không loại trừ thay đổi dưới lâm sàng về cấu trúc, huyết động, chức năng hoặc nhịp tim. Nhiệm vụ giao tiếp ngay lúc này là nêu điều đã biết, điều còn chưa chắc chắn và hành động nào có tính thời gian.

Assessment · Nhận định

EN

Current status should be compared with the personal baseline; absence of symptoms does not exclude subclinical change in growth, left-heart volume load, pulmonary pressure, aortic valve prolapse or regurgitation, and spontaneous restriction. shunt magnitude depends on defect size, pulmonary and systemic resistance, pressure restriction, and associated obstruction. The key question is whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

VI

Cần so sánh tình trạng hiện tại với nền riêng của người bệnh; không có triệu chứng không loại trừ thay đổi dưới lâm sàng về cấu trúc, huyết động, chức năng hoặc nhịp tim.

Plan language · Cách nói kế hoạch

EN

“Surveillance should be individualized to anatomy, prior intervention, symptoms and trend; earlier review is required if the agreed red flags occur.”

VI

“Kế hoạch theo dõi cần cá thể hóa theo giải phẫu, can thiệp trước đây, triệu chứng và xu hướng; cần khám sớm hơn nếu xuất hiện các dấu hiệu báo động đã thống nhất.”

Language targets · Mục tiêu ngôn ngữ

  • ENUse “consistent with Ventricular septal defect” when the diagnosis is supported but not fully defined.

    VIDùng “consistent with Ventricular septal defect” khi dữ liệu ủng hộ chẩn đoán nhưng giải phẫu chưa được xác định hoàn toàn.

  • ENUse “the haemodynamic significance depends on…” before explaining whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present.

    VIDùng “the haemodynamic significance depends on…” trước khi giải thích các yếu tố quyết định ý nghĩa huyết động.

  • ENUse “suggests”, “supports”, “may”, and “does not exclude” to calibrate certainty.

    VIDùng “suggests”, “supports”, “may” và “does not exclude” để diễn đạt đúng mức độ chắc chắn.

  • ENEnd with a concrete recommendation, contingency, and outstanding question.

    VIKết thúc bằng một khuyến nghị cụ thể, phương án dự phòng và câu hỏi còn cần giải quyết.

Discussion questions · Câu hỏi thảo luận

  1. 1.

    ENWhat belongs in the opening one-liner, and what can wait?

    VIThông tin nào phải có trong câu one-liner mở đầu, và thông tin nào có thể trình bày sau?

  2. 2.

    ENWhich finding would most change interpretation of whether pulmonary overcirculation, ventricular volume load, pulmonary hypertension, or bidirectional shunting is present?

    VIPhát hiện nào sẽ làm thay đổi nhiều nhất cách diễn giải ý nghĩa huyết động?

  3. 3.

    ENHow would you explain the same mechanism to a family without using jargon?

    VIBạn sẽ giải thích cùng cơ chế đó với gia đình như thế nào mà không dùng thuật ngữ khó?

  4. 4.

    ENWhat does the available evidence not prove, and who needs to be involved next?

    VIDữ liệu hiện có chưa chứng minh điều gì, và chuyên khoa nào cần tham gia tiếp theo?

Ca hư cấu phục vụ luyện trình bày; không dùng làm phác đồ hoặc tư vấn cho người bệnh thật.

Oral case presentation

Trình bày ca tim bẩm sinh có cấu trúc

Bắt đầu bằng sinh lý khiến bệnh nhân cần được bàn ngay; sau đó mới đi qua giải phẫu tuần tự. Ca ví dụ dưới đây là hư cấu để luyện ngôn ngữ.

  1. 01

    One-liner

    Who is the patient, what is the key anatomy, and why are they here now?

    This is a 3-day-old term neonate with prenatally suspected d-transposition of the great arteries, transferred for worsening cyanosis and assessment of intercirculatory mixing.

  2. 02

    Current physiology

    State oxygenation, perfusion, shunt/mixing, obstruction, ventricular function, and support.

    The infant remains cyanotic with stable systemic perfusion; the immediate physiological question is whether atrial-level mixing is adequate.

  3. 03

    Sequential anatomy

    Situs → venous return → atrioventricular connection → ventricles → ventriculoarterial connection → great arteries/arch → coronaries.

    There is situs solitus, concordant atrioventricular connection, discordant ventriculoarterial connection, and no left ventricular outflow obstruction on the current study.

  4. 04

    Key data

    Report only measurements and trends that change interpretation or management.

    The atrial communication is restrictive by two-dimensional and Doppler assessment; biventricular systolic function is preserved.

  5. 05

    Assessment

    Synthesize the mechanism; do not repeat the problem list.

    Overall, the cyanosis is most consistent with inadequate mixing in parallel circulations rather than ventricular dysfunction.

  6. 06

    Plan and uncertainty

    State the immediate plan, contingency, multidisciplinary input, and what remains unknown.

    The congenital team is assessing the need for urgent atrial septostomy while prostaglandin and intensive monitoring continue; coronary anatomy requires definitive preoperative delineation.

Journal reading lab

100 case report tim bẩm sinh mới nhất trên PubMed

Danh mục được truy vấn và đối chiếu qua NCBI PubMed E-utilities đến 02/08/2026, lọc theo tên tổn thương và Publication Type “Case Reports”, loại ngày tương lai, thú y và tổn thương mắc phải rõ. Tiêu đề gốc, diễn giải chủ đề, bài tập đọc và giới hạn bằng chứng được trình bày EN/VI song song; mở PubMed/DOI để đọc nguyên bản.

Mức bằng chứng rất thấp: case report hữu ích để nhận diện hiện tượng hiếm, bẫy chẩn đoán và tạo giả thuyết. Nó không ước tính hiệu quả, không so sánh lựa chọn và không đủ để thiết lập khuyến cáo điều trị.

100 kết quả phù hợp

#001 mới nhất2026 Aug 1Case report · bằng chứng rất thấp

Prenatal diagnosis

Fetal Interrupted Aortic Arch and Unilateral Duplex Kidney Identified by Second Trimester Ultrasound Prompting Genetic Diagnosis of Neonatal Sclerosing Cholangitis.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Cung động mạch chủ, tập trung vào phát hiện hoặc chẩn đoán trước sinh. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Huang DP, Gu CM, Yu QX, Jiang F, Li DZ

Chủ đề: Cung động mạch chủ

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#002 mới nhất2026 AugCase report · bằng chứng rất thấp

Radiology case reports

Four-dimensional flow CMR-based hemodynamic assessment of ALCAPA: A case report.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Động mạch vành bẩm sinh, tập trung vào vai trò của hình ảnh học trong chẩn đoán hoặc đánh giá huyết động. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Oka H, Nakau K, Shibagaki Y, Nakata T, Matsumoto K, Nakagawa S, Iwata K, Takahashi S

Chủ đề: Động mạch vành bẩm sinh

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#003 mới nhất2026 AugCase report · bằng chứng rất thấp

Journal of vascular surgery cases and innovative techniques

Fully endovascular management of late pseudoaneurysm after aortic coarctation repair using graft sealing and coarctation occlusion.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Cung động mạch chủ, tập trung vào chiến lược phẫu thuật và kết quả được mô tả. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

San Ginés Bahíllo E, Salgado AÁ, Peruyera PDC, Vallina-Victorero MJ

Chủ đề: Cung động mạch chủ

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#004 mới nhất2026 AugCase report · bằng chứng rất thấp

Radiology case reports

Systemic venous collaterals and congenital portosystemic shunt: Overlooked causes of Glenn shunt failure-A case report.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Tuần hoàn một thất / Fontan, tập trung vào một biến chứng hiếm và cách tiếp cận chẩn đoán–xử trí. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Bui TD, Phan TT, Luu TLT, Tran PCB, Phan LT

Chủ đề: Tuần hoàn một thất / Fontan

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#005 mới nhất2026 AugCase report · bằng chứng rất thấp

Radiology case reports

Scimitar syndrome presenting as respiratory distress in a term neonate: A rare case report.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Tĩnh mạch phổi bất thường, tập trung vào biểu hiện và xử trí ở trẻ sơ sinh. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Javed I, Khan M, Haya, Imtiaz S, Shoaib M, Iqbal Y, Maqbool KW, Kamil KA

Chủ đề: Tĩnh mạch phổi bất thường

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#006 mới nhất2026 Jul 31Case report · bằng chứng rất thấp

JACC. Case reports

Atypical Atrial Flutter Unveiling Cor Triatriatum Sinister in a Stable Adult.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Vách liên nhĩ / nhĩ trái, tập trung vào biểu hiện lâm sàng, lập luận chẩn đoán và xử trí của một ca riêng lẻ. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Panjiyar B, Herrera AJ, Hermann J, Tabowei G, Watts A, Lella L

Chủ đề: Vách liên nhĩ / nhĩ trái

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#007 mới nhất2026 Jul 29Case report · bằng chứng rất thấp

JACC. Case reports

Leadless AV Synchronous Pacing in a Patient With Ebstein's Anomaly and Prior Glenn Shunt.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Tuần hoàn một thất / Fontan, tập trung vào biểu hiện lâm sàng, lập luận chẩn đoán và xử trí của một ca riêng lẻ. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Qin D, Vedage N, Danik J, Huang S, DeFaria Yeh D, Learn CP, Stefanescu Schmidt AC

Chủ đề: Tuần hoàn một thất / Fontan

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#008 mới nhất2026 Jul 25Case report · bằng chứng rất thấp

JACC. Case reports

Comprehensive Cardiac Assessment and Assisted Reproductive Technology Considerations in a Long-Lost Patient With Fontan Circulation.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Tuần hoàn một thất / Fontan, tập trung vào biểu hiện lâm sàng, lập luận chẩn đoán và xử trí của một ca riêng lẻ. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

O'Very SA, Shook JE, DeZorzi CJ

Chủ đề: Tuần hoàn một thất / Fontan

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#009 mới nhất2026 Jul 23Case report · bằng chứng rất thấp

The American journal of case reports

A Novel Presentation of Hemodynamic Decompensation With Cardiogenic Shock in a Patient With Partial Anomalous Pulmonary Venous Return.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Tĩnh mạch phổi bất thường, tập trung vào biểu hiện lâm sàng, lập luận chẩn đoán và xử trí của một ca riêng lẻ. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Mansour W, Qiqieh J, Stephan J, Gezahegn S, Ayoub F, Worku DK, Gelaye A

Chủ đề: Tĩnh mạch phổi bất thường

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

#010 mới nhất2026 Jul 22Case report · bằng chứng rất thấp

JACC. Case reports

Transcatheter Electrosurgical Unification of a Fenestrated Atrial Septal Defect for Single Device Closure.

Diễn giải tiếng Việt: Báo cáo ca thuộc chủ đề Vách liên nhĩ / nhĩ trái, tập trung vào chiến lược phẫu thuật và kết quả được mô tả. Đây là diễn giải tiếng Việt để định hướng đọc; tiêu đề tiếng Anh phía trên vẫn là tiêu đề nguyên bản của bài báo.

Lyons-Ewing DA, McAlister C, Puri A, Troughton RW, Adamson PD

Chủ đề: Vách liên nhĩ / nhĩ trái

Bài tập đọc và trình bày
  1. 1.

    ENRewrite the title as a one-sentence clinical problem representation without copying its wording.

    VIViết lại tiêu đề thành một câu mô tả vấn đề lâm sàng mà không chép nguyên văn.

  2. 2.

    ENIdentify the background, presentation, diagnostic reasoning, intervention, outcome, and stated uncertainty in the original abstract or full text.

    VIXác định bối cảnh, biểu hiện, lập luận chẩn đoán, can thiệp, kết cục và độ không chắc chắn được tác giả nêu trong tóm tắt hoặc toàn văn.

  3. 3.

    ENPresent the case in 60 seconds using past tense for events and present tense for the authors’ interpretation.

    VITrình bày ca trong 60 giây: dùng thì quá khứ cho các sự kiện và thì hiện tại cho cách diễn giải của tác giả.

  4. 4.

    ENReplace causal verbs with calibrated language such as “was associated with”, “may have contributed”, “suggests”, or “highlights”.

    VIThay các động từ khẳng định quan hệ nhân quả bằng cách diễn đạt có hiệu chỉnh như “có liên quan với”, “có thể góp phần”, “gợi ý” hoặc “làm nổi bật”.

  5. 5.

    ENEnd with one learning point and one sentence beginning: “This report does not establish…”.

    VIKết thúc bằng một điểm học tập và một câu bắt đầu bằng: “Báo cáo này không thiết lập…”.

Evidence limit · Giới hạn bằng chứng

EN

A single case report cannot estimate frequency, has no comparison group, cannot establish causality, and does not establish treatment efficacy or indications for other populations.

VI

Một báo cáo ca không ước tính tần suất, không có nhóm so sánh, không chứng minh quan hệ nhân quả và không thiết lập hiệu quả hay chỉ định điều trị cho quần thể khác.

Write a case report

Khung viết theo CARE

Dùng để luyện viết học thuật; trước khi gửi bài phải theo đúng author instructions của tạp chí đích.

  1. 1.Title: nêu rõ hiện tượng chính và thêm “a case report”.
  2. 2.Abstract: background → case summary → conclusion đúng phạm vi.
  3. 3.Timeline: trình tự triệu chứng, xét nghiệm, can thiệp và kết cục.
  4. 4.Diagnostic assessment: chẩn đoán phân biệt, bẫy và giới hạn dữ liệu.
  5. 5.Intervention and follow-up: liều/thủ thuật khi được phép công bố, diễn tiến và biến cố.
  6. 6.Discussion: so sánh với y văn, lý giải cơ chế, nêu điều chưa biết.
  7. 7.Patient perspective: chỉ đưa khi có sự đồng ý và phù hợp quy định.
  8. 8.Consent and de-identification: bắt buộc theo tạp chí/cơ sở, không chỉ xóa tên.
Trạng thái thẩm định: Nội dung luyện tiếng Anh và diễn giải y khoa do AI hỗ trợ biên soạn, chưa được bác sĩ tim mạch nhi và chuyên gia giảng dạy tiếng Anh y khoa thẩm định. Không dùng câu mẫu để thay thế đánh giá, consent, tư vấn nguy cơ hoặc quyết định điều trị cho người bệnh cụ thể.