Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Tiếp cận trẻ sơ sinh tím

Approach to the cyanotic neonate

Khung tiếp cận thực dụng cho trẻ sơ sinh tím: phân biệt nguyên nhân tim và ngoài tim, đọc đúng SpO₂ trước và sau ống động mạch, hiểu giới hạn của hyperoxia test, và nhận diện tổn thương phụ thuộc ống động mạch trước khi trẻ suy sụp.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhCốt lõi ~35 phútSơ sinh
Đối tượng:
Bác sĩ nhi khoa, Bác sĩ nội trú, Bác sĩ hồi sức, Bác sĩ tim mạch nhi, Học viên chuyên khoa
Rà soát lần cuối:
01/08/2026
Bằng chứng chốt đến:
01/08/2026
Cần thẩm định bởi:
Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ sơ sinh

Mục tiêu học tập

  • Giải thích vì sao ngưỡng nhận biết tím trên lâm sàng phụ thuộc nồng độ hemoglobin chứ không chỉ SaO₂.
  • Phân biệt các nhóm nguyên nhân gây tím ở trẻ sơ sinh: tim, phổi, thần kinh trung ương, huyết học và tuần hoàn chuyển tiếp dai dẳng.
  • Diễn giải đúng SpO₂ đo trước và sau ống động mạch, kể cả trường hợp tím đảo ngược.
  • Nêu được cơ sở sinh lý và các giới hạn quan trọng của hyperoxia test.
  • Nhận diện nhóm tổn thương phụ thuộc ống động mạch và mô tả nguyên tắc ổn định trước khi chuyển tuyến.

Nên học trước: Tuần hoàn thai nhi và chuyển tiếp sau sinh

Vì sao "tím" là một dấu hiệu khó

Khả năng nhìn thấy tím phụ thuộc vào lượng tuyệt đối hemoglobin khử oxy, nồng độ hemoglobin, sắc tố da, ánh sáng và tưới máu ngoại vi. Các “ngưỡng nhìn thấy tím” kinh điển chỉ là ước lượng, không đủ tin cậy để loại trừ giảm oxy. Một trẻ đa hồng cầu có thể trông tím rõ khi bão hoà còn tương đối cao, trong khi trẻ thiếu máu có thể giảm oxy đáng kể mà da niêm chưa tím rõ. Vì vậy quan sát bằng mắt không thay thế đo bão hoà oxy và đánh giá tưới máu.

Bước 1 — Xác nhận bằng số, không bằng mắt

Đo SpO₂ ở tay phải (trước ống động mạch, do động mạch dưới đòn phải xuất phát trước chỗ đổ vào của ống) và ở một bàn chân (sau ống). Ghi lại cả hai giá trị cùng thời điểm, kèm FiO₂ đang dùng và tình trạng hô hấp của trẻ. Một giá trị SpO₂ đơn độc, không ghi vị trí đo, gần như vô dụng khi hội chẩn.

Bước 2 — Phân nhóm nguyên nhân

Bước 3 — Đọc đúng chênh lệch SpO₂ trước và sau ống

Máu đến tay phải xuất phát từ động mạch dưới đòn phải — nhánh của thân cánh tay đầu, tách khỏi cung động mạch chủ trước chỗ ống động mạch đổ vào. Máu đến chân đi qua động mạch chủ xuống, tức là sau chỗ ống động mạch đổ vào. Chênh lệch giữa hai vị trí do đó phản ánh máu nào đang đi qua ống và theo chiều nào.

Bước 4 — Hyperoxia test: dùng đúng và biết giới hạn

Nguyên lý lịch sử của hyperoxia test là so mức tăng PaO₂ sau một khoảng ngắn thở oxy nồng độ cao: bệnh phổi có thể tăng nhiều hơn, còn shunt phải–trái ngoài phổi thường tăng ít. Tuy nhiên kết quả chồng lấp đáng kể giữa bệnh tim, bệnh phổi và PPHN. Khi siêu âm tim kịp thời sẵn có, không nên trì hoãn siêu âm chỉ để hoàn tất test; nếu buộc phải dùng như công cụ định hướng, cần lấy khí máu động mạch trước ống, theo dõi sát và dừng phơi nhiễm oxy cao không cần thiết.

  • PaO₂ tăng rõ có thể ủng hộ nguyên nhân tại phổi, nhưng không loại trừ bệnh tim có trộn máu và lưu lượng phổi cao.
  • PaO₂ vẫn thấp làm tăng nghi ngờ shunt phải–trái ngoài phổi, nhưng không phân biệt được tim bẩm sinh tím với PPHN nặng.
  • Không dùng một ngưỡng PaO₂ đơn độc để chẩn đoán hoặc trì hoãn siêu âm tim và xử trí ổn định.

Bước 5 — Thuật toán tiếp cận

Bước 6 — Tổn thương phụ thuộc ống động mạch

Bước 7 — Ổn định trước khi chuyển tuyến

Những gì siêu âm tim phải trả lời

  • Situs nhĩ, kết nối nhĩ–thất và kết nối thất–đại động mạch (phân tích tuần tự từng đoạn).
  • Có tắc nghẽn đường ra thất phải hay thất trái không, mức độ nào.
  • Kích thước và chiều dòng chảy của ống động mạch.
  • Kích thước và chiều dòng chảy qua vách liên nhĩ — quyết định có cần phá vách hay không.
  • Hồi lưu tĩnh mạch phổi: có bất thường không, có tắc nghẽn không.
  • Cung động mạch chủ: có hẹp eo, thiểu sản hay gián đoạn không.
  • Chức năng hai thất và mức độ hở van nhĩ thất.

Bài liên quan