Quy trình siêu âm tim qua thành ngực ở trẻ em
Comprehensive pediatric transthoracic echocardiography
Quét có hệ thống theo từng cửa sổ thay vì "săn" tổn thương đã nghi sẵn. Bài này đi qua tư thế, vị trí đầu dò, cấu trúc bắt buộc phải thấy, phép đo cần làm và bệnh dễ bỏ sót ở mỗi cửa sổ, kèm checklist báo cáo.
- Đối tượng:
- Bác sĩ siêu âm tim, Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ nội trú, Học viên chuyên khoa, Bác sĩ hồi sức
- Rà soát lần cuối:
- 27/07/2026
- Bằng chứng chốt đến:
- 27/07/2026
- Cần thẩm định bởi:
- Bác sĩ siêu âm tim nhi
Mục tiêu học tập
- Thực hiện quy trình quét đầy đủ theo trình tự cửa sổ, bắt đầu từ dưới sườn ở trẻ nhỏ.
- Liệt kê cấu trúc bắt buộc phải khảo sát ở từng cửa sổ.
- Nêu các tổn thương dễ bỏ sót tương ứng với từng cửa sổ.
- Tối ưu hình ảnh và Doppler theo lứa tuổi và kích thước bệnh nhân.
- Viết báo cáo siêu âm đầy đủ theo checklist.
Nên học trước: Phân tích tuần tự từng đoạn
Chuẩn bị và tối ưu hình ảnh
| Yếu tố | Trẻ sơ sinh / nhũ nhi | Trẻ lớn / thanh thiếu niên |
|---|---|---|
| Tần số đầu dò | Cao (độ phân giải ưu tiên) | Thấp hơn (độ xuyên ưu tiên) |
| Độ sâu | Nông — chỉ vừa đủ chứa cấu trúc quan tâm | Sâu hơn |
| Tốc độ khung hình | Rất quan trọng do nhịp tim nhanh: thu hẹp góc quét, giảm độ sâu | Ít giới hạn hơn |
| Thang màu Doppler | Cao hơn cho dòng nhanh; hạ thang khi tìm dòng chậm (tĩnh mạch phổi, lỗ thông nhỏ) | Tương tự |
| Doppler liên tục | Bắt buộc khi vận tốc vượt giới hạn Nyquist của Doppler xung | Tương tự |
Nguyên tắc chung: tối ưu tốc độ khung hình trước, sau đó mới tăng độ phân giải không gian. Ở trẻ nhịp tim 150–160 lần/phút, một hình đẹp nhưng chậm khung sẽ bỏ sót chuyển động van.
Trình tự quét theo cửa sổ
Cửa sổ dưới sườn (subcostal)
- Tư thế: nằm ngửa, gối dưới vai, chân co để giãn cơ bụng.
- Cấu trúc bắt buộc: tương quan tĩnh mạch chủ dưới – động mạch chủ bụng (xác định situs), vách liên nhĩ toàn bộ, tĩnh mạch hệ thống, tĩnh mạch phổi đổ về, đường ra hai thất qua quét quét từ trước ra sau.
- Bệnh dễ bỏ sót nếu bỏ cửa sổ này: thông liên nhĩ (đặc biệt kiểu sinus venosus), gián đoạn tĩnh mạch chủ dưới, hội chứng đồng dạng, hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường.
- Mẹo: vách liên nhĩ ở cửa sổ dưới sườn gần như vuông góc với chùm siêu âm — đây là cửa sổ duy nhất cho hình ảnh vách liên nhĩ đáng tin cậy ở trẻ nhỏ. Ở mặt cắt bốn buồng từ mỏm, vách liên nhĩ song song với chùm tia và rất dễ tạo hình ảnh giả "khuyết vách".

Dưới sườn · Giải phẫu tim bình thường
Mặt cắt dưới sườn bình thường, dùng để định hướng quét vách liên nhĩ và tương quan các buồng tim.
- Cấu trúc cần quan sát
- Nhĩ phải và nhĩ trái · Vách liên nhĩ · Hai thất · Van nhĩ thất
- Nhóm tuổi học tập
- Sơ sinh · Nhũ nhi · Trẻ emNguồn không công bố tuổi người bệnh
Điểm học tập
- Đặt vách liên nhĩ gần vuông góc với chùm tia để giảm dropout giả.
- Không dừng ở một khung hình; quét liên tục để theo dõi toàn bộ vách và kết nối.
Hình này không chứng minh
- Clip ngắn không chứng minh hồi lưu đủ bốn tĩnh mạch phổi.
- Không thể kết luận không có luồng thông nếu chưa khảo sát Doppler màu.
Lý thuyết chuyên sâu: cơ chế, điều trị và mức chứng cứ
Cách thu và đọc mặt cắt
- Bắt đầu bằng lát cắt ngang bụng để xác định tương quan tĩnh mạch chủ dưới – động mạch chủ xuống, sau đó xoay và nghiêng qua các lát cắt vành sau, giữa và trước.
- Ở lát vành sau, vách liên nhĩ gần vuông góc chùm tia; đây là hướng ưu tiên để phân biệt lỗ thông thật với dropout.
- Quét dọc dưới sườn bổ sung trục thất–đại động mạch, mặt cắt hai tĩnh mạch chủ và dòng tĩnh mạch gan.
Cơ chế giải phẫu – huyết động
- Cửa sổ dưới sườn dùng gan làm cửa sổ âm học. Thay đổi rotation–tilt–angulation làm mặt phẳng đi từ cấu trúc sau ra cấu trúc trước.
- Dropout tăng khi vách song song với chùm tia; vì vậy cùng một vùng phải được xác nhận ở mặt phẳng trực giao và bằng Doppler màu tối ưu.
Điều trị nội khoa
Không có chỉ định điều trị nội khoa từ một clip giải phẫu bình thường. Vai trò của mặt cắt là tạo dữ liệu chẩn đoán; quyết định điều trị chỉ xuất hiện khi khảo sát đầy đủ xác định được tổn thương và hậu quả huyết động.
Nguồn: ase-2024-peds-tte
Can thiệp hoặc phẫu thuật
Không áp dụng can thiệp hoặc phẫu thuật. Một mặt cắt “đẹp” không chứng minh tim hoàn toàn bình thường và không được dùng để loại trừ bệnh tim bẩm sinh.
Nguồn: ase-2024-peds-tte · ase-2006-peds-echo
Điều bằng chứng chưa trả lời
- Khuyến nghị về trình tự quét chủ yếu là guideline kỹ thuật và đồng thuận chuyên gia; không phải thử nghiệm điều trị ngẫu nhiên.
- Các clip nguồn không công bố tuổi, máy siêu âm hoặc toàn bộ protocol nên chỉ minh họa định hướng, không phải chuẩn chất lượng cho mọi trẻ sơ sinh.
Nguồn, giấy phép và lịch sử xử lý
- Nguồn gốc
- Wikimedia Commons / CardioNetworks ECHOpedia
- Tác giả
- CardioNetworks: Vdbilt
- Giấy phép
- CC BY-SA 3.0 Unported
- Ngày xác minh
- 2026-07-28
- Thay đổi
- Tự lưu nguyên tệp nguồn, không đổi kích thước và không tái nén. Poster là ảnh xem trước do Wikimedia Commons cung cấp.
- Ẩn danh
- Không thấy tên, ngày sinh, mã hồ sơ hoặc thông tin nhận dạng trên khung hình.
- Tệp gốc
- Mở tệp tại nguồn
Cạnh ức trái trục dọc (parasternal long-axis)
- Cấu trúc bắt buộc: đường ra thất trái, van động mạch chủ và động mạch chủ lên, van hai lá, vách liên thất phần quanh màng và phần cơ, thất trái, xoang vành.
- Phép đo: đường kính đường ra thất trái, vòng van động mạch chủ, xoang Valsalva, chỗ nối xoang – ống, động mạch chủ lên; kích thước thất trái cuối tâm trương và cuối tâm thu.
- Quét quét bắt buộc: nghiêng về phía thất phải để thấy đường vào thất phải (van ba lá), nghiêng ngược lại để thấy đường ra thất phải.
- Bệnh dễ bỏ sót: thông liên thất dưới van động mạch chủ, sa van động mạch chủ vào lỗ thông, hẹp dưới van động mạch chủ dạng màng, giãn động mạch chủ lên.

Cạnh ức trục dọc · Giải phẫu tim bình thường
Mặt cắt cạnh ức trục dọc bình thường với đường ra thất trái, van động mạch chủ và van hai lá.
- Cấu trúc cần quan sát
- Thất trái · Đường ra thất trái · Van động mạch chủ · Van hai lá
- Nhóm tuổi học tập
- Trẻ em · Thanh thiếu niên · Người lớnNguồn không công bố tuổi người bệnh
Điểm học tập
- Tối ưu trục dài để vách liên thất và thành sau không bị cắt chéo.
- Giảm độ sâu và bề rộng sector vừa đủ để giữ tốc độ khung hình.
Hình này không chứng minh
- Một mặt cắt PLAX không loại trừ tổn thương đường ra thất phải hoặc cung động mạch chủ.
- Không dùng khung này để khẳng định chức năng thất bình thường nếu chưa định lượng.
Lý thuyết chuyên sâu: cơ chế, điều trị và mức chứng cứ
Cách thu và đọc mặt cắt
- PLAX chuẩn phải kéo dài tối đa thất trái, không cắt xiên vách. Nghiêng ra trước cho RVOT–van phổi–thân động mạch phổi; nghiêng ra sau cho đường vào thất phải–van ba lá–xoang vành.
- Giảm độ sâu và bề rộng sector vừa đủ ở trẻ sơ sinh để giữ tốc độ khung hình trong nhịp tim nhanh.
Cơ chế giải phẫu – huyết động
- PLAX là một mặt phẳng dọc, không phải một ảnh duy nhất. Mỗi thay đổi nhỏ của đầu dò có thể loại một cấu trúc ra khỏi mặt phẳng và tạo cảm giác giả về kích thước hoặc liên tục vách.
- Vách liên nhĩ không được đánh giá đáng tin cậy ở PLAX vì thường gần song song với chùm tia.
Điều trị nội khoa
Không có chỉ định điều trị nội khoa từ một clip giải phẫu bình thường. Vai trò của mặt cắt là tạo dữ liệu chẩn đoán; quyết định điều trị chỉ xuất hiện khi khảo sát đầy đủ xác định được tổn thương và hậu quả huyết động.
Nguồn: ase-2024-peds-tte
Can thiệp hoặc phẫu thuật
Không áp dụng can thiệp hoặc phẫu thuật. Một mặt cắt “đẹp” không chứng minh tim hoàn toàn bình thường và không được dùng để loại trừ bệnh tim bẩm sinh.
Nguồn: ase-2024-peds-tte · ase-2006-peds-echo
Điều bằng chứng chưa trả lời
- Khuyến nghị về trình tự quét chủ yếu là guideline kỹ thuật và đồng thuận chuyên gia; không phải thử nghiệm điều trị ngẫu nhiên.
- Các clip nguồn không công bố tuổi, máy siêu âm hoặc toàn bộ protocol nên chỉ minh họa định hướng, không phải chuẩn chất lượng cho mọi trẻ sơ sinh.
Nguồn, giấy phép và lịch sử xử lý
- Nguồn gốc
- Wikimedia Commons / CardioNetworks ECHOpedia
- Tác giả
- CardioNetworks: Vdbilt
- Giấy phép
- CC BY-SA 3.0 Unported
- Ngày xác minh
- 2026-07-28
- Thay đổi
- Tự lưu nguyên tệp nguồn, không đổi kích thước và không tái nén. Poster là ảnh xem trước do Wikimedia Commons cung cấp.
- Ẩn danh
- Không thấy tên, ngày sinh, mã hồ sơ hoặc thông tin nhận dạng trên khung hình.
- Tệp gốc
- Mở tệp tại nguồn
Cạnh ức trái trục ngang (parasternal short-axis)
- Quét quét từ đáy tới mỏm: mức đại động mạch (van động mạch chủ, van động mạch phổi, nhánh động mạch phổi, nguyên uỷ động mạch vành) → mức van hai lá → mức cơ nhú → mức mỏm.
- Cấu trúc bắt buộc: hình thái van động mạch chủ (ba lá hay hai lá), thân và hai nhánh động mạch phổi, ống động mạch, nguyên uỷ động mạch vành trái và phải.
- Đánh giá vách liên thất: hình dạng vách ở thì tâm thu và tâm trương cho biết thất phải đang chịu quá tải áp lực (vách dẹt suốt chu chuyển, đặc biệt cuối tâm thu) hay quá tải thể tích (vách dẹt chủ yếu cuối tâm trương).
- Bệnh dễ bỏ sót: hẹp nhánh động mạch phổi, bất thường nguyên uỷ động mạch vành, ống động mạch nhỏ.

Cạnh ức trục ngang · Giải phẫu tim bình thường
Mặt cắt cạnh ức trục ngang bình thường ở mức mỏm; cần quét tiếp từ đáy đến mỏm trong khảo sát đầy đủ.
- Cấu trúc cần quan sát
- Thất trái mặt cắt ngang · Thất phải · Vách liên thất · Mỏm tim
- Nhóm tuổi học tập
- Trẻ em · Thanh thiếu niên · Người lớnNguồn không công bố tuổi người bệnh
Điểm học tập
- Giữ thất trái tròn để tránh mặt cắt xiên làm sai đánh giá vách và chức năng.
- Quan sát hình dạng vách liên thất theo cả tâm thu và tâm trương.
Hình này không chứng minh
- Clip chỉ ở một mức, không chứng minh đã khảo sát van bán nguyệt, cơ nhú và nhánh động mạch phổi.
- Hình dạng vách không tự nó xác định nguyên nhân quá tải thất phải.
Lý thuyết chuyên sâu: cơ chế, điều trị và mức chứng cứ
Cách thu và đọc mặt cắt
- Từ PLAX xoay khoảng một phần tư vòng rồi quét có hệ thống qua mỏm → cơ nhú → van hai lá → đáy tim/van động mạch chủ → thân và nhánh động mạch phổi.
- Không dừng ở một mức: PSAX chỉ hoàn chỉnh khi có cine sweep liên tục từ đáy tới mỏm.
Cơ chế giải phẫu – huyết động
- Thất trái tròn gợi ý lát cắt đúng trục; thất trái méo hoặc elip có thể do cắt xiên trước khi là bất thường thật.
- Hình dạng vách liên thất thay đổi theo thời điểm chu chuyển và tương quan áp lực–thể tích hai thất; một khung tĩnh không đủ phân loại quá tải thất phải.
Điều trị nội khoa
Không có chỉ định điều trị nội khoa từ một clip giải phẫu bình thường. Vai trò của mặt cắt là tạo dữ liệu chẩn đoán; quyết định điều trị chỉ xuất hiện khi khảo sát đầy đủ xác định được tổn thương và hậu quả huyết động.
Nguồn: ase-2024-peds-tte
Can thiệp hoặc phẫu thuật
Không áp dụng can thiệp hoặc phẫu thuật. Một mặt cắt “đẹp” không chứng minh tim hoàn toàn bình thường và không được dùng để loại trừ bệnh tim bẩm sinh.
Nguồn: ase-2024-peds-tte · ase-2006-peds-echo
Điều bằng chứng chưa trả lời
- Khuyến nghị về trình tự quét chủ yếu là guideline kỹ thuật và đồng thuận chuyên gia; không phải thử nghiệm điều trị ngẫu nhiên.
- Các clip nguồn không công bố tuổi, máy siêu âm hoặc toàn bộ protocol nên chỉ minh họa định hướng, không phải chuẩn chất lượng cho mọi trẻ sơ sinh.
Nguồn, giấy phép và lịch sử xử lý
- Nguồn gốc
- Wikimedia Commons / CardioNetworks ECHOpedia
- Tác giả
- CardioNetworks: Vdbilt
- Giấy phép
- CC BY-SA 3.0 Unported
- Ngày xác minh
- 2026-07-28
- Thay đổi
- Tự lưu nguyên tệp nguồn, không đổi kích thước và không tái nén. Poster là ảnh xem trước do Wikimedia Commons cung cấp.
- Ẩn danh
- Không thấy tên, ngày sinh, mã hồ sơ hoặc thông tin nhận dạng trên khung hình.
- Tệp gốc
- Mở tệp tại nguồn
Mỏm tim (apical)
- Cấu trúc bắt buộc: bốn buồng tim, hai van nhĩ thất và chênh lệch vị trí bám của chúng, vách liên thất phần buồng nhận, kích thước và chức năng hai thất; nghiêng ra trước để có mặt cắt năm buồng (đường ra thất trái).
- Phép đo: vòng van nhĩ thất, chiều dài thất, TAPSE, phân suất thay đổi diện tích thất phải, Doppler mô, strain khi có sẵn.
- Bệnh dễ bỏ sót: kênh nhĩ thất thể một phần (mất chênh lệch vị trí bám van), bất thường Ebstein nhẹ, van nhĩ thất bám hai bên vách (straddling).

Mỏm bốn buồng · Giải phẫu tim bình thường
Mặt cắt mỏm bốn buồng bình thường để đánh giá tương quan van nhĩ thất, vách và kích thước hai thất.
- Cấu trúc cần quan sát
- Hai nhĩ · Hai thất · Van hai lá · Van ba lá · Vách liên thất
- Nhóm tuổi học tập
- Trẻ em · Thanh thiếu niên · Người lớnNguồn không công bố tuổi người bệnh
Điểm học tập
- Tránh foreshortening: mỏm thất trái phải nằm ở xa đầu dò và buồng thất có chiều dài tối đa.
- So sánh vị trí bám van hai lá và van ba lá trước khi gọi hình thái bình thường.
Hình này không chứng minh
- Mặt cắt bốn buồng bình thường không loại trừ d-TGA hoặc hẹp eo động mạch chủ.
- Dropout vách liên nhĩ ở hướng song song chùm tia không chứng minh ASD.
Lý thuyết chuyên sâu: cơ chế, điều trị và mức chứng cứ
Cách thu và đọc mặt cắt
- Đặt mỏm thật ở xa đầu dò nhất để tránh foreshortening. Từ bốn buồng nghiêng nhẹ ra trước để thấy năm buồng/LVOT, xoay–nghiêng về phải để khảo sát RVOT.
- So sánh vị trí bám van nhĩ thất, hình thái bè cơ và moderator band trước khi gán thất phải–thất trái.
Cơ chế giải phẫu – huyết động
- Cửa sổ mỏm tối ưu cho tương quan van nhĩ thất và chức năng dọc; tuy nhiên vách liên nhĩ thường song song chùm tia nên dễ dropout.
- Foreshortening làm giảm giả chiều dài thất và có thể làm sai ước lượng thể tích, phân suất tống máu và strain.
Điều trị nội khoa
Không có chỉ định điều trị nội khoa từ một clip giải phẫu bình thường. Vai trò của mặt cắt là tạo dữ liệu chẩn đoán; quyết định điều trị chỉ xuất hiện khi khảo sát đầy đủ xác định được tổn thương và hậu quả huyết động.
Nguồn: ase-2024-peds-tte
Can thiệp hoặc phẫu thuật
Không áp dụng can thiệp hoặc phẫu thuật. Một mặt cắt “đẹp” không chứng minh tim hoàn toàn bình thường và không được dùng để loại trừ bệnh tim bẩm sinh.
Nguồn: ase-2024-peds-tte · ase-2006-peds-echo
Điều bằng chứng chưa trả lời
- Khuyến nghị về trình tự quét chủ yếu là guideline kỹ thuật và đồng thuận chuyên gia; không phải thử nghiệm điều trị ngẫu nhiên.
- Các clip nguồn không công bố tuổi, máy siêu âm hoặc toàn bộ protocol nên chỉ minh họa định hướng, không phải chuẩn chất lượng cho mọi trẻ sơ sinh.
Nguồn, giấy phép và lịch sử xử lý
- Nguồn gốc
- Wikimedia Commons / CardioNetworks ECHOpedia
- Tác giả
- CardioNetworks: Vdbilt
- Giấy phép
- CC BY-SA 3.0 Unported
- Ngày xác minh
- 2026-07-28
- Thay đổi
- Tự lưu nguyên tệp nguồn, không đổi kích thước và không tái nén. Poster là ảnh xem trước do Wikimedia Commons cung cấp.
- Ẩn danh
- Không thấy tên, ngày sinh, mã hồ sơ hoặc thông tin nhận dạng trên khung hình.
- Tệp gốc
- Mở tệp tại nguồn
Trên hõm ức (suprasternal)
- Cấu trúc bắt buộc: toàn bộ cung động mạch chủ và các nhánh, eo động mạch chủ, ống động mạch, động mạch phổi trái, hồi lưu tĩnh mạch phổi (mặt cắt "crab view").
- Doppler bắt buộc: dòng ở động mạch chủ xuống — hình thái dòng tâm trương kéo dài là dấu hiệu quan trọng của hẹp eo.
- Bệnh dễ bỏ sót: hẹp eo động mạch chủ, cung động mạch chủ bên phải, vòng mạch, hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường toàn phần.

Trên hõm ức · Giải phẫu tim bình thường
Cửa sổ trên hõm ức bình thường, minh họa trục dọc của cung động mạch chủ và động mạch chủ xuống.
- Cấu trúc cần quan sát
- Động mạch chủ lên · Cung động mạch chủ · Eo động mạch chủ · Động mạch chủ xuống
- Nhóm tuổi học tập
- Trẻ em · Thanh thiếu niên · Người lớnNguồn không công bố tuổi người bệnh
Điểm học tập
- Theo dõi liên tục toàn bộ cung và eo, không chỉ ghi một ảnh tĩnh đẹp.
- Bổ sung Doppler màu và phổ ở động mạch chủ xuống khi đánh giá hẹp eo.
Hình này không chứng minh
- Clip 2D không chứng minh không có chênh áp hoặc kéo dài dòng tâm trương.
- Không đủ để xác định đầy đủ kiểu phân nhánh cung.
Lý thuyết chuyên sâu: cơ chế, điều trị và mức chứng cứ
Cách thu và đọc mặt cắt
- Khảo sát riêng SVC–nhĩ phải, cung động mạch chủ, lát cắt ống động mạch, “crab view” tĩnh mạch phổi và lát cắt thân cánh tay đầu–động mạch dưới đòn phải.
- Theo dõi liên tục động mạch chủ lên, cung ngang, eo và động mạch chủ xuống; bổ sung Doppler màu và phổ ở đoạn xuống.
Cơ chế giải phẫu – huyết động
- Cung động mạch chủ là cấu trúc cong ba chiều; một lát cắt có thể làm đoạn eo trông hẹp giả hoặc bỏ sót gián đoạn nếu không sweep toàn bộ.
- Dòng tâm trương kéo dài ở động mạch chủ xuống là dấu huyết động cần tích hợp với giải phẫu cung, chức năng thất trái và tình trạng ống động mạch.
Điều trị nội khoa
Không có chỉ định điều trị nội khoa từ một clip giải phẫu bình thường. Vai trò của mặt cắt là tạo dữ liệu chẩn đoán; quyết định điều trị chỉ xuất hiện khi khảo sát đầy đủ xác định được tổn thương và hậu quả huyết động.
Nguồn: ase-2024-peds-tte
Can thiệp hoặc phẫu thuật
Không áp dụng can thiệp hoặc phẫu thuật. Một mặt cắt “đẹp” không chứng minh tim hoàn toàn bình thường và không được dùng để loại trừ bệnh tim bẩm sinh.
Nguồn: ase-2024-peds-tte · ase-2006-peds-echo
Điều bằng chứng chưa trả lời
- Khuyến nghị về trình tự quét chủ yếu là guideline kỹ thuật và đồng thuận chuyên gia; không phải thử nghiệm điều trị ngẫu nhiên.
- Các clip nguồn không công bố tuổi, máy siêu âm hoặc toàn bộ protocol nên chỉ minh họa định hướng, không phải chuẩn chất lượng cho mọi trẻ sơ sinh.
Nguồn, giấy phép và lịch sử xử lý
- Nguồn gốc
- Wikimedia Commons / CardioNetworks ECHOpedia
- Tác giả
- CardioNetworks: Vdbilt
- Giấy phép
- CC BY-SA 3.0 Unported
- Ngày xác minh
- 2026-07-28
- Thay đổi
- Tự lưu nguyên tệp nguồn, không đổi kích thước và không tái nén. Poster là ảnh xem trước do Wikimedia Commons cung cấp.
- Ẩn danh
- Không thấy tên, ngày sinh, mã hồ sơ hoặc thông tin nhận dạng trên khung hình.
- Tệp gốc
- Mở tệp tại nguồn
Phép đo và Z-score
Kích thước tim thay đổi theo kích thước cơ thể, nên giá trị tuyệt đối ít ý nghĩa ở trẻ em. Z-score biểu diễn khoảng cách giữa giá trị đo được và giá trị trung bình của quần thể tham chiếu cùng diện tích cơ thể, tính theo số độ lệch chuẩn.
Checklist báo cáo
Checklist báo cáo siêu âm tim nhi
Điểm chính cần nhớ
- Ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi, bắt đầu từ cửa sổ dưới sườn: đây là cửa sổ trả lời situs, vách liên nhĩ và tĩnh mạch hệ thống tốt nhất.
- Quét là một chuỗi quét quét (sweep) liên tục, không phải một chuỗi ảnh tĩnh.
- Mọi mặt cắt bốn buồng bình thường vẫn có thể che giấu d-TGA, hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường và hẹp eo động mạch chủ.
- Phép đo chỉ có nghĩa khi thực hiện đúng phương pháp của bộ dữ liệu tham chiếu đang dùng để tính Z-score.
- Báo cáo phải ghi rõ điều không khảo sát được, không chỉ ghi điều đã thấy.
Bài liên quan
Tài liệu tham khảo
- 1.
Lopez L, Colan SD, Frommelt PC, Ensing GJ, Kendall K, et al.. Recommendations for Quantification Methods During the Performance of a Pediatric Echocardiogram: A Report From the Pediatric Measurements Writing Group of the American Society of Echocardiography Pediatric and Congenital Heart Disease Council. Journal of the American Society of Echocardiography. 2010;23(5):465-495. doi:10.1016/j.echo.2010.03.019. PMID: 20451803.
- 2.
Lopez L, Saurers DL, Barker PCA, et al.. Guidelines for Performing a Comprehensive Pediatric Transthoracic Echocardiogram: Recommendations From the American Society of Echocardiography. Journal of the American Society of Echocardiography. 2024;37(2):119-170. doi:10.1016/j.echo.2023.11.015. PMID: 38309834.
- 3.
Lai WW, Geva T, Shirali GS, Frommelt PC, Humes RA, et al.. Guidelines and Standards for Performance of a Pediatric Echocardiogram: A Report from the Task Force of the Pediatric Council of the American Society of Echocardiography. Journal of the American Society of Echocardiography. 2006;19(12):1413-1430. doi:10.1016/j.echo.2006.09.001. PMID: 17138024.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.