Module 8
Chẩn đoán hình ảnh đa phương thức
Multimodality imaging
Nội dung module
Những chủ đề module này bao phủ
- CT: chỉ định, gating, liều tia
- MRI: cine, phase-contrast, thể tích thất, LGE, mapping, 4D-flow
- Thông tim: lấy mẫu oxy, áp lực, Fick, PVR, test giãn mạch
- Chọn phương thức theo câu hỏi lâm sàng
Module này chưa có bài học được biên soạn đầy đủ
Khung nội dung đã được xác lập (danh sách chủ đề ở trên). Việc biên soạn cần bác sĩ chuyên khoa tương ứng tham gia — xem trang chất lượng nội dung để biết những phần đang thiếu.
Chọn phương thức theo câu hỏi lâm sàng
| Câu hỏi lâm sàng | Phương thức ưu tiên | Lý do |
|---|---|---|
| Giải phẫu trong tim ở trẻ nhỏ | Siêu âm tim qua thành ngực | Độ phân giải không gian và thời gian tốt, không tia, làm được tại giường |
| Thể tích và chức năng thất phải | MRI tim | Hình thái thất phải phức tạp, siêu âm khó định lượng tái lập |
| Định lượng hở van động mạch phổi | MRI tim (phase-contrast) | Đo trực tiếp thể tích dòng thuận và dòng ngược |
| Qp/Qs khi siêu âm không kết luận được | MRI tim (phase-contrast) | Không phụ thuộc giả định về bão hoà oxy |
| Nhánh động mạch phổi ở xa, tuần hoàn bàng hệ | CT mạch máu hoặc chụp mạch | Độ phân giải không gian cao, khảo sát được mạch nhỏ |
| Đường thở và tương quan với mạch máu | CT | Đánh giá đồng thời khí – phế quản và mạch máu |
| Động mạch vành trước mổ lại | CT | Xác định tương quan với mặt sau xương ức |
| Sức cản mạch máu phổi và đáp ứng giãn mạch | Thông tim | Chỉ có đo áp lực trực tiếp mới tính được sức cản |
| Đánh giá bệnh nhân Fontan có triệu chứng | Thông tim (kèm MRI) | Cần đo áp lực Fontan và tìm cản trở cơ học |
CT tim trong tim bẩm sinh
- Chỉ định: giải phẫu mạch máu ngoài tim, đường thở, động mạch vành, lập kế hoạch phẫu thuật hoặc can thiệp, và khi có chống chỉ định MRI (một số thiết bị cấy ghép).
- Đồng bộ điện tim (ECG gating): cần khi khảo sát cấu trúc chuyển động nhanh như động mạch vành và van; không cần cho khảo sát mạch máu lớn tĩnh.
- Liều tia: là vấn đề trung tâm ở trẻ em. Các biện pháp giảm liều gồm hạn chế phạm vi quét, hạ điện thế ống, dùng thuật toán tái tạo lặp, và chỉ chụp khi câu trả lời sẽ thay đổi quyết định điều trị.
- Thuốc cản quang: cần cân nhắc chức năng thận; ở tim bẩm sinh còn phải tính đến đường truyền và thời điểm bơm sao cho pha ngấm thuốc phù hợp với cấu trúc quan tâm — điều này khó hơn nhiều so với tim bình thường vì dòng chảy bất thường.
MRI tim trong tim bẩm sinh
- Cine imaging: đánh giá hình thái động, thể tích và chức năng hai thất.
- Phase-contrast: đo lưu lượng — tính Qp/Qs, phân suất hở van, phân bố dòng máu hai phổi.
- Late gadolinium enhancement: phát hiện xơ hoá và sẹo cơ tim.
- T1/T2 mapping: đánh giá đặc tính mô cơ tim; ứng dụng trong tim bẩm sinh còn đang được nghiên cứu.
- 4D-flow: khảo sát dòng chảy theo ba chiều và theo thời gian; hiện chủ yếu là công cụ nghiên cứu, chưa có tiêu chí lâm sàng chuẩn hoá cho tim bẩm sinh.
- Chống chỉ định và giới hạn: một số thiết bị cấy ghép, cần nằm yên lâu (thường phải an thần ở trẻ nhỏ), nhiễu ảnh từ coil và stent kim loại, thời gian khảo sát dài.
Thông tim chẩn đoán
- Lấy mẫu oxy nhiều tầng: định vị và định lượng luồng thông.
- Đo áp lực: áp lực động mạch phổi, áp lực nhĩ trái hoặc áp lực mao mạch phổi bít, áp lực thất và áp lực hệ thống.
- Tính lưu lượng theo Fick và tính sức cản; ở trẻ em phải chỉ số hoá theo diện tích cơ thể.
- Test đáp ứng giãn mạch phổi khi cần đánh giá phần sức cản còn hồi phục được.
- Chụp mạch để khảo sát giải phẫu mạch máu và tuần hoàn bàng hệ.
Tài liệu tham khảo
- 1.
Valente AM, Cook S, Festa P, et al.. Multimodality Imaging Guidelines for Patients with Repaired Tetralogy of Fallot: A Report from the American Society of Echocardiography (developed in collaboration with the Society for Cardiovascular Magnetic Resonance and the Society for Pediatric Radiology). Journal of the American Society of Echocardiography. 2014;27(2):111-141. doi:10.1016/j.echo.2013.11.009. PMID: 24468055.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.
Ca lâm sàng có liên quan
Trẻ sơ sinh tím ngày thứ hai, không đáp ứng với oxy
Ca hư cấu phục vụ giảng dạy
Thông liên thất với áp lực thất phải cao — có phải tăng áp phổi?
Ca hư cấu phục vụ giảng dạy
Tứ chứng Fallot với mạch máu phổi nhỏ và áp lực thất phải bằng hệ thống
Ca hư cấu phục vụ giảng dạy
Người lớn sau Fontan, khó thở và phù tăng dần
Ca hư cấu phục vụ giảng dạy