Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Trung tâm bằng chứng

Tra cứu theo khung PICO

PICO-framed evidence searches

Mỗi mục ghi rõ câu hỏi lâm sàng theo khung PICO, nguồn đã tra, từ khoá đã dùng, tài liệu tìm được và điều bằng chứng KHÔNG trả lời được.

Đây không phải tổng quan hệ thống đầy đủ

Đây là tra cứu có định hướng. Các bước sau chưa được thực hiện: đăng ký protocol trước (PROSPERO); chiến lược Boolean đầy đủ trên nhiều cơ sở dữ liệu có sơ đồ PRISMA; hai người sàng lọc độc lập; đánh giá nguy cơ sai lệch bằng công cụ chuẩn (RoB 2, ROBINS-I, AMSTAR-2); và đánh giá độ chắc chắn theo GRADE.

Vì vậy mọi mục đều ghi độ chắc chắn là chưa đánh giá. Nhóm biên soạn không tự gán mức GRADE khi chưa chạy quy trình GRADE — làm vậy sẽ tạo ra một con dấu chất lượng giả.

Tìm được 2 tài liệuĐộ chắc chắn: chưa đánh giáSơ sinh

Ở trẻ non tháng có còn ống động mạch, điều trị đóng ống có cải thiện kết cục không?

P — Dân sốTrẻ non tháng (và trẻ nhẹ cân) có còn ống động mạch
I — Can thiệpĐiều trị đóng ống: thuốc ức chế cyclooxygenase (indomethacin, ibuprofen), phẫu thuật thắt ống, can thiệp qua catheter
C — So sánhGiả dược, theo dõi bảo tồn, hoặc so sánh giữa các thuốc với nhau
O — Kết cụcTử vong; loạn sản phế quản phổi; viêm ruột hoại tử; xuất huyết não thất nặng; khuyết tật phát triển thần kinh; tỉ lệ đóng ống
Thiết kế tìmTổng quan hệ thống của các tổng quan Cochrane; tổng quan hệ thống các RCT
Nguồn đã traCochrane Library · PubMed/MEDLINE
Ngày tra cứu27/07/2026
Từ khoá đã dùngpatent ductus arteriosus preterm Cochrane overview | ibuprofen indomethacin patent ductus arteriosus systematic review

Tìm thấy gì

Tìm được một tổng quan Cochrane của các tổng quan (2023) và một tổng quan Cochrane về ibuprofen (2020). Dự phòng bằng indomethacin làm giảm xuất huyết não thất nặng và giảm nhu cầu can thiệp đóng ống. Ibuprofen và indomethacin có hiệu quả đóng ống tương đương (tỉ số nguy cơ thất bại 1,0; KTC 95% 0,85–1,17), khác nhau chủ yếu ở hồ sơ tác dụng bất lợi.

Bằng chứng KHÔNG trả lời được

Không có bằng chứng cho thấy chiến lược điều trị đóng ống cải thiện tử vong hay khuyết tật phát triển thần kinh mức trung bình – nặng. Nói cách khác, câu hỏi trung tâm "điều trị có làm bệnh nhân sống tốt hơn không" vẫn CHƯA có câu trả lời khẳng định.

Khả năng áp dụng

Chỉ áp dụng cho trẻ **non tháng**. Không suy rộng sang còn ống động mạch ở trẻ đủ tháng hay trẻ lớn — ở nhóm đó cơ chế là bất thường cấu trúc thành ống, không phải chưa trưởng thành cơ chế co ống, và thuốc ức chế cyclooxygenase không hiệu quả.

Về độ chắc chắn: Nhóm biên soạn chưa chạy quy trình GRADE. Bản thân tổng quan Cochrane có đánh giá độ chắc chắn cho từng so sánh — hãy đọc trực tiếp trong nguyên bản thay vì dựa vào tóm tắt ở đây.

Tìm được 1 tài liệuĐộ chắc chắn: chưa đánh giáTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớn

Ở bệnh nhân thông liên nhĩ lỗ thứ phát, đóng bằng dụng cụ qua catheter so với phẫu thuật cho kết cục nào tốt hơn?

P — Dân sốTrẻ em và người lớn có thông liên nhĩ có chỉ định đóng
I — Can thiệpĐóng bằng dụng cụ qua catheter
C — So sánhĐóng bằng phẫu thuật
O — Kết cụcTử vong; biến chứng; tỉ lệ thành công; thời gian nằm viện; dòng tồn lưu
Thiết kế tìmTổng quan hệ thống và meta-analysis
Nguồn đã traPubMed/MEDLINE
Ngày tra cứu27/07/2026
Từ khoá đã dùngtranscatheter versus surgical closure atrial septal defect systematic review meta-analysis

Tìm thấy gì

Tìm được một tổng quan hệ thống kèm meta-analysis (2022). Can thiệp qua catheter có tỉ lệ biến chứng thấp hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn; không có khác biệt về tử vong giữa hai phương pháp.

Bằng chứng KHÔNG trả lời được

Không trả lời được câu hỏi cho **toàn bộ** thông liên nhĩ: lỗ tiên phát, sinus venosus và khiếm khuyết xoang vành không đóng được bằng dụng cụ nên không nằm trong so sánh. Dữ liệu nền là nghiên cứu quan sát, có yếu tố gây nhiễu do chỉ định rất mạnh — ca giải phẫu khó (gờ thiếu, lỗ lớn) được chuyển sang phẫu thuật, làm nhóm can thiệp trông tốt hơn.

Khả năng áp dụng

Chỉ nên áp dụng cho **lỗ thứ phát có gờ phù hợp**. Không dùng kết quả này để biện luận rằng can thiệp qua catheter tốt hơn phẫu thuật ở mọi loại thông liên nhĩ.

Về độ chắc chắn: Chưa chạy GRADE. Cần lưu ý: một meta-analysis gộp các nghiên cứu quan sát vẫn cho kết luận không chắc chắn, dù cỡ mẫu gộp lớn.

Tìm được 1 tài liệuĐộ chắc chắn: chưa đánh giáNgười lớn

Ở người lớn có hội chứng Eisenmenger, thuốc đối kháng thụ thể endothelin có an toàn và hiệu quả không?

P — Dân sốNgười lớn có hội chứng Eisenmenger, phân độ chức năng WHO III
I — Can thiệpBosentan (đối kháng thụ thể endothelin kép)
C — So sánhGiả dược
O — Kết cụcBão hoà oxy hệ thống (an toàn); sức cản mạch máu phổi (hiệu quả); khả năng gắng sức; sống còn
Thiết kế tìmThử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược
Nguồn đã traPubMed/MEDLINE
Ngày tra cứu27/07/2026
Từ khoá đã dùngbosentan Eisenmenger randomized placebo-controlled | BREATHE-5

Tìm thấy gì

Tìm được một RCT có đối chứng giả dược (54 bệnh nhân, 16 tuần). Bosentan **không làm xấu** bão hoà oxy hệ thống — đây là mối lo ngại chính trước đó, vì giãn mạch về lý thuyết có thể làm tăng luồng thông phải–trái. Có cải thiện sức cản mạch máu phổi và khả năng gắng sức.

Bằng chứng KHÔNG trả lời được

Cỡ mẫu 54 và thời gian 16 tuần không đủ để kết luận về sống còn hay về việc điều trị có làm thay đổi tiến trình bệnh mạch máu phổi. Cũng không trả lời câu hỏi liệu điều trị có mở lại khả năng đóng luồng thông hay không.

Khả năng áp dụng

Chỉ tuyển bệnh nhân phân độ chức năng WHO III. Không suy rộng sang trẻ em, sang bệnh nhân phân độ khác, hay sang bệnh nhân PAH-CHD chưa tới giai đoạn Eisenmenger.

Về độ chắc chắn: Chưa chạy GRADE. Đây là một RCT đơn lẻ, không phải tổng quan hệ thống — mức bằng chứng cần được đọc trong bối cảnh đó.

Không tìm được tài liệu phù hợpĐộ chắc chắn: chưa đánh giáThanh thiếu niênNgười lớn

Ở bệnh nhân đã sửa tứ chứng Fallot có hở van động mạch phổi nặng, thay van sớm theo ngưỡng thể tích thất phải có cải thiện kết cục so với chờ triệu chứng không?

P — Dân sốBệnh nhân đã sửa tứ chứng Fallot, hở van động mạch phổi nặng, chưa có triệu chứng
I — Can thiệpThay van động mạch phổi theo ngưỡng thể tích thất phải trên MRI
C — So sánhChờ tới khi có triệu chứng hoặc rối loạn chức năng thất phải
O — Kết cụcTử vong; đột tử; rối loạn nhịp thất; khả năng gắng sức; số lần can thiệp lại trong đời
Thiết kế tìmRCT hoặc tổng quan hệ thống của các nghiên cứu so sánh
Nguồn đã traPubMed/MEDLINE · Cochrane Library
Ngày tra cứu27/07/2026
Từ khoá đã dùngpulmonary valve replacement timing tetralogy of Fallot systematic review | right ventricular volume threshold pulmonary regurgitation outcome

Tìm thấy gì

**Không tìm được** tổng quan hệ thống hay RCT trả lời trực tiếp câu hỏi này với các kết cục cứng nêu trên. Bằng chứng hiện có là nghiên cứu quan sát về khả năng hồi phục kích thước thất phải sau thay van — một kết cục thay thế (surrogate), không phải kết cục lâm sàng.

Bằng chứng KHÔNG trả lời được

Toàn bộ câu hỏi. Các ngưỡng thể tích thất phải đang được dùng ở nhiều trung tâm đến từ nghiên cứu quan sát về hồi phục kích thước buồng tim, **không** từ bằng chứng về cải thiện sống còn hay giảm đột tử.

Khả năng áp dụng

Đây là một khoảng trống bằng chứng thực sự, không phải thiếu sót của lần tra cứu này. Quyết định thay van hiện phải dựa trên hội đồng đa chuyên khoa, có tính tới tuổi, kế hoạch mang thai, khả năng tiếp cận van qua da và tổng số lần can thiệp dự kiến trong đời bệnh nhân.

Về độ chắc chắn: Không có bằng chứng để đánh giá. Mục này được giữ lại chính vì kết quả âm tính cũng là thông tin có giá trị.