Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Tim chéo nhau

Criss-cross heart (CCH)

Tim chéo nhau mô tả hai trục dòng vào nhĩ–thất bắt chéo do xoay khối thất. Đây là quan hệ không gian, không tự đồng nghĩa bất tương hợp nhĩ–thất hay thất trên–dưới.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhBất thường vị trí và kết nốiTổn thương trộn máuĐộ phức tạp: Phức tạp caoThai nhiSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớn
Chiều luồng thôngmixing
Lưu lượng máu phổivariable
Phụ thuộc ống động mạchThay đổi theo giải phẫu
Con đường tâm thấtvariable
Quá tảiThể tích: tùy shunt và van · Áp lực: tùy đường ra

Hệ phân loại độ phức tạp: Phân tầng thực hành theo giải phẫu và gánh nặng theo dõi suốt đời; mức nguy cơ cá thể phụ thuộc sinh lý, tổn thương phối hợp và tình trạng sau sửa. · Rà soát lần cuối 30/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 30/07/2026 · Đã biên soạn 50/50 mục của mẫu trình bày.

Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh

Định nghĩa Definition

CCH là quan hệ hai dòng vào bắt chéo khi đi từ nhĩ tới thất; chẩn đoán vẫn phải ghi riêng situs, AV connection và VA connection. Hai van không “bắt chéo qua nhau”; trục inflow bắt chéo trong không gian.

Tần suất và dịch tễ Epidemiology

  • Cực hiếm; y văn chủ yếu báo cáo ca/series.
  • Thường kèm VSD, DORV/TGA, hẹp phổi, straddling và superior–inferior ventricles.

Phôi thai học Embryology

Xoay bất thường khối thất quanh trục dài trong khi các kết nối nhĩ–thất được thiết lập tạo đường inflow xoắn; cơ chế phôi học chính xác còn tranh luận.

Giải phẫu hình thái Morphology

  • Situs và venoatrial connections.
  • Van phải nối nhĩ nào với thất hình thái nào; chordal attachments.
  • Quan hệ superior–inferior, VSD và VA connections/outflow.

Các biến thể giải phẫu Anatomic variants

  • AV concordance hoặc discordance
  • Hai thất đủ kích thước hoặc mất cân bằng
  • DORV/TGA
  • Superior–inferior ventricles có hoặc không có criss-cross

Sinh lý bệnh Pathophysiology

  • Triệu chứng do tổn thương phối hợp và tắc dòng vào/ra, không do “bắt chéo” đơn thuần.
  • Hình học xoắn làm đường hầm nội thất và phân chia hai thất khó, tăng nguy cơ cản trở sau sửa.

Huyết động Hemodynamics

  • Định lượng shunt, inflow/outflow gradients, AVVR, áp lực PA và khả năng hai thất.
  • Anatomic feasibility và hemodynamic suitability phải đánh giá riêng.

Chẩn đoán

Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation

  • Tím/suy tim từ sơ sinh nếu tắc hoặc shunt lớn; một số phát hiện muộn do tiếng thổi.
  • Sau sửa: giảm gắng sức, loạn nhịp hoặc tắc đường hầm.

Khám lâm sàng Physical examination

  • Không có dấu đặc hiệu; T2, tiếng thổi và tím phản ánh VSD/PS/AVVR/VA connection.

Điện tâm đồ Electrocardiogram

  • Trục bất thường và phì đại theo thất; rối loạn dẫn truyền có thể liên quan giải phẫu conduction axis và phẫu thuật.

X-quang ngực Chest radiograph

  • Vị trí tim và tưới máu phổi biến đổi; không xác định được kết nối.

Siêu âm tim Echocardiography

Mục tiêu không chỉ là “thấy tổn thương” mà phải dựng bản đồ giải phẫu, xác định sinh lý chi phối và trả lời câu hỏi có làm thay đổi xử trí hay không. [1],[2],[3]

  • Dưới sườn quét từ tĩnh mạch–nhĩ qua hai van tới hình thái thất.
  • Mỏm với hai mặt phẳng khác nhau; thường không thấy cả hai inflow trong một 4 buồng.
  • Color/3D theo từng dòng vào và chordae.
  • Cạnh ức/trên hõm ức cho VSD, outflow và đại động mạch.

Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views

  • Dưới sườn quét từ tĩnh mạch–nhĩ qua hai van tới hình thái thất.
  • Mỏm với hai mặt phẳng khác nhau; thường không thấy cả hai inflow trong một 4 buồng.
  • Color/3D theo từng dòng vào và chordae.
  • Cạnh ức/trên hõm ức cho VSD, outflow và đại động mạch.

Các thông số cần đo Required measurements

  • Vòng van, gradient inflow và mức hở
  • Thể tích/kích thước hai thất
  • VSD–outlet distances và outflow gradients
  • Không dùng “góc bắt chéo” đơn độc để chọn phẫu thuật

Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls

CT tim Cardiac CT

  • CTA 3D thể hiện quan hệ không gian, đại mạch/vành và đường hầm dự kiến; đặc biệt hữu ích trước mổ lại.

MRI tim Cardiac MRI

  • CMR định lượng thất/dòng và dựng 3D không tia; cần planes tùy chỉnh theo trục van, không dựa chuẩn 4 buồng.

Thông tim Cardiac catheterization

  • Đo PVR/EDP và chụp khi quyết định một–hai thất hoặc can thiệp tắc; không thay thế bản đồ 3D.

Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis

  • AV discordance không criss-cross
  • Superior–inferior ventricles
  • DILV
  • Straddling AV valve
  • Heterotaxy với kết nối phức tạp

Điều trị

Diễn tiến tự nhiên Natural history

  • Phụ thuộc tổn thương phối hợp; không sửa có thể gây tím/PH/suy thất, sau sửa có nguy cơ tắc đường hầm và tái can thiệp.

Biến chứng Complications

  • AVVR/stenosis
  • Tắc đường vào/ra hoặc baffle
  • Block/loạn nhịp
  • Suy thất
  • Fontan complications nếu một thất

Dấu hiệu nguy hiểm Red flags

Điều trị nội khoa Medical therapy

Điều trị nội khoa không sửa được hình thái bẩm sinh; mục tiêu là ổn định sinh lý, kiểm soát hậu quả huyết động và chuẩn bị thời điểm can thiệp phù hợp. Website không cung cấp liều thuốc cho từng người bệnh.

  • Ổn định theo sinh lý tắc/shunt và phụ thuộc ống; điều trị suy tim/loạn nhịp.
  • Không có điều trị cho quan hệ criss-cross riêng.

Chỉ định can thiệp Catheter indications

  • Đánh giá pathway và PVR
  • Septostomy/stent outflow/PA trong palliation chọn lọc
  • Can thiệp tắc baffle sau sửa

Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques

  • Dùng road-map CT/CMR để tránh vào nhầm buồng
  • Angio nhiều góc
  • Đo pressure pullback từng inflow/outflow

Chỉ định phẫu thuật Surgical indications

Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery

  • Theo mức tím, suy tim và phụ thuộc ống; staged palliation khi giải phẫu chưa cho phép repair.

Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques

  • Biventricular repair với VSD baffling/outflow reconstruction chọn lọc
  • Double-switch/Rastelli-type tùy connections
  • Single-ventricle palliation

Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs

Chăm sóc trước mổ Preoperative care

  • Segmental diagnosis bằng ít nhất hai modality khi phức tạp
  • 3D van/chordae/VSD/outflow
  • Vành và conduction risk

Chăm sóc sau mổ Postoperative care

  • Baffle/inflow/outflow gradients
  • AVVR, chức năng thất và nhịp
  • Fontan/Glenn nếu có

Biến chứng sau mổ Postoperative complications

  • Tắc baffle
  • Residual VSD
  • AV block
  • AVVR
  • Suy thất/loạn nhịp

Theo dõi và giai đoạn sau

Theo dõi dài hạn Long-term follow-up

  • Theo dõi CHD/ACHD suốt đời với echo và CMR/CT theo anatomy; ghi rõ loại repair, không chỉ tên CCH.

Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention

  • Relief baffle/outflow, sửa van, device closure residual shunt hoặc Fontan interventions.

Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease

  • Người lớn cần dữ liệu phẫu thuật và 3D imaging trước EP, thai kỳ hoặc mổ lại.

Thai kỳ Pregnancy

  • Nguy cơ theo repair, thất hệ thống, van, PH và Fontan; đánh giá ACHD–sản trước thai.

Hoạt động thể lực Exercise and sports

  • Theo chức năng, tắc, SpO2 và loạn nhịp; CPET hữu ích.

Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis

  • Theo guideline dựa vật liệu, shunt tồn lưu, van giả và tiền sử IE.

Bằng chứng

Guideline liên quan Relevant guidelines

Không có guideline riêng cho CCH; scoping review hình ảnh và nguyên tắc CHD/Fontan là nguồn chính.

Systematic review quan trọng Key systematic reviews

Scoping review 2025 tổng hợp 33 bài và series ca, khẳng định echo là nền và CT/CMR bổ sung; không cung cấp so sánh kết cục phẫu thuật. [1]

RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies

  • Y văn hình thái thiết lập nguyên tắc tách criss-cross khỏi AV discordance và superior–inferior ventricles.

Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views

  • Tên bệnh là điểm bắt đầu của segmental report, không phải kết luận cuối.
  • 3D model hữu ích khi câu hỏi là đường hầm có đi qua van/chordae hay không.

Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps

Học tập

Những sai lầm thường gặp Common mistakes

Clinical pearls Clinical pearls

Tóm tắt một phút One-minute summary

Tóm tắt một phút. CCH là hai trục inflow bắt chéo, không tự nói AV concordance/discordance. Chẩn đoán bằng sequential segmental analysis, echo đa mặt phẳng/3D và CT/CMR khi cần. Điều trị phụ thuộc VSD, outflow, van và khả năng đường hai thất; Fontan khi phân chia không an toàn. Bằng chứng là scoping review và series ca, nên mức chắc chắn thấp.

Flashcard Flashcards

Chưa có flashcard cho bệnh này.

Câu hỏi trắc nghiệm Quiz

Chưa có câu hỏi cho bệnh này.

Tình huống lâm sàng Clinical cases

Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.

Tài liệu tham khảo References

Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.

Tổn thương liên quan