Teo van động mạch phổi kèm thông liên thất
Pulmonary atresia with ventricular septal defect (PA-VSD)
Không có đường thông giữa thất phải và động mạch phổi, kèm thông liên thất lớn. Đây là cực nặng nhất của phổ tứ chứng Fallot. Câu hỏi quyết định toàn bộ tiên lượng không phải "có teo phổi không" mà là "máu lên phổi đến từ đâu và giường mạch phổi có bao nhiêu".
| Chiều luồng thông | right-to-left |
|---|---|
| Lưu lượng máu phổi | reduced |
| Phụ thuộc ống động mạch | Phụ thuộc ống — tuần hoàn phổi |
| Con đường tâm thất | biventricular |
| Quá tải | Thể tích: Thất trái (khi có nhiều bàng hệ) · Áp lực: Thất phải |
Hệ phân loại độ phức tạp: Xếp mức cao theo tinh thần phân tầng độ phức tạp giải phẫu của guideline ACHD. · Rà soát lần cuối 30/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 30/07/2026 · Đã biên soạn 50/50 mục của mẫu trình bày.
Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh
Định nghĩa Definition
Đường ra thất phải bị bịt hoàn toàn (teo ở mức van, dưới van hoặc cả đoạn thân), kèm thông liên thất lớn kiểu lệch hàng. Toàn bộ cung lượng thất phải đi qua thông liên thất vào động mạch chủ; máu lên phổi phải đến từ nguồn khác.
Tần suất và dịch tễ Epidemiology
- PA/VSD thuộc phổ TOF nặng; nguồn máu phổi từ PDA, MAPCAs hoặc cả hai và thường liên quan 22q11.2.
Phôi thai học Embryology
Cùng cơ chế với tứ chứng Fallot: vách nón lệch ra trước – lên trên, gây hẹp đường ra thất phải; ở đây mức độ đủ nặng để bịt hoàn toàn. Khi dòng máu qua đường ra thất phải mất hoàn toàn trong bào thai, mạng lưới động mạch phổi không phát triển bình thường và các động mạch bàng hệ chủ – phổi lớn (MAPCA) tồn lưu từ tuần hoàn phôi thay thế.
Giải phẫu hình thái Morphology
| Nhóm | Nguồn máu lên phổi | Hệ quả |
|---|---|---|
| Động mạch phổi hợp lưu, đủ kích thước, cấp máu qua ống động mạch | Ống động mạch | Thuận lợi nhất; phụ thuộc ống; có thể sửa chữa hai thất |
| Động mạch phổi nhỏ/thiểu sản, có cả ống và một ít bàng hệ | Hỗn hợp | Cần nhiều thì, làm lớn động mạch phổi trước |
| Không có động mạch phổi trung tâm; phổi được nuôi hoàn toàn bằng MAPCA | MAPCA từ động mạch chủ xuống | Khó nhất; cần unifocalization; nhiều ca không sửa được hai thất |
Việc trẻ có phụ thuộc ống hay không hoàn toàn phụ thuộc nhóm này — không phải mọi ca PA-VSD đều phụ thuộc ống.
- Cần xác định động mạch phổi hai bên có hợp lưu hay không.
- Cần lập bản đồ từng MAPCA: xuất phát từ đâu, nuôi phân thuỳ phổi nào, có hẹp không, có trùng lặp với động mạch phổi thật không.
- Liên quan chặt với vi mất đoạn 22q11.2 — cần xét nghiệm di truyền.
- Có thể kèm cung động mạch chủ bên phải.
Các biến thể giải phẫu Anatomic variants
- PA hợp lưu cấp bởi PDA; PA thiểu sản + MAPCAs; không có PA trung tâm; nguồn máu phổi kép.
Sinh lý bệnh Pathophysiology
- Toàn bộ máu tĩnh mạch hệ thống qua thông liên thất vào động mạch chủ → tím ở mọi trường hợp.
- Mức tím phụ thuộc lượng máu lên phổi, không phụ thuộc mức tắc nghẽn (vốn đã là toàn phần).
- Quá ít máu lên phổi → tím nặng, thiếu oxy mô.
- Quá nhiều máu lên phổi qua MAPCA lớn → suy tim, quá tải thể tích thất trái, và bệnh mạch máu phổi tại các phân thuỳ được tưới nhiều.
- Điểm đặc biệt: các phân thuỳ phổi khác nhau có thể có huyết động hoàn toàn khác nhau — chỗ này tăng áp, chỗ kia hẹp và thiếu tưới máu. Đây là bệnh phổi không đồng nhất theo vùng.
Huyết động Hemodynamics
- PBF phụ thuộc độ mở PDA/MAPCAs và mức hẹp từng nguồn; các segment có thể chịu áp lực rất khác nhau.
Chẩn đoán
Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation
- Tím ngay sau sinh khi phụ thuộc ống → nặng lên nhanh khi ống co lại.
- Ở trẻ có MAPCA nhiều: có thể không tím nhiều trong giai đoạn đầu, thậm chí biểu hiện suy tim — dễ chẩn đoán muộn.
- Tiếng thổi liên tục ở lưng (dòng qua MAPCA) — dấu hiệu gợi ý rất hữu ích.
Khám lâm sàng Physical examination
- Tím trung ương; ngón dùi trống nếu chẩn đoán muộn.
- T2 đơn độc (không có thành phần phổi).
- Tiếng thổi liên tục nghe rõ ở lưng và vùng gian bả vai — dấu hiệu của MAPCA hoặc ống động mạch. Đây là điểm khám hay bị bỏ vì ít người nghe lưng.
- Không có tiếng thổi tống máu của đường ra thất phải (vì không có dòng qua đó).
Điện tâm đồ Electrocardiogram
- Trục phải, phì đại thất phải; không đặc hiệu.
X-quang ngực Chest radiograph
- Tuần hoàn phổi có thể giảm, bình thường hoặc không đều giữa các vùng — hình ảnh phổi loang lổ là manh mối của MAPCA.
- Bóng tim hình chiếc ủng có thể gặp (như tứ chứng Fallot).
- Cung động mạch chủ bên phải nếu có.
Siêu âm tim Echocardiography
- Xác nhận không có dòng từ thất phải lên động mạch phổi.
- Mô tả thông liên thất và mức cưỡi ngựa của động mạch chủ.
- Tìm và đo động mạch phổi trung tâm: có hay không, có hợp lưu không, kích thước.
- Xác định ống động mạch: còn hay không, chiều dòng, hình dạng (ống ngoằn ngoèo đi từ dưới cung xuống gợi ý phụ thuộc ống).
- Quét động mạch chủ xuống tìm MAPCA — dòng liên tục có thành phần tâm trương.
- Xác định bên của cung động mạch chủ.
- Đánh giá chức năng hai thất.
Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views
- PLAX/PSAX xác nhận mất liên tục RV–PA và VSD; trên hõm ức cho PDA/PA; Doppler tìm dòng bàng hệ nhưng không thay thế CT.
Các thông số cần đo Required measurements
- Kích thước PA trung tâm/nhánh, VSD, RV/LV function, aortic override, PDA và nguồn dòng phổi.
Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls
CT tim Cardiac CT
CT mạch máu là công cụ chủ lực để lập bản đồ giải phẫu: động mạch phổi trung tâm, từng MAPCA, phân thuỳ phổi mà mỗi mạch nuôi, và các chỗ hẹp. Ở bệnh này, chất lượng bản đồ giải phẫu quyết định trực tiếp chiến lược phẫu thuật.
MRI tim Cardiac MRI
MRI ưu tiên khi cần thể tích/chức năng thất, định lượng dòng và mô hóa mà không tia xạ; giới hạn bởi thời gian chụp, thiết bị và nhu cầu an thần. CT angiography và/hoặc cath bắt buộc để lập bản đồ PA–MAPCAs–vành trước chiến lược unifocalization.
Thông tim Cardiac catheterization
Thông tim vừa để chụp chọn lọc từng MAPCA vừa để đo áp lực từng nhánh — thông tin không thể có bằng cách khác. Ngoài ra can thiệp qua catheter (nong, đặt stent MAPCA hẹp) là một phần của chiến lược nhiều thì ở một số trung tâm [1].
Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis
- Truncus, TOF nặng còn đường thông RV–PA, absent pulmonary valve và hemitruncus.
Điều trị
Diễn tiến tự nhiên Natural history
PBF không ổn định gây tím hoặc bệnh mạch segmental; không sửa dẫn tới mất giường mạch phổi có thể huy động.
Biến chứng Complications
- Hẹp MAPCA/PA/conduit, áp RV cao, VSD mở có chủ đích, tái thông tim và nhiều lần mổ.
Dấu hiệu nguy hiểm Red flags
Điều trị nội khoa Medical therapy
Chỉ định can thiệp Catheter indications
- Stent PDA/RVOT, nong MAPCA hoặc coil nguồn kép theo bản đồ; mọi thao tác phải gắn chiến lược unifocalization.
Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques
- Stent PDA/RVOT, nong MAPCA hoặc coil nguồn kép theo bản đồ; mọi thao tác phải gắn chiến lược unifocalization.
Chỉ định phẫu thuật Surgical indications
Unifocalization + tạo kết nối RV–PA và đóng VSD một hay nhiều giai đoạn; khả năng complete repair phụ thuộc giường mạch phổi. [2],[3],[1],[4]
Lưu ý: Thời điểm và kỹ thuật phải cá thể hóa theo giải phẫu, huyết động, tuổi, chức năng thất, bệnh đồng mắc và kinh nghiệm trung tâm; không dùng đoạn tóm tắt này thay ngưỡng trong guideline gốc.
Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery
- Không trì hoãn đánh giá khi: PDA co với tím tăng, MAPCA stenosis, overcirculation một segment hoặc không xác định nguồn máu phổi.
- Ở bệnh nhân ổn định, chọn thời điểm trước khi xuất hiện tổn thương thất, mạch phổi hoặc cơ quan đích khó hồi phục.
Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques
- Cầu nối chủ – phổi (shunt) để tăng và ổn định lưu lượng phổi ở trẻ có động mạch phổi hợp lưu nhưng nhỏ.
- Nối thất phải – động mạch phổi sớm (RV-PA conduit) để kích thích động mạch phổi phát triển — chiến lược được nhiều trung tâm dùng.
- Unifocalization: gom các MAPCA lại và nối vào một hệ động mạch phổi trung tâm; có thể một thì hoặc nhiều thì.
- Sửa chữa hoàn toàn: đóng thông liên thất + đặt ống nối thất phải – động mạch phổi. Chỉ khả thi khi giường mạch phổi đủ lớn để thất phải chịu được sau khi đóng thông liên thất.
Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs
Chăm sóc trước mổ Preoperative care
- Bản đồ segment-by-segment và nguồn kép trước mổ; sau mổ đánh giá áp RV, conduit, VSD và tưới máu từng phổi.
Chăm sóc sau mổ Postoperative care
- Bản đồ segment-by-segment và nguồn kép trước mổ; sau mổ đánh giá áp RV, conduit, VSD và tưới máu từng phổi.
Biến chứng sau mổ Postoperative complications
- Hẹp MAPCA/PA/conduit, áp RV cao, VSD mở có chủ đích, tái thông tim và nhiều lần mổ.
Theo dõi và giai đoạn sau
Theo dõi dài hạn Long-term follow-up
- Thay ống nối thất phải – động mạch phổi nhiều lần trong đời.
- Theo dõi hẹp nhánh động mạch phổi và hẹp tại chỗ nối các MAPCA đã gom.
- Theo dõi áp lực thất phải — chỉ số tổng hợp cho biết giường mạch phổi có đủ hay không.
- Theo dõi rối loạn nhịp, chức năng thất phải.
- Theo dõi các vấn đề của 22q11.2 nếu có.
Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention
- Đánh giá tái can thiệp khi tiến triển: Hẹp MAPCA/PA/conduit, áp RV cao, VSD mở có chủ đích, tái thông tim và nhiều lần mổ.
- Quyết định dựa trên xu hướng đa thông số và khả năng can thiệp an toàn, không chờ một chỉ số đơn lẻ vượt ngưỡng.
Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease
- ACHD theo dõi RV, conduit, PA segmental, tím và ho ra máu; cần trung tâm có kinh nghiệm MAPCAs.
Thai kỳ Pregnancy
Không tự động gắn mọi tim bẩm sinh với nhãn “sản nguy cơ cao”. Tổn thương đơn giản đã sửa hoàn toàn, không tồn lưu thường có thể thuộc mWHO I; ASD/VSD không biến chứng chưa sửa thường ở mWHO II. Nguy cơ tăng theo chức năng thất, áp lực phổi, bệnh van/động mạch chủ, tím và rối loạn nhịp; cần Pregnancy Heart Team từ mWHO II–III trở lên hoặc khi phân tầng chưa chắc chắn. [2],[3],[1],[4]
- ACHD theo dõi RV, conduit, PA segmental, tím và ho ra máu; cần trung tâm có kinh nghiệm MAPCAs.
Hoạt động thể lực Exercise and sports
- Khuyến khích vận động phù hợp sau đánh giá huyết động và nhịp; hạn chế cường độ cao khi có tắc nghẽn nặng, tím, tăng áp phổi, rối loạn nhịp hoặc suy thất.
- CPET hữu ích khi triệu chứng không tương xứng hoặc người bệnh đã tự giảm hoạt động.
Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis
Bằng chứng
Guideline liên quan Relevant guidelines
Systematic review quan trọng Key systematic reviews
RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies
- Ưu tiên nghiên cứu thay đổi chiến lược hoặc mô tả kết cục dài hạn; không gọi một series đơn trung tâm là bằng chứng so sánh.
- Không có RCT giữa unifocalization chiến lược khác nhau; định nghĩa “đủ giường mạch để đóng VSD” thay đổi theo trung tâm.
Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views
Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps
Học tập
Những sai lầm thường gặp Common mistakes
- Coi mọi ca PA-VSD là phụ thuộc ống và dùng prostaglandin không phân biệt.
- Kết luận giải phẫu mạch phổi chỉ dựa vào siêu âm.
- Nói về "áp lực động mạch phổi" như một con số duy nhất ở bệnh nhân có MAPCA.
- Không nghe tiếng thổi ở lưng.
- Không xét nghiệm 22q11.2.
Clinical pearls Clinical pearls
Tóm tắt một phút One-minute summary
Tóm tắt một phút. PA-VSD là cực nặng nhất của phổ tứ chứng Fallot: đường ra thất phải bị bịt hoàn toàn, kèm thông liên thất lớn, nên bệnh nhân luôn tím. Điều quyết định tiên lượng nằm ngoài tim: máu lên phổi đến từ ống động mạch, từ động mạch phổi trung tâm, hay từ các bàng hệ chủ – phổi lớn (MAPCA) — và giường mạch phổi có bao nhiêu phân thuỳ được nuôi tử tế. Không phải ca nào cũng phụ thuộc ống, nên không dùng prostaglandin một cách máy móc. Ở bệnh nhân MAPCA, mỗi phân thuỳ phổi có huyết động riêng, nên không tồn tại một "áp lực phổi" duy nhất; phải thông tim lập bản đồ. Điều trị theo nhiều thì: cầu nối hoặc ống nối thất phải – động mạch phổi, unifocalization, rồi sửa chữa hoàn toàn chỉ khi giường mạch phổi đủ. Liên quan chặt với 22q11.2.
Flashcard Flashcards
Vì sao không được dùng prostaglandin một cách máy móc cho mọi trẻ teo phổi kèm thông liên thất?
Không phải ca nào cũng phụ thuộc ống. Ở trẻ có nhiều bàng hệ chủ – phổi lớn (MAPCA), lưu lượng phổi có thể đã đủ hoặc quá nhiều; mở thêm ống sẽ gây ngập phổi và suy tim. Quyết định dựa trên SpO₂, tình trạng tưới máu và giải phẫu nguồn cấp máu phổi.
Vì sao nói "áp lực động mạch phổi của bệnh nhân này là X mmHg" là một phát biểu sai ở bệnh nhân có MAPCA?
Vì mỗi phân thuỳ phổi có nguồn cấp máu riêng với huyết động riêng: chỗ được MAPCA lớn nuôi có thể tăng áp và bệnh mạch máu phổi, chỗ khác lại hẹp và thiếu tưới máu. Đây là bệnh phổi không đồng nhất theo vùng — nên phải thông tim đo từng nhánh.
Câu hỏi trắc nghiệm Quiz
Chưa có câu hỏi cho bệnh này.
Tình huống lâm sàng Clinical cases
Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.
Tài liệu tham khảo References
Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.
Tổn thương liên quan
Tài liệu tham khảo
- 1.
Feltes TF, Bacha E, Beekman RH 3rd, et al.. Indications for Cardiac Catheterization and Intervention in Pediatric Cardiac Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2011;123(22):2607-2652. doi:10.1161/CIR.0b013e31821b1f10. PMID: 21536996.
- 2.
Lopez L, Saurers DL, Barker PCA, et al.. Guidelines for Performing a Comprehensive Pediatric Transthoracic Echocardiogram: Recommendations From the American Society of Echocardiography. Journal of the American Society of Echocardiography. 2024;37(2):119-170. doi:10.1016/j.echo.2023.11.015. PMID: 38309834.
- 3.
Valente AM, Cook S, Festa P, et al.. Multimodality Imaging Guidelines for Patients with Repaired Tetralogy of Fallot: A Report from the American Society of Echocardiography (developed in collaboration with the Society for Cardiovascular Magnetic Resonance and the Society for Pediatric Radiology). Journal of the American Society of Echocardiography. 2014;27(2):111-141. doi:10.1016/j.echo.2013.11.009. PMID: 24468055.
- 4.
Donofrio MT, Moon-Grady AJ, Hornberger LK, Copel JA, Sklansky MS, et al.. Diagnosis and Treatment of Fetal Cardiac Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2014;129(21):2183-2242. doi:10.1161/01.cir.0000437597.44550.5d.
- 5.
Stout KK, Daniels CJ, Aboulhosn JA, Bozkurt B, Broberg CS, et al.. 2018 AHA/ACC Guideline for the Management of Adults With Congenital Heart Disease: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines. Circulation. 2019;139(14):e698-e800. doi:10.1161/CIR.0000000000000603. PMID: 30121239.
- 6.
Mavroudis C, Backer CL. Pediatric Cardiac Surgery. 5th edition. Wiley-Blackwell. 2023. doi:10.1002/9781119282327. ISBN: 9781119282310.
- 7.
Penny DJ, Cetta F. Moss and Adams' Heart Disease in Infants, Children, and Adolescents: From Fetal Through Adult Life. 11th edition. Wolters Kluwer / Lippincott Williams & Wilkins. 2026. ISBN: 9781975239978.
- 8.
Walsh EP, Mayer JE Jr, Teele SA, Brown DW. Nadas' Pediatric Cardiology. 3rd edition. Elsevier. 2024. ISBN: 9781455705993.
- 9.
Lai WW, Mertens LL, Cohen MS, Geva T. Echocardiography in Pediatric and Congenital Heart Disease: From Fetus to Adult. 3rd edition. Wiley-Blackwell. 2021. doi:10.1002/9781119612858. ISBN: 9781119612803.
- 10.
Anderson RH, Tretter JT, Kumar RK, Loomba RS, McMahon CJ, Najm HK, et al.. Anderson's Pediatric Cardiology. 5th edition. Elsevier. 2026. ISBN: 9780443118517.
- 11.
Ungerleider RM, Meliones JN, McMillan KN, Cooper DS, Jacobs JP, Hoffman TM, et al.. Critical Heart Disease in Infants and Children. 4th edition. Elsevier. 2025. ISBN: 9780443120503.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.