Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Cung động mạch chủ đôi

Double aortic arch (DAA)

Cung động mạch chủ đôi tạo vòng mạch hoàn toàn quanh khí quản và thực quản. Chẩn đoán không kết thúc ở việc thấy hai cung: cần xác định cung trội, đoạn thiểu sản/teo, các nhánh đầu cổ và mức tổn thương đường thở để phẫu thuật giải ép an toàn.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhCung động mạch chủ và vòng mạchKhácĐộ phức tạp: Trung bìnhThai nhiSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớn
Chiều luồng thôngnone
Lưu lượng máu phổinormal
Phụ thuộc ống động mạchKhông phụ thuộc ống
Con đường tâm thấtbiventricular
Quá tải

Hệ phân loại độ phức tạp: Xếp trung bình do cần phẫu thuật giải phóng vòng mạch và đánh giá đường thở chuyên sâu. · Rà soát lần cuối 30/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 30/07/2026 · Đã biên soạn 50/50 mục của mẫu trình bày.

Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh

Định nghĩa Definition

Động mạch chủ lên chia thành cung phải và trái, hai cung đi hai bên khí quản–thực quản rồi hợp thành động mạch chủ xuống, tạo vòng kín. Một cung thường trội; cung còn lại có thể nhỏ hoặc có đoạn teo vẫn hoàn tất vòng bằng dây xơ.

Tần suất và dịch tễ Epidemiology

  • Cung chủ đôi là vòng mạch hoàn toàn thường gặp nhất; triệu chứng nặng hơn khi hai cung đều còn thông hoặc vòng chặt.

Phôi thai học Embryology

Hai cung phôi tồn tại bao quanh khí quản–thực quản; thường cung phải ưu thế nhưng biến thể rất đa dạng.

Giải phẫu hình thái Morphology

  • Xác định cung trội và vị trí hợp lưu xuống.
  • Lập bản đồ bốn nhánh đầu cổ đi từ hai cung.
  • Tìm đoạn teo—không nhầm là “không có cung”.
  • Mô tả Kommerell diverticulum/túi phình nếu có và tương quan khí–thực quản.

Các biến thể giải phẫu Anatomic variants

  • Cung phải ưu thế, trái ưu thế hoặc cân bằng; một đoạn cung thiểu sản/teo; bất thường nhánh đi kèm.

Sinh lý bệnh Pathophysiology

Chèn ép vòng quanh gây hẹp khí quản động, mềm khí–phế quản thứ phát và cản trở thực quản. Triệu chứng có thể tồn lưu sau giải ép vì đường thở đã biến dạng/mềm hoặc vì còn cấu trúc chèn ép.

Huyết động Hemodynamics

  • Thường không gây shunt hay tắc huyết động tim; bệnh do chèn ép khí quản/thực quản và tracheomalacia.

Chẩn đoán

Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation

Nhũ nhi: thở rít hai thì, khò khè không đáp ứng điều trị hen, ho kiểu “seal bark”, khó bú, nhiễm trùng hô hấp hoặc cơn tím. Trẻ lớn: nuốt nghẹn thức ăn đặc, ăn chậm, ho khi ăn. Hỏi đồng thời hô hấp và tiêu hóa.

Khám lâm sàng Physical examination

  • Thở rít hai pha, ho kiểu barking, nhiễm trùng hô hấp, khó nuốt/choking; triệu chứng có thể tăng khi ăn đặc.
  • Khám phải gắn với sinh lý hiện tại; tiếng thổi nhỏ hoặc biến mất không loại trừ tổn thương nặng khi lưu lượng qua chỗ hẹp/shunt giảm.

Điện tâm đồ Electrocardiogram

  • ECG giúp nhận diện phì đại buồng, trục, block và rối loạn nhịp nhưng không xác định đầy đủ giải phẫu.
  • So sánh theo thời gian quan trọng hơn một bản ghi đơn lẻ, đặc biệt sau phẫu thuật.

X-quang ngực Chest radiograph

  • Đánh giá kích thước tim, tuần hoàn phổi, cung đại động mạch và bệnh phổi phối hợp; X-quang bình thường không loại trừ bệnh.
  • Không dùng X-quang thay cho siêu âm khi cần quyết định giải phẫu/huyết động.

Siêu âm tim Echocardiography

  • Trên hõm ức: xác định hướng cung và sự chia đôi của động mạch chủ lên.
  • Mặt cắt ngang cao: tìm hai cung ôm khí quản và quan hệ với động mạch chủ xuống.
  • Color Doppler xác nhận dòng trong cả hai cung; đoạn teo có thể không có dòng.
  • Khảo sát tổn thương tim kèm và chức năng thất.
  • TTE gợi chẩn đoán nhưng không đủ để đánh giá toàn bộ đường thở và kế hoạch mổ.

Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views

  • Suprasternal quét hai bên khí quản và nhánh đầu cổ; echo gợi chẩn đoán nhưng không đánh giá đủ đường thở.

Các thông số cần đo Required measurements

  • Đường kính hai cung, đoạn teo, vị trí nhánh; đánh giá dị tật tim phối hợp nhưng không định lượng chèn ép chỉ bằng Doppler.

Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls

CT tim Cardiac CT

CTA với tái tạo 3D là công cụ lập bản đồ cung–nhánh và đánh giá mức hẹp khí quản. Protocol hít vào/thở ra hoặc CT động chỉ dùng khi câu hỏi đường thở và khả năng hợp tác cho phép, đồng thời tối ưu liều tia.

MRI tim Cardiac MRI

MRI tránh tia và mô tả mạch tốt, nhưng thời gian dài và gây mê có thể không thuận lợi ở trẻ có đường thở chèn ép. Lựa chọn theo nguy cơ và chuyên môn trung tâm.

Thông tim Cardiac catheterization

  • Thông tim không thường quy; không cung cấp tốt hơn CT/MRI cho vòng mạch.

Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis

  • Cung phải + động mạch dưới đòn trái lạc chỗ + dây chằng trái
  • Quai động mạch phổi
  • Chèn ép động mạch vô danh
  • Hẹp khí quản bẩm sinh, mềm khí quản, hen hoặc trào ngược

Điều trị

Diễn tiến tự nhiên Natural history

Chèn ép kéo dài có thể gây tracheomalacia; triệu chứng đường thở có thể cần thời gian hồi phục sau giải phóng vòng.

Biến chứng Complications

  • Tracheomalacia tồn lưu, sẹo/chèn ép còn lại, rối loạn nuốt và hiếm khi cần mổ lại.

Dấu hiệu nguy hiểm Red flags

Điều trị nội khoa Medical therapy

Thuốc không giải phóng vòng mạch. Hỗ trợ dinh dưỡng, điều trị nhiễm trùng/trào ngược và chiến lược đường thở là cầu nối; tránh quy mọi khò khè cho hen.

Chỉ định can thiệp Catheter indications

  • Không có điều trị catheter chuẩn cho vòng mạch hoàn toàn.

Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques

  • Không có điều trị catheter chuẩn cho vòng mạch hoàn toàn.

Chỉ định phẫu thuật Surgical indications

Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery

  • Không trì hoãn đánh giá khi: Stridor tiến triển, cơn tím/apnea, aspiration, chậm tăng cân hoặc nhiễm trùng tái diễn.
  • Ở bệnh nhân ổn định, chọn thời điểm trước khi xuất hiện tổn thương thất, mạch phổi hoặc cơ quan đích khó hồi phục.

Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques

  • Chia cung không trội/đoạn teo và dây chằng để mở vòng.
  • Cắt các dải xơ quanh thực quản–khí quản.
  • Xử trí túi thừa hoặc cố định động mạch chủ/khí quản ở trường hợp chọn lọc tại trung tâm chuyên sâu.

Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs

Chăm sóc trước mổ Preoperative care

  • CT + bronchoscopy động khi cần; sau mổ đánh giá airway, dây thanh, chylothorax và triệu chứng nuốt.

Chăm sóc sau mổ Postoperative care

  • CT + bronchoscopy động khi cần; sau mổ đánh giá airway, dây thanh, chylothorax và triệu chứng nuốt.

Biến chứng sau mổ Postoperative complications

  • Thở rít/ho/khó nuốt tồn lưu
  • Mềm khí–phế quản
  • Tổn thương thần kinh quặt ngược
  • Tràn dưỡng chấp
  • Chèn ép tồn lưu hoặc cần tái can thiệp

Theo dõi và giai đoạn sau

Theo dõi dài hạn Long-term follow-up

Triệu chứng có thể cải thiện chậm. Cần đánh giá lại bằng nội soi/CT động nếu dai dẳng để phân biệt mềm đường thở, sẹo hẹp, vòng chưa giải phóng đủ hoặc bệnh nuốt–trào ngược.

Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention

  • Đánh giá tái can thiệp khi tiến triển: Tracheomalacia tồn lưu, sẹo/chèn ép còn lại, rối loạn nuốt và hiếm khi cần mổ lại.
  • Quyết định dựa trên xu hướng đa thông số và khả năng can thiệp an toàn, không chờ một chỉ số đơn lẻ vượt ngưỡng.

Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease

  • Người lớn triệu chứng cần đội ACHD–airway–tiêu hóa; khó nuốt có thể là biểu hiện chính.

Thai kỳ Pregnancy

Không tự động gắn mọi tim bẩm sinh với nhãn “sản nguy cơ cao”. Tổn thương đơn giản đã sửa hoàn toàn, không tồn lưu thường có thể thuộc mWHO I; ASD/VSD không biến chứng chưa sửa thường ở mWHO II. Nguy cơ tăng theo chức năng thất, áp lực phổi, bệnh van/động mạch chủ, tím và rối loạn nhịp; cần Pregnancy Heart Team từ mWHO II–III trở lên hoặc khi phân tầng chưa chắc chắn. [1],[2],[3],[4]

  • Người lớn triệu chứng cần đội ACHD–airway–tiêu hóa; khó nuốt có thể là biểu hiện chính.

Hoạt động thể lực Exercise and sports

  • Khuyến khích vận động phù hợp sau đánh giá huyết động và nhịp; hạn chế cường độ cao khi có tắc nghẽn nặng, tím, tăng áp phổi, rối loạn nhịp hoặc suy thất.
  • CPET hữu ích khi triệu chứng không tương xứng hoặc người bệnh đã tự giảm hoạt động.

Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis

Không dự phòng kháng sinh thường quy cho mọi tim bẩm sinh. Chỉ áp dụng nhóm nguy cơ cao, giai đoạn có vật liệu nhân tạo hoặc tổn thương tồn lưu theo guideline; vệ sinh răng miệng là nền tảng. [1],[2],[3],[4]

Bằng chứng

Guideline liên quan Relevant guidelines

Khảo sát hình ảnh theo hướng dẫn TTE nhi khoa; người lớn, thai kỳ, thể thao, tăng áp phổi và viêm nội tâm mạc phải đối chiếu guideline chuyên biệt hiện hành. [1],[2],[3],[4]

Systematic review quan trọng Key systematic reviews

Meta-analysis 2023 cho thấy tử vong phẫu thuật thấp trong các chuỗi ca nhưng triệu chứng tồn lưu không hiếm; dị biệt nghiên cứu lớn nên con số gộp không dự đoán chính xác cho từng trẻ. [2]

RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies

  • Ưu tiên nghiên cứu thay đổi chiến lược hoặc mô tả kết cục dài hạn; không gọi một series đơn trung tâm là bằng chứng so sánh.
  • Kết quả dài hạn và vai trò thủ thuật airway phối hợp chủ yếu từ series; thang đo chèn ép chưa chuẩn hóa.

Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views

Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps

Học tập

Những sai lầm thường gặp Common mistakes

  • Điều trị kéo dài như hen.
  • Không xác định cung trội/đoạn teo.
  • Hứa rằng mọi triệu chứng hết ngay sau mổ.

Clinical pearls Clinical pearls

Tóm tắt một phút One-minute summary

Tóm tắt một phút. Cung đôi là vòng mạch hoàn toàn quanh khí–thực quản. Triệu chứng điển hình là thở rít/khò khè dai dẳng và khó nuốt. TTE nhận diện hướng cung nhưng CTA/MRI và đánh giá đường thở mới lập kế hoạch mổ. Phẫu thuật chia cung không trội và giải phóng dải xơ; đường thở mềm có thể khiến triệu chứng kéo dài dù vòng đã mở. Vì vậy cần tư vấn thực tế và theo dõi đa chuyên khoa sau mổ.

Flashcard Flashcards

Chưa có flashcard cho bệnh này.

Câu hỏi trắc nghiệm Quiz

Chưa có câu hỏi cho bệnh này.

Tình huống lâm sàng Clinical cases

Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.

Tài liệu tham khảo References

Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.

Tổn thương liên quan