Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Động mạch vành trái xuất phát bất thường từ động mạch phổi

Anomalous origin of the left coronary artery from the pulmonary artery (ALCAPA)

Động mạch vành trái xuất phát từ động mạch phổi thay vì động mạch chủ. Đây là một trong số ít nguyên nhân suy tim ở nhũ nhi có thể chữa khỏi bằng phẫu thuật — và cũng là chẩn đoán hay bị gán nhầm thành "bệnh cơ tim giãn". Trẻ khóc thét từng cơn khi bú là cơn đau thắt ngực ở lứa tuổi chưa biết nói.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhCó tình huống cấp cứuBất thường động mạch vànhKhácĐộ phức tạp: Trung bìnhSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớn
Chiều luồng thôngleft-to-right
Lưu lượng máu phổinormal
Phụ thuộc ống động mạchKhông phụ thuộc ống
Con đường tâm thấtbiventricular
Quá tảiThể tích: Thất trái (do thiếu máu cơ tim và hở van hai lá)

Hệ phân loại độ phức tạp: Xếp "trung bình" theo tinh thần phân tầng độ phức tạp giải phẫu của guideline ACHD. · Rà soát lần cuối 30/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 30/07/2026 · Đã biên soạn 50/50 mục của mẫu trình bày.

Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh

Định nghĩa Definition

Động mạch vành trái chính xuất phát từ thân động mạch phổi. Sau sinh, khi sức cản mạch phổi giảm, áp lực trong động mạch phổi thấp hơn động mạch chủ — dòng máu trong động mạch vành trái đảo chiều, chảy ngược từ cơ tim vào động mạch phổi. Cơ tim vùng thất trái bị "ăn cắp" máu.

Tần suất và dịch tễ Epidemiology

Phôi thai học Embryology

Động mạch vành hình thành từ các mầm nội mô phát triển từ gốc động mạch chủ về phía cơ tim, kết hợp với quá trình các nụ vành chọn đúng xoang Valsalva để cắm vào. ALCAPA được cho là hậu quả của việc nụ vành trái cắm nhầm vào thân động mạch phổi thay vì vào xoang động mạch chủ trái, hoặc do phân chia bất thường của thân nón – động mạch chủ chung.

Giải phẫu hình thái Morphology

  • Động mạch vành trái chính xuất phát từ thân động mạch phổi, thường ở thành sau bên trái, gần xoang Valsalva của van động mạch phổi.
  • Động mạch vành phải giãn rõ — nó phải nuôi cả hai vùng qua tuần hoàn bàng hệ. Đây là dấu hiệu gián tiếp có giá trị cao.
  • Tuần hoàn bàng hệ liên vành phong phú, đặc biệt trong vách liên thất — cơ sở của dấu hiệu dòng màu trong vách trên siêu âm.
  • Thất trái giãn, giảm chức năng, thường có vùng giảm vận động trước bên.
  • Xơ hoá đàn hồi nội mạc (nội mạc tăng âm) do thiếu máu mạn.
  • Cơ nhú van hai lá tăng âm, xơ hoá — nền tảng giải phẫu của hở van hai lá.

Các biến thể giải phẫu Anatomic variants

  • Biến thể hiếm: động mạch vành phải xuất phát từ động mạch phổi (ARCAPA) — cùng cơ chế nhưng hậu quả thường nhẹ hơn vì vùng cơ tim phụ thuộc nhỏ hơn.
  • Biến thể hiếm hơn: cả hai động mạch vành từ động mạch phổi — không tương thích với sự sống sau khi sức cản mạch phổi giảm.
  • Chỉ một nhánh (ví dụ nhánh liên thất trước) xuất phát từ động mạch phổi.

Sinh lý bệnh Pathophysiology

  • Giai đoạn sơ sinh: áp lực động mạch phổi còn cao → tưới máu vành tạm đủ → trẻ không triệu chứng.
  • Sức cản mạch phổi giảm dần → áp lực tưới máu vành trái giảm → thiếu máu cơ tim mạn.
  • Dòng đảo chiều tạo hiện tượng "ăn cắp máu vành" (coronary steal): máu từ động mạch vành phải qua tuần hoàn bàng hệ vào động mạch vành trái rồi thoát vào động mạch phổi.
  • Thiếu máu → nhồi máu vùng trước bên, giãn thất trái, giảm chức năng.
  • Hở van hai lá do rối loạn chức năng và thiếu máu cơ nhú — thường là dấu hiệu đi kèm nổi bật.
  • Ở người có tuần hoàn bàng hệ phong phú: có thể sống tới tuổi trưởng thành nhưng nguy cơ đột tử.

Huyết động Hemodynamics

  • Ngay sau sinh: áp lực động mạch phổi cao → dòng trong động mạch vành trái đi xuôi → cơ tim được tưới bằng máu ít oxy nhưng đủ áp lực → trẻ không triệu chứng.
  • Sức cản mạch phổi giảm dần → áp lực tưới máu trong động mạch vành trái giảm → dòng đảo chiều, chảy từ cơ tim vào động mạch phổi.
  • Hiện tượng "ăn cắp máu vành": máu từ động mạch vành phải qua bàng hệ vào hệ vành trái rồi thoát vào động mạch phổi. Về bản chất đây là một luồng thông trái – phải ở tầng mạch vành.
  • Hậu quả: thiếu máu cơ tim mạn vùng thất trái → giãn buồng, giảm chức năng, xơ hoá.
  • Thiếu máu cơ nhú → rối loạn chức năng cơ nhú → hở van hai lá, làm quá tải thể tích thất trái chồng lên tổn thương do thiếu máu.
  • Luồng thông qua bàng hệ thường nhỏ về mặt Qp/Qs — nên tìm nó bằng cách đo luồng thông là hướng sai; phải tìm bằng hình ảnh trực tiếp.

Chẩn đoán

Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation

  • Điển hình khởi phát trong những tuần tới tháng đầu đời, không phải ngay sau sinh.
  • Cơn khóc thét, kích thích, vã mồ hôi, tái nhợt khi bú — bú là gắng sức của nhũ nhi; đây chính là cơn đau thắt ngực.
  • Thở nhanh, chậm tăng cân, biểu hiện suy tim.
  • Thể người lớn: mệt, đau ngực, rối loạn nhịp, hoặc đột tử là biểu hiện đầu tiên.

Khám lâm sàng Physical examination

  • Dấu hiệu suy tim: thở nhanh, gan to, nhịp ngựa phi.
  • Tiếng thổi tâm thu của hở van hai lá.
  • Đôi khi tiếng thổi liên tục nhẹ do tuần hoàn bàng hệ (ít gặp ở nhũ nhi).
  • Không tím.

Điện tâm đồ Electrocardiogram

  • Sóng Q sâu và rộng ở DI, aVL, V5–V6 — hình ảnh nhồi máu vùng trước bên. Đây là dấu hiệu chỉ điểm mạnh nhất trên một xét nghiệm sẵn có ở mọi tuyến.
  • Thay đổi ST-T.
  • Có thể có phì đại thất trái.

X-quang ngực Chest radiograph

  • Tim to, có thể có ứ huyết phổi.

Siêu âm tim Echocardiography

  • Chủ động xác định điểm xuất phát của cả hai động mạch vành từ động mạch chủ — không mặc định là bình thường.
  • Tìm dòng bất thường đổ vào thân động mạch phổi bằng Doppler màu thang thấp.
  • Động mạch vành phải giãn — dấu hiệu gián tiếp rất hữu ích (nó phải nuôi cả hai vùng qua bàng hệ).
  • Tìm dòng bàng hệ trong vách liên thất bằng Doppler màu — dấu hiệu đặc trưng.
  • Đánh giá chức năng và kích thước thất trái; tìm vùng giảm vận động trước bên.
  • Đánh giá mức hở van hai lá và hình thái cơ nhú (có thể tăng âm do xơ hoá).
  • Tìm xơ hoá đàn hồi nội mạc (nội mạc tăng âm).

Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views

  • Cạnh ức trục ngang mức đáy (mức van động mạch chủ): xác định chủ động cả hai lỗ vành xuất phát từ động mạch chủ. Không thấy lỗ vành trái là dấu hiệu chỉ điểm.
  • Cạnh ức trục ngang mức van động mạch phổi, Doppler màu thang thấp: tìm dòng bất thường đổ vào thân động mạch phổi — dòng này thường ở thành sau bên trái và dễ bị nhầm với hở van động mạch phổi nhẹ.
  • Cạnh ức trục ngắn mức cơ nhú, Doppler màu thang thấp: tìm dòng bàng hệ trong vách liên thất — dấu hiệu đặc trưng, nhiều màu li ti trong cơ vách.
  • Cạnh ức trục dọc: đánh giá kích thước và chức năng thất trái, độ tăng âm của nội mạc và cơ nhú.
  • Mỏm bốn buồng và hai buồng: tìm vùng giảm vận động trước bên; đánh giá hở van hai lá.
  • Mặt cắt theo động mạch vành phải: ghi nhận đường kính — giãn là manh mối gián tiếp.

Các thông số cần đo Required measurements

  • Đường kính động mạch vành phải và so sánh với kích thước gốc động mạch chủ theo tuổi.
  • Đường kính thất trái cuối tâm trương và cuối tâm thu; phân suất tống máu và phân suất co ngắn.
  • Mức hở van hai lá — cần theo dõi xu hướng, không chỉ một lần đo.
  • Vận tốc và hướng dòng tại chỗ đổ vào thân động mạch phổi (thường vận tốc thấp, cần thang màu thấp mới thấy).
  • Ghi nhận độ tăng âm của nội mạc và cơ nhú (định tính).
  • Đánh giá chỉ số chức năng dọc thất trái nếu có — thường giảm sớm hơn phân suất tống máu.

Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls

CT tim Cardiac CT

CT mạch vành xác định chính xác điểm xuất phát và đường đi của cả hai động mạch vành, là lựa chọn ít xâm lấn thay cho chụp mạch ở bệnh nhân ổn định. Ở nhũ nhi cần cân nhắc liều tia và nhu cầu an thần.

  • Hữu ích khi siêu âm nghi ngờ nhưng không kết luận được.
  • Cho thấy mức giãn của động mạch vành phải và hệ bàng hệ.
  • Ở người lớn: là công cụ chẩn đoán thực dụng nhất khi nghi ALCAPA thể muộn.

MRI tim Cardiac MRI

  • Định lượng thể tích và chức năng thất trái chính xác hơn siêu âm.
  • Late gadolinium enhancement cho thấy vùng xơ hoá/nhồi máu — thông tin tiên lượng về khả năng hồi phục sau mổ.
  • Đánh giá tưới máu cơ tim khi cần.
  • Ít dùng ở giai đoạn cấp vì bệnh nhân không ổn định; giá trị chính là theo dõi sau mổ.

Thông tim Cardiac catheterization

Chụp động mạch vành xác định chẩn đoán khi siêu âm không kết luận được, và cho thấy tuần hoàn bàng hệ. CT mạch vành là lựa chọn thay thế ít xâm lấn ở bệnh nhân ổn định [1].

Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis

  • Bệnh cơ tim giãn — chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất; phải loại trừ ALCAPA trước khi chấp nhận.
  • Viêm cơ tim.
  • Bệnh chuyển hoá và bệnh ti thể gây bệnh cơ tim.
  • Bệnh cơ tim do nhịp nhanh kéo dài.
  • Hở van hai lá bẩm sinh nguyên phát.

Điều trị

Diễn tiến tự nhiên Natural history

Không điều trị, kiểu nhũ nhi có tiên lượng rất xấu: thiếu máu cơ tim tiến triển dẫn tới suy tim và tử vong trong năm đầu ở phần lớn trường hợp. Nhóm sống sót là nhóm phát triển được bàng hệ đủ tốt, và họ trở thành "kiểu người lớn".

  • Kiểu người lớn: có thể sống nhiều thập niên với triệu chứng nhẹ hoặc không triệu chứng.
  • Nguy cơ đột tử tồn tại suốt đời ở nhóm chưa sửa chữa, kể cả khi chức năng thất trái còn tốt.
  • Sau sửa chữa ở nhũ nhi, chức năng thất trái thường hồi phục đáng kể, nhưng quá trình này mất nhiều tháng — không nên đánh giá kết quả quá sớm.
  • Hở van hai lá thường cải thiện sau khi tưới máu vành được tái lập; một số bệnh nhân vẫn cần can thiệp van muộn.

Biến chứng Complications

  • Nhồi máu cơ tim vùng thất trái, đặc biệt trước bên.
  • Hở van hai lá do rối loạn chức năng và xơ hoá cơ nhú.
  • Suy tim sung huyết.
  • Rối loạn nhịp thất và đột tử — nguy cơ tồn tại ở cả kiểu nhũ nhi và kiểu người lớn.
  • Xơ hoá đàn hồi nội mạc.
  • Sau mổ: hẹp tại chỗ cắm lại động mạch vành; ở thủ thuật Takeuchi — hẹp đường hầm, rò, và hẹp trên van động mạch phổi.

Dấu hiệu nguy hiểm Red flags

Điều trị nội khoa Medical therapy

Điều trị nội khoa ở ALCAPA có một vai trò duy nhất: ổn định bệnh nhân để mổ. Nó không sửa được nguyên nhân và không nên được dùng như một chiến lược thay thế.

  • Điều trị suy tim (lợi tiểu, thuốc tăng co bóp khi cần) trong giai đoạn chuẩn bị.
  • Hỗ trợ tuần hoàn cơ học ở bệnh nhân sốc tim — cần được cân nhắc sớm hơn là muộn.
  • Tránh các yếu tố làm giảm áp lực tưới máu vành: tụt huyết áp, nhịp nhanh kéo dài, thiếu máu.
  • Điều chỉnh thiếu máu — một yếu tố đơn giản nhưng có ý nghĩa ở cơ tim đang thiếu oxy.

Chỉ định can thiệp Catheter indications

  • Chụp động mạch vành khi siêu âm và CT không kết luận được — cho thấy động mạch vành phải giãn, bàng hệ phong phú, và thuốc cản quang đổ ngược vào động mạch phổi.
  • Đo huyết động khi cần đánh giá áp lực đổ đầy và cung lượng trước mổ ở bệnh nhân nặng [1].
  • Ở người lớn: khảo sát đồng thời bệnh mạch vành xơ vữa nếu có yếu tố nguy cơ.

Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques

Không có điều trị can thiệp qua catheter cho ALCAPA. Mục này được giữ lại để nói rõ điều đó thay vì để trống.

  • Chụp gốc động mạch chủ và chụp chọn lọc động mạch vành phải là kỹ thuật chẩn đoán chính; hình ảnh điển hình là thuốc đi từ vành phải qua bàng hệ sang hệ vành trái rồi vào thân động mạch phổi.
  • Sửa chữa bắt buộc bằng phẫu thuật — mục tiêu là tái lập hệ hai gốc vành từ động mạch chủ, việc mà catheter không làm được.

Chỉ định phẫu thuật Surgical indications

Chẩn đoán ALCAPA là chỉ định phẫu thuật, không chờ cải thiện bằng điều trị nội khoa. Mục tiêu là tái lập hệ động mạch vành hai gốc từ động mạch chủ.

Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery

Chẩn đoán ALCAPA là chỉ định mổ, và mổ nên được thực hiện sớm — không chờ chức năng thất trái cải thiện bằng điều trị nội khoa, vì nó sẽ không cải thiện khi nguyên nhân còn đó.

  • Nhũ nhi có suy tim: mổ sau khi ổn định đủ để chịu được tuần hoàn ngoài cơ thể, tính bằng ngày chứ không phải tuần.
  • Bệnh nhân sốc tim: cân nhắc hỗ trợ tuần hoàn cơ học trước, trong hoặc sau mổ.
  • Người lớn phát hiện muộn không triệu chứng: vẫn có chỉ định sửa chữa vì nguy cơ đột tử, nhưng thời điểm có thể lên kế hoạch chủ động.

Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques

  • Cắm lại trực tiếp động mạch vành trái vào động mạch chủ — phương pháp được ưa dùng khi giải phẫu cho phép.
  • Thủ thuật Takeuchi: tạo đường hầm trong thân động mạch phổi dẫn máu từ động mạch chủ tới lỗ vành, kèm vá thành động mạch phổi. Dùng khi không cắm lại trực tiếp được; biến chứng muộn gồm hẹp đường hầm và hẹp trên van động mạch phổi.
  • Xử lý van hai lá: nhiều trung tâm không sửa van trong thì đầu vì hở van thường cải thiện đáng kể sau khi tưới máu vành được tái lập.

Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs

Chăm sóc trước mổ Preoperative care

Chăm sóc sau mổ Postoperative care

  • Giai đoạn hậu phẫu sớm thường khó: cơ tim vừa được tái tưới máu nhưng chưa hồi phục ngay. Cần chuẩn bị cho khả năng phải hỗ trợ tuần hoàn cơ học.
  • Theo dõi ECG liên tục tìm thiếu máu cơ tim mới — có thể do vấn đề tại miệng nối vành.
  • Theo dõi rối loạn nhịp thất.
  • Duy trì áp lực tưới máu vành đầy đủ; tránh nhịp nhanh kéo dài và tụt huyết áp.
  • Siêu âm nối tiếp: chức năng thất trái, dòng qua động mạch vành đã cắm lại, mức hở van hai lá.
  • Ở bệnh nhân Takeuchi: đánh giá thêm dòng qua đường hầm và chênh áp trên van động mạch phổi.

Biến chứng sau mổ Postoperative complications

  • Chức năng thất trái có thể cần nhiều tháng để hồi phục; giai đoạn hậu phẫu sớm có thể cần hỗ trợ tuần hoàn cơ học.
  • Rối loạn nhịp thất.
  • Hở van hai lá tồn lưu.
  • Sau Takeuchi: hẹp đường hầm, rò, hẹp trên van động mạch phổi.

Theo dõi và giai đoạn sau

Theo dõi dài hạn Long-term follow-up

  • Theo dõi hồi phục chức năng thất trái — thường tốt nếu mổ trước khi tổn thương quá nặng.
  • Theo dõi hở van hai lá; một số bệnh nhân cần can thiệp van muộn.
  • Theo dõi thông thoáng động mạch vành đã cắm lại.
  • Theo dõi rối loạn nhịp thất và đánh giá nguy cơ đột tử.

Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention

  • Can thiệp hoặc mổ lại cho hẹp tại chỗ cắm lại động mạch vành.
  • Sau Takeuchi: xử lý hẹp đường hầm, rò đường hầm vào động mạch phổi, và hẹp trên van động mạch phổi — ba biến chứng muộn đặc trưng.
  • Sửa hoặc thay van hai lá muộn ở bệnh nhân hở van không cải thiện.
  • Ghép tim ở nhóm chức năng thất trái không hồi phục.
  • Đặt máy phá rung ở bệnh nhân có rối loạn nhịp thất nguy hiểm — quyết định theo tiêu chí chung, không có tiêu chí riêng cho bệnh này.

Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease

Người lớn liên quan tới ALCAPA thuộc hai nhóm hoàn toàn khác nhau, và việc xác định bệnh nhân thuộc nhóm nào là bước đầu tiên.

  • Nhóm đã sửa từ nhỏ: theo dõi độ thông thoáng của động mạch vành đã cắm lại, chức năng thất trái, hở van hai lá tồn lưu, và — nếu đã làm Takeuchi — đường hầm cùng van động mạch phổi. Cần theo dõi suốt đời.
  • Nhóm chưa từng được chẩn đoán: biểu hiện bằng khó thở gắng sức, đau ngực, rối loạn nhịp, hoặc đột tử. ALCAPA nên nằm trong chẩn đoán phân biệt của bệnh cơ tim giãn không rõ nguyên nhân ở người trẻ, và của ngừng tim ở người trẻ.
  • Ở nhóm thứ hai, sửa chữa vẫn được chỉ định dù tuổi đã lớn, vì nguy cơ đột tử không tự mất đi.

Thai kỳ Pregnancy

Chưa từng có nhiều dữ liệu về thai kỳ ở ALCAPA vì bệnh hiếm và phần lớn bệnh nhân đã được sửa từ nhỏ. Nguy cơ được quyết định bởi chức năng thất trái hiện tại và mức hở van hai lá, không bởi tên chẩn đoán.

  • Đã sửa chữa với chức năng thất trái hồi phục tốt: nguy cơ thai kỳ thường thấp.
  • Chức năng thất trái còn giảm: đây là yếu tố quyết định; cần tư vấn tiền thụ thai chuyên sâu và phân tầng theo chức năng [4].
  • Chưa sửa chữa: nên sửa trước khi mang thai — thai kỳ làm tăng nhu cầu oxy cơ tim và tăng cung lượng, đúng thứ mà một hệ vành bị "ăn cắp máu" không đáp ứng được.
  • Cần bàn về nguy cơ rối loạn nhịp trong chuyển dạ ở bệnh nhân có sẹo cơ tim.

Hoạt động thể lực Exercise and sports

  • Chưa sửa chữa: hạn chế gắng sức cho tới khi được sửa — gắng sức làm tăng nhu cầu oxy cơ tim trong khi nguồn cung đã bị "ăn cắp".
  • Sau sửa chữa với chức năng thất trái hồi phục và không rối loạn nhịp: thường có thể trở lại hoạt động bình thường.
  • Có sẹo cơ tim rộng hoặc rối loạn nhịp thất: cần đánh giá bằng nghiệm pháp gắng sức và Holter trước khi tư vấn, và thường hạn chế thể thao đối kháng [5].
  • Tư vấn nên dựa trên chức năng và nhịp hiện tại, không dựa trên chẩn đoán trong quá khứ.

Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis

ALCAPA không phải yếu tố nguy cơ viêm nội tâm mạc và bản thân nó không tạo chỉ định dự phòng kháng sinh. Chỉ định, nếu có, phát sinh từ vật liệu nhân tạo hoặc van nhân tạo được đặt trong quá trình sửa chữa — đọc định nghĩa nhóm nguy cơ trong guideline hiện hành [6].

Bằng chứng

Guideline liên quan Relevant guidelines

Systematic review quan trọng Key systematic reviews

RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies

Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views

Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps

Học tập

Những sai lầm thường gặp Common mistakes

  • Chẩn đoán "bệnh cơ tim giãn" ở nhũ nhi mà không khảo sát động mạch vành.
  • Không làm hoặc không đọc kỹ ECG tìm sóng Q vùng bên.
  • Coi hở van hai lá là bệnh nguyên phát và sửa van đơn thuần.
  • Điều trị nội khoa và hẹn theo dõi thay vì mổ.
  • Bỏ qua động mạch vành phải giãn như một biến thể vô nghĩa.

Clinical pearls Clinical pearls

Tóm tắt một phút One-minute summary

Tóm tắt một phút. ALCAPA là động mạch vành trái xuất phát từ động mạch phổi. Trẻ bình thường trong giai đoạn sơ sinh vì áp lực phổi còn cao; khi sức cản mạch phổi giảm, dòng vành đảo chiều và cơ tim bị "ăn cắp máu", gây thiếu máu cơ tim mạn, giãn thất trái và hở van hai lá. Biểu hiện kinh điển ở nhũ nhi là cơn khóc thét, vã mồ hôi, tái nhợt khi bú — cơn đau thắt ngực ở lứa tuổi chưa biết nói. ECG cho sóng Q sâu ở DI, aVL, V5–V6. Trên siêu âm phải chủ động tìm điểm xuất phát hai động mạch vành, dòng đổ vào động mạch phổi ở thang màu thấp, động mạch vành phải giãn và dòng bàng hệ trong vách. Đây là một trong số ít nguyên nhân suy tim nhũ nhi chữa được bằng phẫu thuật, nên tuyệt đối không dừng ở chẩn đoán "bệnh cơ tim giãn".

Flashcard Flashcards

  • Vì sao trẻ ALCAPA bình thường trong giai đoạn sơ sinh rồi mới suy tim sau vài tuần?

    Ngay sau sinh, áp lực động mạch phổi còn cao nên dòng trong động mạch vành trái vẫn đi xuôi và cơ tim được tưới tạm đủ. Khi sức cản mạch phổi giảm, dòng đảo chiều chảy ngược vào động mạch phổi — cơ tim bị "ăn cắp máu". Hướng dòng chảy do chênh áp quyết định, không do giải phẫu.

  • Nhũ nhi có thất trái giãn, giảm chức năng và hở van hai lá — vì sao không được dừng ở chẩn đoán "bệnh cơ tim giãn"?

    Vì ALCAPA cho đúng bệnh cảnh đó và là một trong số ít nguyên nhân chữa được bằng phẫu thuật. Hai bước rẻ tiền phải làm: ECG tìm sóng Q sâu ở DI, aVL, V5–V6; và siêu âm chủ động tìm điểm xuất phát hai động mạch vành, dòng đổ vào động mạch phổi ở thang màu thấp, động mạch vành phải giãn.

Ôn tập với lặp lại ngắt quãng

Câu hỏi trắc nghiệm Quiz

  • Bé 7 tuần tuổi, thở nhanh, chậm tăng cân. Mẹ kể mỗi lần bú bé khóc thét, vã mồ hôi và tái nhợt rồi bỏ bú. Siêu âm: thất trái giãn, EF giảm, hở van hai lá mức vừa. Bước nào quan trọng nhất tiếp theo?
Làm bài trắc nghiệm

Tình huống lâm sàng Clinical cases

Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.

Tài liệu tham khảo References

Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.

Tổn thương liên quan