Đánh giá chức năng thất trái, thất phải và tuần hoàn một thất
Ventricular function in biventricular and single-ventricle circulations
Chọn phép đo theo hình thái và tải: EF/FS, FAC, TAPSE, Doppler mô, strain, 3D, MPI và đánh giá một thất — với cách đọc xu hướng thay vì ép mọi thất vào mô hình thất trái hình elip.
- Đối tượng:
- Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ siêu âm tim, Học viên chuyên khoa, Bác sĩ hồi sức
- Rà soát lần cuối:
- 28/07/2026
- Bằng chứng chốt đến:
- 28/07/2026
- Cần thẩm định bởi:
- Bác sĩ siêu âm tim nhi, Bác sĩ tim bẩm sinh người lớn
Mục tiêu học tập
- Chọn chỉ số chức năng phù hợp hình thái thất và câu hỏi lâm sàng.
- Nhận diện phụ thuộc tải của EF, FAC, TAPSE, Doppler mô và strain.
- Đánh giá hệ thống thất phải và thất đơn mà không áp máy móc ngưỡng thất trái.
- Thiết kế báo cáo theo xu hướng, chất lượng ảnh và phương pháp có thể lặp lại.
Nên học trước: Quy trình siêu âm tim qua thành ngực ở trẻ em · Sinh lý tuần hoàn Fontan
Bắt đầu bằng câu hỏi sinh lý, không bắt đầu bằng EF
- Thất nào là thất hệ thống và thất nào là thất dưới phổi?
- Tải trước/tải sau đang thay đổi vì shunt, hở van, tắc nghẽn, thở máy hay thuốc vận mạch?
- Có tương tác hai thất hoặc vách liên thất dẹt làm thay đổi hình học không?
- Mục tiêu là phát hiện suy cấp, theo dõi xu hướng, hay định lượng để quyết định can thiệp?
- Phép đo hôm nay có thể lặp lại cùng mặt cắt và cùng phương pháp ở lần sau không?
Thất trái hình thái: kết hợp hình học, EF và dấu tải
| Chỉ số | Điểm mạnh | Giới hạn / bẫy |
|---|---|---|
| FS M-mode / 2D | Nhanh, lặp lại tốt khi hình học gần chuẩn | Đại diện một trục; sai khi vách bất thường, vùng hoặc hình học méo |
| EF Simpson biplane | Tích hợp thể tích, quen dùng | Foreshortening; phụ thuộc vẽ bờ và giả định hai mặt cắt đầy đủ |
| EF 3D | Ít giả định hình học hơn | Frame rate, stitching, cửa sổ và bộ dữ liệu tham chiếu ở trẻ |
| GLS | Nhạy với thay đổi chức năng dọc và theo dõi xu hướng | Phụ thuộc vendor, frame rate, tracking, tuổi và tải |
| MPI/Tei | Kết hợp khoảng thời gian tâm thu–tâm trương | Phụ thuộc nhịp, tải và cách thu đồng thời hay khác chu chuyển |
Thất phải: hình thái phức tạp và phụ thuộc tải
| Miền đánh giá | Phép đo gợi ý | Điều phải ghi kèm |
|---|---|---|
| Kích thước | Đường kính đáy/giữa, chiều dài, diện tích; 3D khi khả thi | Mặt cắt RV-focused, hình thái và chuẩn hóa theo cơ thể |
| Chức năng diện tích | FAC | Bè cơ, vẽ bờ, không bao gồm RVOT và phụ thuộc tải |
| Chức năng dọc | TAPSE, S′ Doppler mô | Tuổi/Z-score, góc, tải và tình trạng sau mổ |
| Biến dạng | RV free-wall strain / GLS | Phần mềm, segment loại trừ, frame rate và chất lượng tracking |
| Tải áp lực | TR Vmax, hình dạng vách, RV/LV, PAAT | Có RVOTO hay không; huyết áp hệ thống cùng thời điểm |
Thất phải hệ thống
- Xác định hình thái bằng bè điều hòa, độ thô bè cơ và van ba lá — không gọi thất theo vị trí trái/phải trên màn hình.
- Đánh giá hở van ba lá hệ thống vì tải thể tích và tương tác van–thất có thể thúc đẩy suy chức năng.
- Tìm tắc nghẽn đường ra thất dưới phổi, hẹp baffle/conduit và shunt tồn lưu làm thay đổi tải.
- Dùng chuỗi thời gian cùng phương pháp; ngưỡng của thất phải dưới phổi không tự động áp dụng cho thất phải hệ thống.
Tuần hoàn một thất và Fontan
| Thành phần | Câu hỏi trên siêu âm | Bẫy |
|---|---|---|
| Thất hệ thống | Hình thái, kích thước, chức năng vùng/toàn bộ, strain theo xu hướng | Hình học không phù hợp Simpson; một buồng phụ có thể góp phần co bóp |
| Van nhĩ thất | Hở/hẹp, cơ chế, vòng van, ảnh hưởng tải thể tích | Jet lệch tâm làm đánh giá màu thấp; nhiều lỗ van |
| Đường Fontan/Glenn | Thông suốt, dòng pha hô hấp, gradient, fenestration | Gradient thấp không loại trừ tắc nghẽn đáng kể trong hệ áp lực thấp |
| Động mạch phổi | Dòng hai phía, hẹp nhánh, nguồn dòng bổ sung | Cửa sổ hạn chế; cần CT/MRI/thông tim |
| Cung/đường ra hệ thống | Tắc nghẽn, hở van bán nguyệt, lưu lượng | Afterload nhỏ tăng có thể ảnh hưởng lớn hệ Fontan |
Strain và 3D: thêm thông tin, không xóa sai số nền
- Frame rate: đủ cao cho nhịp tim trẻ; tránh quá ít frame ở peak strain.
- Tracking: xem từng segment, không chấp nhận đường cong chỉ vì phần mềm cho “quality green”.
- Vendor/software: ghi phiên bản và tránh so trực tiếp số tuyệt đối giữa nền tảng khác nhau.
- 3D acquisition: tránh stitching ở nhịp không đều/thở mạnh; kiểm tra toàn bộ buồng nằm trong volume.
- Báo cáo: phân biệt giá trị đo, chất lượng, số segment loại và thay đổi so với lần trước.
Báo cáo chức năng thất có thể so sánh
Điểm chính cần nhớ
- “Chức năng” không phải một con số: co bóp, tải, tương tác hai thất, đồng bộ và hở van đều tác động hình ảnh.
- EF bình thường không loại trừ giảm chức năng dọc, rối loạn thư giãn hoặc cung lượng thấp.
- TAPSE và S′ phản ánh chuyển động vùng vòng van; sau phẫu thuật chúng có thể giảm dù cung lượng toàn bộ thất phải chưa giảm tương ứng.
- Với thất phải hệ thống hoặc thất đơn, xu hướng đo lặp lại bằng cùng phương pháp thường có giá trị hơn một ngưỡng tham chiếu không phù hợp.
- Khi hình học phức tạp hoặc quyết định phụ thuộc thể tích, MRI/3D có thể cần thiết; phải ghi giới hạn của 2D.
Bài liên quan
Tài liệu tham khảo
- 1.
Rychik J, Atz AM, Celermajer DS, et al.. Evaluation and Management of the Child and Adult With Fontan Circulation: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2019;140(6):e234-e284. doi:10.1161/CIR.0000000000000696.
- 2.
Lopez L, Saurers DL, Barker PCA, et al.. Guidelines for Performing a Comprehensive Pediatric Transthoracic Echocardiogram: Recommendations From the American Society of Echocardiography. Journal of the American Society of Echocardiography. 2024;37(2):119-170. doi:10.1016/j.echo.2023.11.015. PMID: 38309834.
- 3.
Lopez L, Colan SD, Frommelt PC, Ensing GJ, Kendall K, et al.. Recommendations for Quantification Methods During the Performance of a Pediatric Echocardiogram: A Report From the Pediatric Measurements Writing Group of the American Society of Echocardiography Pediatric and Congenital Heart Disease Council. Journal of the American Society of Echocardiography. 2010;23(5):465-495. doi:10.1016/j.echo.2010.03.019. PMID: 20451803.
- 4.
Lai WW, Mertens LL, Cohen MS, Geva T. Echocardiography in Pediatric and Congenital Heart Disease: From Fetus to Adult. 3rd edition. Wiley-Blackwell. 2021. doi:10.1002/9781119612858. ISBN: 9781119612803.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.