Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Tiếp cận trẻ sơ sinh tím

Approach to the cyanotic neonate

Khung tiếp cận thực dụng cho trẻ sơ sinh tím: phân biệt nguyên nhân tim và ngoài tim, đọc đúng SpO₂ trước và sau ống động mạch, hiểu giới hạn của hyperoxia test, và nhận diện tổn thương phụ thuộc ống động mạch trước khi trẻ suy sụp.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhCốt lõi ~35 phútSơ sinh
Đối tượng:
Bác sĩ nhi khoa, Bác sĩ nội trú, Bác sĩ hồi sức, Bác sĩ tim mạch nhi, Học viên chuyên khoa
Rà soát lần cuối:
27/07/2026
Bằng chứng chốt đến:
27/07/2026
Cần thẩm định bởi:
Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ sơ sinh

Mục tiêu học tập

  • Giải thích vì sao ngưỡng nhận biết tím trên lâm sàng phụ thuộc nồng độ hemoglobin chứ không chỉ SaO₂.
  • Phân biệt các nhóm nguyên nhân gây tím ở trẻ sơ sinh: tim, phổi, thần kinh trung ương, huyết học và tuần hoàn chuyển tiếp dai dẳng.
  • Diễn giải đúng SpO₂ đo trước và sau ống động mạch, kể cả trường hợp tím đảo ngược.
  • Nêu được cơ sở sinh lý và các giới hạn quan trọng của hyperoxia test.
  • Nhận diện nhóm tổn thương phụ thuộc ống động mạch và mô tả nguyên tắc ổn định trước khi chuyển tuyến.

Nên học trước: Tuần hoàn thai nhi và chuyển tiếp sau sinh

Vì sao "tím" là một dấu hiệu khó

Tím trung ương xuất hiện khi lượng hemoglobin khử oxy trong mao mạch đạt khoảng 3–5 g/dL. Đây là một lượng tuyệt đối, không phải tỉ lệ phần trăm. Hệ quả trực tiếp trên lâm sàng: một trẻ đa hồng cầu có thể trông tím rõ khi bão hoà vẫn còn khá cao, trong khi một trẻ thiếu máu có thể đã giảm oxy nặng mà da niêm vẫn hồng. Vì vậy quan sát bằng mắt không bao giờ thay thế được đo bão hoà oxy.

Bước 1 — Xác nhận bằng số, không bằng mắt

Đo SpO₂ ở tay phải (trước ống động mạch, do động mạch dưới đòn phải xuất phát trước chỗ đổ vào của ống) và ở một bàn chân (sau ống). Ghi lại cả hai giá trị cùng thời điểm, kèm FiO₂ đang dùng và tình trạng hô hấp của trẻ. Một giá trị SpO₂ đơn độc, không ghi vị trí đo, gần như vô dụng khi hội chẩn.

Bước 2 — Phân nhóm nguyên nhân

Bước 3 — Đọc đúng chênh lệch SpO₂ trước và sau ống

Máu đến tay phải xuất phát từ động mạch dưới đòn phải — nhánh của thân cánh tay đầu, tách khỏi cung động mạch chủ trước chỗ ống động mạch đổ vào. Máu đến chân đi qua động mạch chủ xuống, tức là sau chỗ ống động mạch đổ vào. Chênh lệch giữa hai vị trí do đó phản ánh máu nào đang đi qua ống và theo chiều nào.

Bước 4 — Hyperoxia test: dùng đúng và biết giới hạn

Nguyên lý: nếu tím là do bất tương xứng thông khí – tưới máu ở phổi, cho thở FiO₂ cao sẽ làm PaO₂ tăng mạnh. Nếu tím là do shunt phải–trái cố định trong tim, phần máu không đi qua phổi vẫn không được oxy hoá dù FiO₂ bằng bao nhiêu, nên PaO₂ tăng rất ít. Test được thực hiện bằng cách cho thở oxy nồng độ cao trong khoảng 10 phút rồi lấy khí máu động mạch ở vị trí trước ống (tay phải).

  • PaO₂ tăng cao rõ rệt (thường trên khoảng 150–250 mmHg) → hướng nhiều tới nguyên nhân phổi.
  • PaO₂ tăng rất ít, vẫn ở mức thấp (thường dưới khoảng 100 mmHg) → hướng tới shunt phải–trái cố định, tức bệnh tim bẩm sinh tím.
  • Vùng trung gian không kết luận được — và trong thực tế đây là tình huống rất hay gặp.

Bước 5 — Thuật toán tiếp cận

Bước 6 — Tổn thương phụ thuộc ống động mạch

Bước 7 — Ổn định trước khi chuyển tuyến

Những gì siêu âm tim phải trả lời

  • Situs nhĩ, kết nối nhĩ–thất và kết nối thất–đại động mạch (phân tích tuần tự từng đoạn).
  • Có tắc nghẽn đường ra thất phải hay thất trái không, mức độ nào.
  • Kích thước và chiều dòng chảy của ống động mạch.
  • Kích thước và chiều dòng chảy qua vách liên nhĩ — quyết định có cần phá vách hay không.
  • Hồi lưu tĩnh mạch phổi: có bất thường không, có tắc nghẽn không.
  • Cung động mạch chủ: có hẹp eo, thiểu sản hay gián đoạn không.
  • Chức năng hai thất và mức độ hở van nhĩ thất.

Bài liên quan