Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Siêu âm sau can thiệp và phẫu thuật tim bẩm sinh

Echocardiography after congenital intervention and surgery

Một quy trình theo “bản đồ sửa chữa”: hiểu thủ thuật đã làm, tìm tổn thương tồn lưu, đánh giá đường ra/đường nối/van/chức năng và nhận diện dấu hiệu cần báo ngay ở ICU, trước xuất viện và theo dõi dài hạn.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhNâng cao ~70 phútSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớn
Đối tượng:
Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ siêu âm tim, Học viên chuyên khoa, Bác sĩ hồi sức, Phẫu thuật viên tim, Bác sĩ gây mê hồi sức
Rà soát lần cuối:
28/07/2026
Bằng chứng chốt đến:
28/07/2026
Cần thẩm định bởi:
Bác sĩ siêu âm tim nhi, Phẫu thuật viên tim bẩm sinh, Bác sĩ hồi sức tim nhi

Mục tiêu học tập

  • Xây quy trình siêu âm từ giải phẫu trước mổ và bản tường trình thủ thuật.
  • Phân biệt tổn thương tồn lưu dự kiến, tổn thương mới và biến chứng cấp.
  • Đánh giá shunt, patch, device, conduit, baffle và đường nối phẫu thuật.
  • Báo động có cấu trúc khi phát hiện bất thường đe dọa huyết động.

Nên học trước: Phân tích tuần tự từng đoạn · Hồi sức sau phẫu thuật tim bẩm sinh

Bốn tài liệu phải có trước khi đặt đầu dò

  • Chẩn đoán giải phẫu từng đoạn và siêu âm trước can thiệp.
  • Tường trình phẫu thuật/can thiệp: patch, device, conduit, kích thước và vị trí.
  • Diễn biến huyết động hiện tại: huyết áp, SpO₂, CVP, thuốc, thở máy, pacing.
  • TEE/epicardial/intracardiac echo cuối thủ thuật và câu hỏi tồn lưu đã biết.

Khảo sát có thứ tự trong ICU

Patch và shunt tồn lưu

  • VSD patch: quét toàn chu vi ở nhiều cửa sổ; Doppler màu scale cao để định vị jet nhỏ, sau đó CW để ước tính chênh áp nếu căn chỉnh được.
  • ASD/device: xác định vị trí, độ ổn định, rìa, shunt cạnh dụng cụ, ảnh hưởng tĩnh mạch/phần mái nhĩ và tràn dịch.
  • AVSD: đánh giá VSD/ASD tồn lưu, hai thành phần van nhĩ thất, cơ chế hở, hẹp đường ra thất trái và cân bằng hai thất.
  • Fenestration: ghi đường kính, gradient trung bình, chiều dòng và bối cảnh SpO₂/CVP; không gọi “đóng” chỉ vì Doppler màu không thấy ở cài đặt dòng nhanh.

Conduit, shunt và miệng nối

TOF sau sửa: sáu câu hỏi không được bỏ

  1. Có VSD tồn lưu quanh patch hay không?
  2. RVOT/van phổi/conduit có tắc nghẽn ở mức nào?
  3. Hở van phổi: chiều rộng jet, dòng đảo nhánh PA, thời gian và tác động lên RV?
  4. Kích thước và chức năng RV/LV; có dyssynchrony hay phình RVOT?
  5. Hai nhánh động mạch phổi có hẹp; gốc động mạch chủ có giãn/hở?
  6. Có shunt, collateral hoặc tổn thương phối hợp cần MRI/CT/thông tim?

Dấu hiệu cần báo động ngay

  • Không thấy dòng hoặc dòng giảm rõ qua shunt/conduit/miệng nối đang quyết định tưới máu.
  • Suy chức năng thất mới hoặc nặng lên, đặc biệt suy vùng sau thủ thuật liên quan động mạch vành.
  • Hở van mới mức đáng kể, bong lá, kẹt van hoặc chênh áp van tăng đột ngột.
  • Tràn dịch tăng nhanh, máu cục khu trú, dấu chèn ép hoặc khối trong tim nghi huyết khối.
  • Shunt tồn lưu lớn, shunt phải–trái mới, baffle leak/obstruction hoặc tắc tĩnh mạch phổi.
  • Gradient đường ra/cung tăng kèm low output, toan, thiểu niệu hoặc chênh huyết áp.

Báo cáo theo ba tầng thời gian

Bài liên quan