Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Siêu âm huyết động sơ sinh tại giường: từ kiểu hình đến quyết định

Neonatal hemodynamic echocardiography: from phenotype to decisions

Khung đọc siêu âm nối tiếp ở trẻ sơ sinh: chức năng hai thất, cung lượng, shunt chuyển tiếp, PDA, PPHN, sốc và tưới máu cơ quan. Bài học phân biệt TNE với siêu âm tim bẩm sinh toàn diện, đồng thời ghi rõ điều siêu âm có thể và không thể quyết định.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhNâng cao ~80 phútSơ sinhNhũ nhi
Đối tượng:
Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ hồi sức, Bác sĩ siêu âm tim, Học viên chuyên khoa, Bác sĩ nội trú
Rà soát lần cuối:
28/07/2026
Bằng chứng chốt đến:
28/07/2026
Cần thẩm định bởi:
Bác sĩ tim mạch nhi có kinh nghiệm siêu âm sơ sinh, Bác sĩ hồi sức sơ sinh được đào tạo TNE

Mục tiêu học tập

  • Phân biệt siêu âm tim sơ sinh đích danh, siêu âm tại giường giới hạn và khảo sát tim bẩm sinh toàn diện.
  • Nhận diện năm kiểu hình huyết động thường gặp thay vì gán điều trị từ một thông số đơn độc.
  • Tích hợp chức năng thất, VTI, PFO/PDA, áp lực thất phải và Doppler cơ quan theo chuỗi thời gian.
  • Chọn câu hỏi điều trị phù hợp cho PDA, PPHN, sốc và tràn dịch màng tim, đồng thời nêu giới hạn của bằng chứng.
  • Nhận biết dấu hiệu bắt buộc dừng khảo sát giới hạn và chuyển sang đánh giá tim bẩm sinh khẩn.

Nên học trước: Bản đồ cửa sổ siêu âm tim sơ sinh · Tối ưu 2D, Doppler và nhận diện giả ảnh · Định lượng huyết động trên siêu âm tim bẩm sinh

Bắt đầu bằng kiểu hình, không bắt đầu bằng thuốc

Chức năng thất và cung lượng: phép đo phải có điều kiện áp dụng

  • LV: mô tả kích thước, hình học, chuyển động vùng, FS/EF theo phương pháp, VTI LVOT và hở van hai lá. Ở thất biến dạng hoặc co bóp vùng, M-mode đơn độc dễ gây sai.
  • RV: tích hợp kích thước, hình dạng, TAPSE/biến dạng khi chuẩn tham chiếu phù hợp, FAC nếu nội mạc thấy rõ, chức năng đường ra và tương tác vách.
  • Cung lượng: CSA × VTI × nhịp tim; sai số đường kính được bình phương. Ghi vị trí đo, số nhịp trung bình, nhịp không đều và điều kiện thông khí.
  • SVC flow và Doppler cơ quan: có thể bổ sung kiểu hình tưới máu, nhưng phụ thuộc góc, đường kính, hô hấp, shunt và người đo; không dùng một ngưỡng đơn lẻ để chỉ định thuốc.
  • Theo dõi nối tiếp: giữ cùng cửa sổ, vị trí sample, cài đặt và điều kiện lâm sàng; báo cả thay đổi tuyệt đối lẫn chất lượng phép đo.

PFO và PDA: đọc như cửa sổ áp lực của tuần hoàn chuyển tiếp

PPHN: một phenotype, nhiều cơ chế và nhiều chống chỉ định

  • Áp lực RV: TR velocity khi envelope đầy đủ; hình dạng vách cuối tâm thu; chiều PDA/PFO; PAAT/RVET và thời gian tâm thu. Không có chỉ số đơn độc loại trừ PPHN.
  • Chức năng RV: giãn, co bóp, hở ba lá và cung lượng. RV suy có thể tạo TR velocity không cao dù áp lực phổi đáng kể.
  • LV và hồi lưu phổi: giảm đổ đầy LV do dịch vách, rối loạn chức năng LV hoặc tắc hồi lưu phổi có thể cùng gây giảm oxy và thay đổi lựa chọn giãn mạch phổi.
  • Bắt buộc loại trừ: d-TGA với trộn máu hạn chế, TAPVR cản trở, hẹp eo/gián đoạn cung, hẹp/teo phổi và các tổn thương phụ thuộc ống.

Sốc, dịch màng tim và bệnh cơ tim: đường xử trí cụ thể theo nguyên nhân

Mẫu báo cáo nối tiếp tối thiểu

Bài liên quan