Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Định lượng huyết động trên siêu âm tim bẩm sinh

Hemodynamic quantification in congenital echocardiography

Đọc vận tốc như một phần của phương trình huyết động: chênh áp, áp lực thất phải, sức cản tương đối, luồng thông, VTI và Qp/Qs — kèm điều kiện áp dụng và các tình huống công thức gây sai.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhNâng cao ~65 phútSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niên
Đối tượng:
Bác sĩ tim mạch nhi, Bác sĩ siêu âm tim, Học viên chuyên khoa, Bác sĩ hồi sức
Rà soát lần cuối:
28/07/2026
Bằng chứng chốt đến:
28/07/2026
Cần thẩm định bởi:
Bác sĩ siêu âm tim nhi, Bác sĩ thông tim tim bẩm sinh

Mục tiêu học tập

  • Phân biệt vận tốc, chênh áp tức thời đỉnh và chênh áp trung bình.
  • Ước tính áp lực thất phải từ TR/VSD/PDA với giả định được ghi rõ.
  • Đánh giá ý nghĩa huyết động của shunt bằng hậu quả buồng tim và dữ liệu dòng.
  • Nhận ra khi Qp/Qs bằng siêu âm không đủ tin cậy để đưa ra quyết định.

Nên học trước: Tối ưu 2D, Doppler và nhận diện giả ảnh · Qp/Qs và sức cản mạch phổi

Từ phổ Doppler tới chênh áp

Ước tính áp lực thất phải: ba đường suy luận

  • VSD: áp lực tâm thu RV ≈ huyết áp tâm thu hệ thống − 4(VSD Vmax)² khi shunt trái–phải, jet đã căn chỉnh và không có chênh áp LV–Ao đáng kể.
  • PDA: chênh áp Ao–PA theo vận tốc ống động mạch, nhưng phụ thuộc thời điểm, huyết áp hệ thống, hình dạng ống và góc Doppler.
  • TR: chọn envelope đầy đủ, không đo “spike” nhiễu; nếu jet yếu/không hoàn chỉnh, báo là không định lượng được thay vì suy diễn.
  • Dấu gián tiếp: hình dạng vách liên thất, thời gian tăng tốc động mạch phổi, thời gian tâm thu, kích thước RV/PA và chiều shunt hỗ trợ nhưng không thay thế số đo đáng tin.

Luồng thông: giải phẫu + hướng dòng + hậu quả

Qp/Qs bằng Doppler: hữu ích nhưng dễ vỡ

Tình huống công thức thất bại

  • Sơ sinh trong chuyển tiếp: PVR, PDA và áp lực hệ thống biến đổi theo giờ; một số đo là ảnh chụp thời điểm.
  • Tuần hoàn một thất: “Qp” và “Qs” không còn là hai mạch nối tiếp độc lập; collateral, fenestration và shunt phẫu thuật làm mô hình đơn giản sai.
  • Nhiều nguồn dòng phổi: PDA, MAPCAs, shunt hệ thống–phổi hoặc tuần hoàn bàng hệ khiến VTI tại van phổi không đại diện toàn Qp.
  • Hở van đáng kể: stroke volume qua vòng van bao gồm dòng phụt ngược, làm tỉ số dòng sai ý nghĩa.
  • Nhịp không đều / thở máy: cần trung bình nhiều chu chuyển tương đương và ghi điều kiện sinh lý.

Bài liên quan